flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Charging Putin withWar Crimes' Could Be Difficult

Save News
2022-04-05 22:30:21
Translation suggestions
Charging Putin with ‘War Crimes' Could Be Difficult
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
difficult
khó
audio
president
chủ tịch
audio
tuesday
Thứ ba
audio
most
hầu hết
audio
world
thế giới
audio
just
chỉ
audio
difficult
khó
audio
president
chủ tịch
audio
tuesday
Thứ ba
audio
most
hầu hết
audio
world
thế giới
audio
just
chỉ
audio
men
đàn ông
audio
back
mặt sau
audio
front
đằng trước
audio
children
những đứa trẻ
audio
people
mọi người
audio
before
trước
audio
monday
Thứ hai
audio
also
Mà còn
audio
around
xung quanh
audio
other
khác
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
long
dài
audio
strong
mạnh
audio
action
hoạt động
audio
foreign
nước ngoài
audio
bring
mang đến
audio
new
mới
audio
street
đường phố
audio
march
bước đều
audio
area
khu vực
audio
until
cho đến khi
audio
international
quốc tế
audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
hospital
bệnh viện
audio
build
xây dựng
audio
more
hơn
audio
government
chính phủ
audio
program
chương trình
audio
center
trung tâm
audio
human
nhân loại
audio
look
Nhìn
audio
speak
nói chuyện
audio
building
xây dựng
audio
university
trường đại học
audio
there
ở đó
audio
without
không có
audio
top
đứng đầu
audio
charge
thù lao
audio
country
quốc gia
audio
however
Tuy nhiên
audio
because
bởi vì
audio
like
giống
audio
brown
màu nâu
audio
create
tạo nên
audio
special
đặc biệt
audio
try
thử
audio
group
nhóm
audio
example
ví dụ
audio
now
Hiện nay
audio
school
trường học
audio
very
rất
audio
way
đường
audio
month
tháng
audio
far
xa
audio
story
câu chuyện
audio
final
cuối cùng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
make
làm
audio
against
chống lại
audio
security
bảo vệ
audio
council
hội đồng
audio
since
từ
audio
similar
tương tự
audio
make
làm
audio
against
chống lại
audio
security
bảo vệ
audio
council
hội đồng
audio
since
từ
audio
similar
tương tự
audio
as
BẰNG
audio
head
cái đầu
audio
whether
liệu
audio
study
học
audio
least
ít nhất
audio
already
đã
audio
case
trường hợp
audio
gather
tập trung
audio
establish
thành lập
audio
cause
gây ra
audio
need
nhu cầu
audio
show
trình diễn
audio
ground
đất
audio
over
qua
audio
campaign
chiến dịch
audio
collection
bộ sưu tập
audio
law
pháp luật
audio
possible
khả thi
audio
process
quá trình
audio
public
công cộng
audio
power
quyền lực
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
apply
áp dụng
audio
should
nên
audio
earlier
sớm hơn
audio
certainly
chắc chắn
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
apply
áp dụng
audio
should
nên
audio
earlier
sớm hơn
audio
certainly
chắc chắn
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
withdraw
rút
audio
conflict
xung đột
audio
lawyer
luật sư
audio
risk
rủi ro
audio
forum
diễn đàn
audio
formal
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
authority
thẩm quyền
audio
given
được cho
audio
complex
tổ hợp
audio
press
nhấn
audio
single
đơn
audio
then
sau đó
audio
authority
thẩm quyền
audio
given
được cho
audio
complex
tổ hợp
audio
press
nhấn
audio
single
đơn
audio
then
sau đó
audio
work
công việc
audio
director
giám đốc
audio
chain
xích
audio
professor
giáo sư
audio
college
trường cao đẳng
audio
involve
liên quan
audio
attempt
nỗ lực
audio
former
trước
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
path
con đường
audio
bear
con gấu
audio
evidence
chứng cớ
audio
court
tòa án
audio
disclose
tiết lộ
audio
right
đúng
audio
path
con đường
audio
bear
con gấu
audio
evidence
chứng cớ
audio
court
tòa án
audio
disclose
tiết lộ
audio
internal
nội bộ
audio
prosecutor
công tố viên
audio
arrest
bắt giữ
audio
interpret
thông dịch
audio
diplomat
nhà ngoại giao
audio
ministry
Bộ
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
treaty
hiệp ước
audio
additional
thêm vào
audio
justice
Sự công bằng
audio
criminal
tội phạm
audio
satellite
vệ tinh
audio
pregnant
có thai
audio
link
liên kết
audio
veto
phủ quyết
audio
prime
xuất sắc
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
military
quân đội
audio
violent
hung bạo
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles

News
NW 2024-04-13 19:33:07
News
TODAII 2024-04-13 19:32:48
News
TODAII 2024-04-13 19:32:40
News
FOX 2024-04-13 19:32:35
News
TODAII 2024-04-13 19:32:30
News
NW 2024-04-13 19:32:22
News
TODAII 2024-04-13 19:32:16
News
FOX 2024-04-13 19:32:09
News
FOX 2024-04-13 19:32:03
News
CNN 2024-04-13 19:31:56