flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'Fresh As a Daisy,' Other Daisy Expressions

Save News
2022-04-02 22:31:00
Translation suggestions
'Fresh As a Daisy,' Other Daisy Expressions
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
other
khác
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
world
thế giới
audio
many
nhiều
audio
weather
thời tiết
audio
other
khác
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
world
thế giới
audio
many
nhiều
audio
weather
thời tiết
audio
life
mạng sống
audio
today
Hôm nay
audio
flower
hoa
audio
big
to lớn
audio
stand
đứng
audio
strong
mạnh
audio
describe
mô tả
audio
someone
người nào đó
audio
mean
nghĩa là
audio
seem
có vẻ
audio
full
đầy
audio
often
thường
audio
say
nói
audio
after
sau đó
audio
here
đây
audio
example
ví dụ
audio
very
rất
audio
short
ngắn
audio
ready
sẵn sàng
audio
next
Kế tiếp
audio
activity
hoạt động
audio
also
Mà còn
audio
room
phòng
audio
clean
lau dọn
audio
kitchen
phòng bếp
audio
walk
đi bộ
audio
encourage
khuyến khích
audio
try
thử
audio
again
lại
audio
might
có thể
audio
just
chỉ
audio
children
những đứa trẻ
audio
together
cùng nhau
audio
like
giống
audio
wear
mặc
audio
because
bởi vì
audio
make
làm
audio
things
đồ đạc
audio
system
hệ thống
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
down
xuống
audio
computer
máy tính
audio
share
chia sẻ
audio
way
đường
audio
use
sử dụng
audio
grow
phát triển
audio
top
đứng đầu
audio
important
quan trọng
audio
know
biết
audio
only
chỉ một
audio
before
trước
audio
time
thời gian
audio
travel
du lịch
audio
machine
máy móc
audio
until
cho đến khi
audio
story
câu chuyện
audio
difficult
khó
audio
part
phần
audio
branch
chi nhánh
audio
fruit
hoa quả
audio
long
dài
audio
exercise
bài tập
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
usually
thường
audio
fresh
tươi
audio
as
BẰNG
audio
language
ngôn ngữ
audio
plant
thực vật
audio
talk
nói chuyện
audio
usually
thường
audio
fresh
tươi
audio
as
BẰNG
audio
language
ngôn ngữ
audio
plant
thực vật
audio
talk
nói chuyện
audio
kind
loại
audio
energy
năng lượng
audio
place
địa điểm
audio
popular
phổ biến
audio
connect
kết nối
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
unfortunately
thật không may
audio
natural
tự nhiên
audio
fall
ngã
audio
fact
sự thật
audio
such
như là
audio
unfortunately
thật không may
audio
natural
tự nhiên
audio
fall
ngã
audio
fact
sự thật
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
series
loạt
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
chain
xích
audio
series
loạt
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
chain
xích
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
nature
thiên nhiên
audio
lift
thang máy
audio
shower
vòi sen
audio
orderly
có trật tự
audio
stem
thân cây
audio
link
liên kết
audio
nature
thiên nhiên
audio
lift
thang máy
audio
shower
vòi sen
audio
orderly
có trật tự
audio
stem
thân cây
audio
link
liên kết
audio
explore
khám phá
audio
upright
ngay thẳng
audio
hike
đi lang thang
audio
electrical
điện
View less

Other articles

News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16
News
TODAII 2024-02-28 19:31:08
News
CNN 2024-02-28 19:31:01
News
FOX 2024-02-28 19:30:55