flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Russian Artist, Ukrainian in Bali Work on Message of Unity

Save News
2022-03-26 22:30:22
Translation suggestions
Russian Artist, Ukrainian in Bali Work on Message of Unity
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hoa Dong
0 0
2022-03-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
message
tin nhắn
audio
holiday
ngày lễ
audio
home
trang chủ
audio
resort
khu nghỉ mát
audio
island
hòn đảo
audio
come
đến
audio
message
tin nhắn
audio
holiday
ngày lễ
audio
home
trang chủ
audio
resort
khu nghỉ mát
audio
island
hòn đảo
audio
come
đến
audio
together
cùng nhau
audio
special
đặc biệt
audio
way
đường
audio
large
lớn
audio
art
nghệ thuật
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
often
thường
audio
world
thế giới
audio
people
mọi người
audio
create
tạo nên
audio
future
tương lai
audio
old
audio
december
tháng 12
audio
idea
ý tưởng
audio
group
nhóm
audio
before
trước
audio
now
Hiện nay
audio
more
hơn
audio
meaning
nghĩa
audio
style
phong cách
audio
part
phần
audio
modern
hiện đại
audio
street
đường phố
audio
important
quan trọng
audio
both
cả hai
audio
men
đàn ông
audio
find
tìm thấy
audio
stop
dừng lại
audio
make
làm
audio
always
luôn luôn
audio
like
giống
audio
close
đóng
audio
help
giúp đỡ
audio
each
mỗi
audio
other
khác
audio
look
Nhìn
audio
believe
tin tưởng
audio
back
mặt sau
audio
february
tháng 2
audio
difficult
khó
audio
agree
đồng ý
audio
things
đồ đạc
audio
seem
có vẻ
audio
suitable
thích hợp
audio
house
căn nhà
audio
usually
thường xuyên
audio
near
gần
audio
sea
biển
audio
rent
thuê
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
vacation
kỳ nghỉ
audio
artist
nghệ sĩ
audio
owner
người sở hữu
audio
kind
loại
audio
since
từ
audio
even
thậm chí
audio
vacation
kỳ nghỉ
audio
artist
nghệ sĩ
audio
owner
người sở hữu
audio
kind
loại
audio
since
từ
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
show
trình diễn
audio
negotiate
thương lượng
audio
need
nhu cầu
audio
though
mặc dù
audio
similar
tương tự
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
through
bởi vì
audio
piece
cái
audio
tool
dụng cụ
audio
artwork
tác phẩm nghệ thuật
audio
own
sở hữu
audio
situation
tình huống
audio
through
bởi vì
audio
piece
cái
audio
tool
dụng cụ
audio
artwork
tác phẩm nghệ thuật
audio
own
sở hữu
audio
ones
những cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
europe
châu âu
audio
work
công việc
audio
complex
tổ hợp
audio
square
quảng trường
audio
statement
tuyên bố
audio
social
xã hội
audio
europe
châu âu
audio
work
công việc
audio
complex
tổ hợp
audio
square
quảng trường
audio
statement
tuyên bố
audio
social
xã hội
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard

audio
right
đúng
audio
offensive
phản cảm
audio
unity
đoàn kết
audio
harmony
hòa hợp
audio
right
đúng
audio
offensive
phản cảm
audio
unity
đoàn kết
audio
harmony
hòa hợp
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26