flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Hydropower Industry Sees Room for Growth in US

Save News
2022-03-27 22:30:18
Translation suggestions
Hydropower Industry Sees Room for Growth in US
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
room
phòng
audio
use
sử dụng
audio
more
hơn
audio
there
ở đó
audio
relations
quan hệ
audio
between
giữa
audio
room
phòng
audio
use
sử dụng
audio
more
hơn
audio
there
ở đó
audio
relations
quan hệ
audio
between
giữa
audio
president
chủ tịch
audio
billion
tỷ
audio
group
nhóm
audio
better
tốt hơn
audio
than
hơn
audio
water
Nước
audio
move
di chuyển
audio
after
sau đó
audio
percent
phần trăm
audio
electricity
điện
audio
country
quốc gia
audio
much
nhiều
audio
money
tiền bạc
audio
produce
sản xuất
audio
enough
đủ
audio
million
triệu
audio
company
công ty
audio
limit
giới hạn
audio
quality
chất lượng
audio
opportunity
cơ hội
audio
expand
mở rộng
audio
while
trong khi
audio
part
phần
audio
most
hầu hết
audio
ago
trước kia
audio
past
quá khứ
audio
month
tháng
audio
step
bước chân
audio
history
lịch sử
audio
river
dòng sông
audio
near
gần
audio
help
giúp đỡ
audio
save
cứu
audio
other
khác
audio
because
bởi vì
audio
still
vẫn
audio
key
chìa khóa
audio
make
làm
audio
low
thấp
audio
very
rất
audio
easy
dễ
audio
lost
mất
audio
message
tin nhắn
audio
change
thay đổi
audio
early
sớm
audio
small
bé nhỏ
audio
number
con số
audio
often
thường
audio
difficult
khó
audio
equipment
thiết bị
audio
organization
tổ chức
audio
air
không khí
audio
young
trẻ
audio
long
dài
audio
time
thời gian
audio
during
trong lúc
audio
little
nhỏ bé
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
rain
mưa
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
growth
sự phát triển
audio
as
BẰNG
audio
energy
năng lượng
audio
recent
gần đây
audio
rain
mưa
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
growth
sự phát triển
audio
as
BẰNG
audio
energy
năng lượng
audio
recent
gần đây
audio
found
thành lập
audio
law
pháp luật
audio
probably
có lẽ
audio
power
quyền lực
audio
estimate
ước lượng
audio
supply
cung cấp
audio
based
dựa trên
audio
data
dữ liệu
audio
damage
hư hại
audio
among
giữa
audio
despite
cho dù
audio
individual
cá nhân
audio
need
nhu cầu
audio
process
quá trình
audio
show
trình diễn
audio
meet
gặp
audio
region
vùng đất
audio
function
chức năng
audio
condition
tình trạng
audio
similar
tương tự
audio
related
có liên quan
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
period
kỳ
audio
toward
theo hướng
audio
well
Tốt
audio
play
chơi
audio
certainly
chắc chắn
audio
association
sự kết hợp
audio
period
kỳ
audio
toward
theo hướng
audio
well
Tốt
audio
play
chơi
audio
certainly
chắc chắn
audio
association
sự kết hợp
audio
generate
phát ra
audio
risk
rủi ro
audio
century
thế kỷ
audio
impact
sự va chạm
audio
west
hướng Tây
audio
direct
trực tiếp
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
pressure
áp lực
audio
existing
hiện có
audio
press
nhấn
audio
role
vai trò
audio
solar
mặt trời
audio
production
sản xuất
audio
pressure
áp lực
audio
existing
hiện có
audio
press
nhấn
audio
role
vai trò
audio
solar
mặt trời
audio
production
sản xuất
audio
last
cuối cùng
audio
reach
với tới
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
state
tình trạng
audio
institute
học viện
audio
get
lấy
audio
basic
nền tảng
audio
engine
động cơ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
sort
loại
audio
renewable
tái tạo
audio
species
giống loài
audio
drought
hạn hán
audio
path
con đường
audio
official
chính thức
audio
sort
loại
audio
renewable
tái tạo
audio
species
giống loài
audio
drought
hạn hán
audio
path
con đường
audio
approval
sự chấp thuận
audio
dam
con đập
audio
federal
liên bang
audio
border
ranh giới
audio
salmon
cá hồi
audio
transition
chuyển tiếp
audio
roughly
đại khái
audio
minimize
giảm thiểu
audio
demolition
phá hủy
audio
block
khối
audio
climate
khí hậu
View less

Other articles

News
NW 2024-04-13 19:33:07
News
TODAII 2024-04-13 19:32:48
News
TODAII 2024-04-13 19:32:40
News
FOX 2024-04-13 19:32:35
News
TODAII 2024-04-13 19:32:30
News
NW 2024-04-13 19:32:22
News
TODAII 2024-04-13 19:32:16
News
FOX 2024-04-13 19:32:09
News
FOX 2024-04-13 19:32:03
News
CNN 2024-04-13 19:31:56