flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

UNICEF Supports a Polio Vaccination Campaign after Case in Malawi

Save News
2022-03-24 22:30:27
Translation suggestions
UNICEF Supports a Polio Vaccination Campaign after Case in Malawi
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
after
sau đó
audio
million
triệu
audio
children
những đứa trẻ
audio
country
quốc gia
audio
week
tuần
audio
goal
mục tiêu
audio
after
sau đó
audio
million
triệu
audio
children
những đứa trẻ
audio
country
quốc gia
audio
week
tuần
audio
goal
mục tiêu
audio
expand
mở rộng
audio
into
vào trong
audio
other
khác
audio
area
khu vực
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
first
Đầu tiên
audio
everything
mọi thứ
audio
stop
dừng lại
audio
world
thế giới
audio
health
sức khỏe
audio
organization
tổ chức
audio
february
tháng 2
audio
fast
nhanh
audio
most
hầu hết
audio
contract
hợp đồng
audio
drink
uống
audio
water
Nước
audio
human
nhân loại
audio
under
dưới
audio
age
tuổi
audio
life
mạng sống
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
audio
know
biết
audio
important
quan trọng
audio
every
mọi
audio
new
mới
audio
also
Mà còn
audio
training
đào tạo
audio
use
sử dụng
audio
difficult
khó
audio
move
di chuyển
audio
feel
cảm thấy
audio
part
phần
audio
body
thân hình
audio
free
miễn phí
audio
able
có thể
audio
person
người
audio
animal
động vật
audio
refrigerator
tủ lạnh
audio
room
phòng
audio
keep
giữ
audio
things
đồ đạc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
food
món ăn
audio
campaign
chiến dịch
audio
case
trường hợp
audio
against
chống lại
audio
agency
hãng
audio
possible
khả thi
audio
food
món ăn
audio
campaign
chiến dịch
audio
case
trường hợp
audio
against
chống lại
audio
agency
hãng
audio
possible
khả thi
audio
cause
gây ra
audio
effort
cố gắng
audio
as
BẰNG
audio
community
cộng đồng
audio
temperature
nhiệt độ
audio
supply
cung cấp
audio
local
địa phương
audio
similar
tương tự
audio
process
quá trình
audio
trash
rác
audio
extremely
vô cùng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
device
thiết bị
audio
emergency
khẩn cấp
audio
those
những thứ kia
audio
fall
ngã
audio
waste
rác thải
audio
poor
nghèo
audio
device
thiết bị
audio
emergency
khẩn cấp
audio
those
những thứ kia
audio
fall
ngã
audio
waste
rác thải
audio
poor
nghèo
audio
risk
rủi ro
audio
well
Tốt
audio
others
người khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
africa
Châu phi
audio
given
được cho
audio
director
giám đốc
audio
global
toàn cầu
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
such
như vậy
audio
africa
Châu phi
audio
given
được cho
audio
director
giám đốc
audio
global
toàn cầu
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
media
phương tiện truyền thông
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
disease
bệnh
audio
virus
vi-rút
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
vital
thiết yếu
audio
vaccinate
tiêm chủng
audio
mouth
miệng
audio
disease
bệnh
audio
virus
vi-rút
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
vital
thiết yếu
audio
vaccinate
tiêm chủng
audio
mouth
miệng
audio
cure
sự chữa bệnh
audio
outbreak
sự bùng phát
audio
initiative
sáng kiến
audio
critical
phê bình
audio
religious
tôn giáo
audio
sequence
sự liên tiếp
audio
garbage
rác
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53