flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Crypto Donations for Ukraine Provide Flow of War-Related Help

Save News
2022-03-29 22:30:19
Translation suggestions
Crypto Donations for Ukraine Provide Flow of War-Related Help
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

phanvandat1003
0 0
2022-03-30
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
provide
cung cấp
audio
help
giúp đỡ
audio
support
ủng hộ
audio
people
mọi người
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
provide
cung cấp
audio
help
giúp đỡ
audio
support
ủng hộ
audio
people
mọi người
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
only
chỉ một
audio
computer
máy tính
audio
bank
ngân hàng
audio
government
chính phủ
audio
late
muộn
audio
february
tháng 2
audio
after
sau đó
audio
million
triệu
audio
goal
mục tiêu
audio
march
bước đều
audio
website
trang mạng
audio
week
tuần
audio
percent
phần trăm
audio
into
vào trong
audio
money
tiền bạc
audio
accept
chấp nhận
audio
email
e-mail
audio
manage
quản lý
audio
much
nhiều
audio
every
mọi
audio
day
ngày
audio
also
Mà còn
audio
new
mới
audio
voice
tiếng nói
audio
message
tin nhắn
audio
first
Đầu tiên
audio
never
không bao giờ
audio
nation
Quốc gia
audio
before
trước
audio
speed
tốc độ
audio
use
sử dụng
audio
useful
hữu ích
audio
call
gọi
audio
school
trường học
audio
book
sách
audio
anyone
bất cứ ai
audio
carefully
cẩn thận
audio
look
Nhìn
audio
same
như nhau
audio
way
đường
audio
other
khác
audio
because
bởi vì
audio
just
chỉ
audio
many
nhiều
audio
follow
theo
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
part
phần
audio
make
làm
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
old
audio
enough
đủ
audio
remember
nhớ
audio
very
rất
audio
sure
Chắc chắn
audio
where
Ở đâu
audio
there
ở đó
audio
difficult
khó
audio
country
quốc gia
audio
complete
hoàn thành
audio
change
thay đổi
audio
large
lớn
audio
someone
người nào đó
audio
different
khác biệt
audio
person
người
audio
order
đặt hàng
audio
bring
mang đến
audio
ability
khả năng
audio
understand
hiểu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
share
chia sẻ
audio
against
chống lại
audio
directly
trực tiếp
audio
effort
cố gắng
audio
as
BẰNG
audio
exchange
trao đổi
audio
share
chia sẻ
audio
against
chống lại
audio
directly
trực tiếp
audio
effort
cố gắng
audio
as
BẰNG
audio
exchange
trao đổi
audio
almost
hầu hết
audio
donation
Quyên góp
audio
significant
có ý nghĩa
audio
traditional
truyền thống
audio
already
đã
audio
several
một số
audio
agreement
hiệp định
audio
payment
sự chi trả
audio
fund
quỹ
audio
choice
sự lựa chọn
audio
law
pháp luật
audio
need
nhu cầu
audio
public
công cộng
audio
extra
thêm
audio
specific
cụ thể
audio
kind
loại
audio
effect
tác dụng
audio
available
có sẵn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
goods
hàng hóa
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
digital
điện tử
audio
shortly
trong thời gian ngắn
audio
certainly
chắc chắn
audio
goods
hàng hóa
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
digital
điện tử
audio
shortly
trong thời gian ngắn
audio
certainly
chắc chắn
audio
should
nên
audio
charity
tổ chức từ thiện
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
north
bắc
audio
role
vai trò
audio
last
cuối cùng
audio
single
đơn
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
north
bắc
audio
role
vai trò
audio
last
cuối cùng
audio
single
đơn
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
professor
giáo sư
audio
address
Địa chỉ
audio
right
Phải
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
currency
tiền tệ
audio
deputy
phó
audio
path
con đường
audio
medium
trung bình
audio
form
hình thức
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
currency
tiền tệ
audio
deputy
phó
audio
path
con đường
audio
medium
trung bình
audio
transformation
sự biến đổi
audio
informal
không chính thức
audio
stuff
chất liệu
audio
merchant
thương gia
audio
convert
chuyển thành
audio
dispute
tranh luận
audio
financial
tài chính
audio
criminal
tội phạm
audio
publicity
công khai
audio
landing
đổ bộ
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
remainder
phần còn lại
audio
founder
người sáng lập
audio
sovereign
tối cao
audio
ease
xoa dịu
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53