flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Small space? Small Container Growing!

Save News
2022-03-28 22:30:06
Translation suggestions
Small space? Small Container Growing!
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
small
bé nhỏ
audio
space
không gian
audio
people
mọi người
audio
grow
phát triển
audio
use
sử dụng
audio
part
phần
audio
small
bé nhỏ
audio
space
không gian
audio
people
mọi người
audio
grow
phát triển
audio
use
sử dụng
audio
part
phần
audio
many
nhiều
audio
just
chỉ
audio
dream
audio
ability
khả năng
audio
move
di chuyển
audio
around
xung quanh
audio
might
có thể
audio
because
bởi vì
audio
new
mới
audio
there
ở đó
audio
things
đồ đạc
audio
start
bắt đầu
audio
avoid
tránh xa
audio
care
quan tâm
audio
few
một vài
audio
produce
sản xuất
audio
size
kích cỡ
audio
eat
ăn
audio
food
đồ ăn
audio
fire
ngọn lửa
audio
best
tốt nhất
audio
vegetables
rau
audio
little
nhỏ bé
audio
like
giống
audio
kitchen
phòng bếp
audio
perfect
hoàn hảo
audio
most
hầu hết
audio
also
Mà còn
audio
after
sau đó
audio
select
lựa chọn
audio
want
muốn
audio
consider
coi như
audio
where
Ở đâu
audio
important
quan trọng
audio
step
bước chân
audio
more
hơn
audio
water
Nước
audio
hold
giữ
audio
amount
số lượng
audio
sure
Chắc chắn
audio
too
cũng vậy
audio
heavy
nặng
audio
house
căn nhà
audio
choose
chọn
audio
excellent
xuất sắc
audio
include
bao gồm
audio
keep
giữ
audio
every
mọi
audio
week
tuần
audio
time
thời gian
audio
top
đứng đầu
audio
day
ngày
audio
area
khu vực
audio
try
thử
audio
less
ít hơn
audio
sun
mặt trời
audio
different
khác biệt
audio
require
yêu cầu
audio
season
mùa
audio
than
hơn
audio
way
đường
audio
into
vào trong
audio
dry
khô
audio
add
thêm vào
audio
often
thường
audio
better
tốt hơn
audio
correct
Chính xác
audio
difficult
khó
audio
main
chủ yếu
audio
help
giúp đỡ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
without
không có
audio
land
đất
audio
property
tài sản
audio
solution
giải pháp
audio
expert
chuyên gia
audio
even
thậm chí
audio
without
không có
audio
land
đất
audio
property
tài sản
audio
solution
giải pháp
audio
expert
chuyên gia
audio
even
thậm chí
audio
outdoor
ngoài trời
audio
though
mặc dù
audio
type
kiểu
audio
ground
đất
audio
need
nhu cầu
audio
decrease
giảm bớt
audio
instead
thay vì
audio
throughout
khắp
audio
temperature
nhiệt độ
audio
prevent
ngăn chặn
audio
least
ít nhất
audio
plant
thực vật
audio
extra
thêm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
check
kiểm tra
audio
others
người khác
audio
favorite
yêu thích
audio
well
Tốt
audio
plastic
nhựa
audio
should
nên
audio
check
kiểm tra
audio
others
người khác
audio
favorite
yêu thích
audio
well
Tốt
audio
plastic
nhựa
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
natural
tự nhiên
audio
lot
nhiều
audio
disease
bệnh
audio
natural
tự nhiên
audio
lot
nhiều
audio
disease
bệnh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
organic
hữu cơ
audio
fertilizer
phân bón
audio
drain
làm khô hạn
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
renewal
sự đổi mới
audio
evaporation
bay hơi
audio
organic
hữu cơ
audio
fertilizer
phân bón
audio
drain
làm khô hạn
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
renewal
sự đổi mới
audio
evaporation
bay hơi
audio
liner
lớp lót
audio
renaissance
sự phục hưng
audio
soil
đất
audio
container
thùng đựng hàng
audio
vegetable
rau quả
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11