flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Refers More Than 5,000 Afghan Refugees to Canada

Save News
2022-03-26 22:30:18
Translation suggestions
US Refers More Than 5,000 Afghan Refugees to Canada
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
0 0
2022-03-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
department
phòng
audio
program
chương trình
audio
wait
Chờ đợi
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
department
phòng
audio
program
chương trình
audio
wait
Chờ đợi
audio
there
ở đó
audio
third
ngày thứ ba
audio
like
giống
audio
star
ngôi sao
audio
still
vẫn
audio
after
sau đó
audio
country
quốc gia
audio
august
tháng tám
audio
people
mọi người
audio
just
chỉ
audio
part
phần
audio
problem
vấn đề
audio
website
trang mạng
audio
safe
an toàn
audio
move
di chuyển
audio
difficult
khó
audio
new
mới
audio
system
hệ thống
audio
many
nhiều
audio
full
đầy
audio
other
khác
audio
because
bởi vì
audio
october
Tháng Mười
audio
into
vào trong
audio
total
tổng cộng
audio
special
đặc biệt
audio
government
chính phủ
audio
become
trở nên
audio
use
sử dụng
audio
support
ủng hộ
audio
email
e-mail
audio
monthly
hàng tháng
audio
food
đồ ăn
audio
depend
phụ thuộc
audio
where
Ở đâu
audio
also
Mà còn
audio
size
kích cỡ
audio
family
gia đình
audio
accept
chấp nhận
audio
little
nhỏ bé
audio
send
gửi
audio
someone
người nào đó
audio
person
người
audio
help
giúp đỡ
audio
advice
khuyên bảo
audio
ask
hỏi
audio
job
công việc
audio
school
trường học
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
usually
thường
audio
partner
cộng sự
audio
independent
độc lập
audio
since
từ
audio
task
nhiệm vụ
audio
almost
hầu hết
audio
usually
thường
audio
partner
cộng sự
audio
independent
độc lập
audio
since
từ
audio
task
nhiệm vụ
audio
almost
hầu hết
audio
process
quá trình
audio
related
có liên quan
audio
take
lấy
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
meet
gặp
audio
temporary
tạm thời
audio
over
qua
audio
apply
áp dụng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
resident
cư dân
audio
admission
nhận vào
audio
side
bên
audio
those
những thứ kia
audio
north
phía bắc
audio
such
như là
audio
resident
cư dân
audio
admission
nhận vào
audio
side
bên
audio
those
những thứ kia
audio
north
phía bắc
audio
such
như là
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
loan
vay
audio
state
tình trạng
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
last
cuối cùng
audio
then
sau đó
audio
complex
tổ hợp
audio
loan
vay
audio
state
tình trạng
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
last
cuối cùng
audio
then
sau đó
audio
complex
tổ hợp
audio
private
riêng tư
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
certain
chắc chắn
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
live
sống
audio
particular
cụ thể
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
treatment
điều trị
audio
refugee
người tị nạn
audio
assistance
hỗ trợ
audio
immigration
nhập cư
audio
citizenship
quyền công dân
audio
rescue
giải thoát
audio
treatment
điều trị
audio
refugee
người tị nạn
audio
assistance
hỗ trợ
audio
immigration
nhập cư
audio
citizenship
quyền công dân
audio
rescue
giải thoát
audio
pineapple
quả dứa
audio
immigrant
di trú
audio
financial
tài chính
View less

Other articles

News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16
News
TODAII 2024-02-28 19:31:08
News
CNN 2024-02-28 19:31:01
News
FOX 2024-02-28 19:30:55