flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Deepfakes' of Putin and Zelenskyy Appear Online During Ukraine War

Save News
2022-03-23 22:30:27
Translation suggestions
‘Deepfakes' of Putin and Zelenskyy Appear Online During Ukraine War
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Đỗ Đức Hải
0 0
2022-03-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
during
trong lúc
audio
quickly
nhanh
audio
people
mọi người
audio
into
vào trong
audio
real
thực tế
audio
create
tạo nên
audio
during
trong lúc
audio
quickly
nhanh
audio
people
mọi người
audio
into
vào trong
audio
real
thực tế
audio
create
tạo nên
audio
use
sử dụng
audio
different
khác biệt
audio
technology
công nghệ
audio
make
làm
audio
say
nói
audio
things
đồ đạc
audio
never
không bao giờ
audio
month
tháng
audio
president
chủ tịch
audio
february
tháng 2
audio
voice
tiếng nói
audio
new
mới
audio
also
Mà còn
audio
announce
thông báo
audio
again
lại
audio
become
trở nên
audio
inside
bên trong
audio
news
Tin tức
audio
other
khác
audio
website
trang mạng
audio
before
trước
audio
country
quốc gia
audio
give
đưa cho
audio
both
cả hai
audio
seem
có vẻ
audio
like
giống
audio
many
nhiều
audio
immediately
ngay lập tức
audio
quality
chất lượng
audio
color
màu sắc
audio
around
xung quanh
audio
face
khuôn mặt
audio
book
sách
audio
body
thân hình
audio
station
ga tàu
audio
message
tin nhắn
audio
later
sau đó
audio
policy
chính sách
audio
parent
cha mẹ
audio
today
Hôm nay
audio
company
công ty
audio
limit
giới hạn
audio
information
thông tin
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
old
audio
past
quá khứ
audio
group
nhóm
audio
there
ở đó
audio
far
xa
audio
while
trong khi
audio
however
Tuy nhiên
audio
fine
khỏe
audio
between
giữa
audio
best
tốt nhất
audio
because
bởi vì
audio
able
có thể
audio
publish
công bố
audio
difficult
khó
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
someone
người nào đó
audio
often
thường
audio
same
như nhau
audio
person
người
audio
computer
máy tính
audio
system
hệ thống
audio
read
đọc
audio
film
phim ảnh
audio
style
phong cách
audio
way
đường
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
happen
xảy ra
audio
appear
xuất hiện
audio
show
trình diễn
audio
as
BẰNG
audio
agreement
hiệp định
audio
speech
lời nói
audio
happen
xảy ra
audio
appear
xuất hiện
audio
show
trình diễn
audio
as
BẰNG
audio
agreement
hiệp định
audio
speech
lời nói
audio
once
một lần
audio
independent
độc lập
audio
agency
hãng
audio
situation
tình huống
audio
case
trường hợp
audio
effort
cố gắng
audio
head
cái đầu
audio
method
phương pháp
audio
security
bảo vệ
audio
similar
tương tự
audio
vice
hành vi xấu xa
audio
public
công cộng
audio
already
đã
audio
found
thành lập
audio
among
giữa
audio
place
địa điểm
audio
expert
chuyên gia
audio
related
có liên quan
audio
present
hiện tại
audio
effective
hiệu quả
audio
control
điều khiển
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
advantage
lợi thế
audio
earlier
sớm hơn
audio
writer
nhà văn
audio
digital
điện tử
audio
onto
trên
audio
content
nội dung
audio
advantage
lợi thế
audio
earlier
sớm hơn
audio
writer
nhà văn
audio
digital
điện tử
audio
onto
trên
audio
content
nội dung
audio
those
những thứ kia
audio
numerous
nhiều
audio
aim
mục tiêu
audio
others
người khác
audio
poor
nghèo
audio
match
cuộc thi đấu
audio
else
khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
break
nghỉ
audio
major
lớn lao
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
reach
với tới
audio
official
chính thức
audio
break
nghỉ
audio
major
lớn lao
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
reach
với tới
audio
official
chính thức
audio
multiple
nhiều
audio
attempt
nỗ lực
audio
statement
tuyên bố
audio
global
toàn cầu
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
line
dòng
audio
fake
giả mạo
audio
ministry
Bộ
audio
provocation
sự khiêu khích
audio
manipulate
vận dụng
audio
urge
thúc giục
audio
line
dòng
audio
fake
giả mạo
audio
ministry
Bộ
audio
provocation
sự khiêu khích
audio
manipulate
vận dụng
audio
urge
thúc giục
audio
surrender
đầu hàng
audio
witness
nhân chứng
audio
description
Sự miêu tả
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16