flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'Love of Life,' by Jack London, Part Four

Save News
2022-04-01 22:30:38
Translation suggestions
'Love of Life,' by Jack London, Part Four
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
love
yêu
audio
life
mạng sống
audio
part
phần
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
department
phòng
audio
love
yêu
audio
life
mạng sống
audio
part
phần
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
department
phòng
audio
afternoon
buổi chiều
audio
walk
đi bộ
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
might
có thể
audio
bill
hóa đơn
audio
without
không có
audio
able
có thể
audio
feel
cảm thấy
audio
very
rất
audio
because
bởi vì
audio
still
vẫn
audio
small
bé nhỏ
audio
hot
nóng
audio
water
Nước
audio
eye
mắt
audio
sick
đau ốm
audio
other
khác
audio
soon
sớm
audio
end
kết thúc
audio
there
ở đó
audio
few
một vài
audio
where
Ở đâu
audio
many
nhiều
audio
bag
cái túi
audio
like
giống
audio
although
mặc dù
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
now
Hiện nay
audio
carry
mang
audio
ship
tàu thủy
audio
sea
biển
audio
sound
âm thanh
audio
clean
lau dọn
audio
away
xa
audio
eat
ăn
audio
however
Tuy nhiên
audio
search
tìm kiếm
audio
back
mặt sau
audio
face
khuôn mặt
audio
long
dài
audio
enough
đủ
audio
large
lớn
audio
after
sau đó
audio
great
Tuyệt
audio
into
vào trong
audio
reason
lý do
audio
trust
lòng tin
audio
down
xuống
audio
river
dòng sông
audio
day
ngày
audio
between
giữa
audio
next
Kế tiếp
audio
only
chỉ một
audio
travel
du lịch
audio
summer
mùa hè
audio
weather
thời tiết
audio
move
di chuyển
audio
always
luôn luôn
audio
become
trở nên
audio
red
màu đỏ
audio
shirt
áo sơ mi
audio
behind
phía sau
audio
event
sự kiện
audio
each
mỗi
audio
mind
tâm trí
audio
again
lại
audio
close
đóng
audio
far
xa
audio
clear
thông thoáng
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
see
nhìn thấy
audio
also
Mà còn
audio
white
trắng
audio
boat
thuyền
audio
never
không bao giờ
audio
half
một nửa
audio
accept
chấp nhận
audio
keep
giữ
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
lost
mất
audio
swimming
bơi lội
audio
hear
nghe
audio
beside
bên cạnh
audio
dry
khô
audio
air
không khí
audio
quiet
im lặng
audio
less
ít hơn
audio
time
thời gian
audio
dream
audio
food
đồ ăn
audio
while
trong khi
audio
body
thân hình
audio
later
sau đó
audio
top
đứng đầu
audio
until
cho đến khi
audio
full
đầy
audio
hair
tóc
audio
hour
giờ
audio
warm
ấm
audio
alone
một mình
audio
beach
bãi biển
audio
decide
quyết định
audio
men
đàn ông
audio
know
biết
audio
little
nhỏ bé
audio
bed
giường
audio
meaning
nghĩa
audio
home
trang chủ
audio
table
bàn
audio
carefully
cẩn thận
audio
cook
đầu bếp
audio
believe
tin tưởng
audio
kitchen
phòng bếp
audio
problem
vấn đề
audio
amount
số lượng
audio
breakfast
bữa sáng
audio
put
đặt
audio
inside
bên trong
audio
continue
Tiếp tục
audio
every
mọi
audio
space
không gian
audio
before
trước
audio
lesson
bài học
audio
here
đây
audio
use
sử dụng
audio
good
Tốt
audio
things
đồ đạc
audio
happen
xảy ra
audio
let
cho phép
audio
page
trang
audio
difficult
khó
audio
middle
ở giữa
audio
learn
học hỏi
audio
someone
người nào đó
audio
shoe
giày
audio
make
làm
audio
stop
dừng lại
audio
soft
mềm mại
audio
human
nhân loại
audio
front
đằng trước
audio
strong
mạnh
audio
area
khu vực
audio
ask
hỏi
audio
question
câu hỏi
audio
job
công việc
audio
serve
phục vụ
audio
people
mọi người
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
money
tiền
audio
present
hiện tại
audio
yet
chưa
audio
ahead
phía trước
audio
along
dọc theo
audio
almost
hầu hết
audio
money
tiền
audio
present
hiện tại
audio
yet
chưa
audio
ahead
phía trước
audio
along
dọc theo
audio
almost
hầu hết
audio
take
lấy
audio
over
qua
audio
head
cái đầu
audio
as
BẰNG
audio
several
một số
audio
found
thành lập
audio
once
một lần
audio
unless
Trừ khi
audio
ever
bao giờ
audio
across
sang
audio
reasonable
hợp lý
audio
quite
khá
audio
against
chống lại
audio
effort
cố gắng
audio
power
quyền lực
audio
upon
trên
audio
examine
nghiên cứu
audio
hardly
khắc nghiệt
audio
effect
tác dụng
audio
ground
đất
audio
among
giữa
audio
concerning
liên quan đến
audio
supply
cung cấp
audio
similar
tương tự
audio
possible
khả thi
audio
even
thậm chí
audio
accompany
đồng hành
audio
click
nhấp chuột
audio
land
đất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
track
theo dõi
audio
interest
quan tâm
audio
own
sở hữu
audio
weight
cân nặng
audio
those
những thứ kia
audio
situation
tình huống
audio
track
theo dõi
audio
interest
quan tâm
audio
own
sở hữu
audio
weight
cân nặng
audio
those
những thứ kia
audio
nor
cũng không
audio
fall
ngã
audio
distance
khoảng cách
audio
toward
theo hướng
audio
well
Tốt
audio
fact
sự thật
audio
should
nên
audio
through
bởi vì
audio
actually
Thực ra
audio
sufficient
hợp lý
audio
rate
tỷ lệ
audio
others
người khác
audio
numerous
nhiều
audio
piece
cái
audio
recover
hồi phục
audio
turn
xoay
audio
section
phần
audio
mark
đánh dấu
audio
leave
rời khỏi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
loss
thua
audio
last
cuối cùng
audio
state
tình trạng
audio
live
sống
audio
gold
vàng
audio
then
sau đó
audio
loss
thua
audio
last
cuối cùng
audio
state
tình trạng
audio
live
sống
audio
gold
vàng
audio
then
sau đó
audio
entire
toàn bộ
audio
strength
sức mạnh
audio
off
tắt
audio
hand
tay
audio
whole
trọn
audio
science
khoa học
audio
given
được cho
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dangerous
nguy hiểm
audio
curiosity
sự tò mò
audio
marked
đánh dấu
audio
empty
trống
audio
drag
lôi kéo
audio
deadly
chết người
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
curiosity
sự tò mò
audio
marked
đánh dấu
audio
empty
trống
audio
drag
lôi kéo
audio
deadly
chết người
audio
behavior
hành vi
audio
foolish
khờ dại
audio
awful
tồi tệ
audio
catch
nắm lấy
audio
mouth
miệng
audio
wander
đi lang thang
audio
calm
điềm tĩnh
audio
strike
đánh đập
audio
tongue
lưỡi
audio
motion
cử động
audio
noisy
ồn ào
audio
stomach
cái bụng
audio
object
sự vật
audio
cabin
cabin
audio
grief
nỗi buồn
audio
emotion
cảm xúc
audio
faint
mờ nhạt
audio
lay
đặt nằm
audio
grasp
sự hiểu biết
audio
movement
sự chuyển động
audio
breath
hơi thở
audio
observe
quan sát
audio
bay
vịnh
audio
careful
cẩn thận
audio
container
thùng đựng hàng
audio
sink
bồn rửa
audio
bound
ràng buộc
audio
desire
sự mong muốn
audio
drawing
vẽ
audio
feed
cho ăn
audio
throat
họng
audio
greedy
tham
audio
edge
bờ rìa
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53