flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Climate Change Produces More Pollen, Longer Allergy Season

Save News
2022-03-20 22:30:15
Translation suggestions
Climate Change Produces More Pollen, Longer Allergy Season
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
change
thay đổi
audio
more
hơn
audio
season
mùa
audio
university
trường đại học
audio
say
nói
audio
think
nghĩ
audio
change
thay đổi
audio
more
hơn
audio
season
mùa
audio
university
trường đại học
audio
say
nói
audio
think
nghĩ
audio
produce
sản xuất
audio
start
bắt đầu
audio
bad
xấu
audio
news
Tin tức
audio
continue
Tiếp tục
audio
around
xung quanh
audio
middle
ở giữa
audio
march
bước đều
audio
now
Hiện nay
audio
however
Tuy nhiên
audio
part
phần
audio
country
quốc gia
audio
month
tháng
audio
current
hiện hành
audio
might
có thể
audio
january
tháng Giêng
audio
year
năm
audio
put
đặt
audio
end
kết thúc
audio
world
thế giới
audio
percent
phần trăm
audio
people
mọi người
audio
children
những đứa trẻ
audio
number
con số
audio
miss
audio
spend
tiêu
audio
money
tiền bạc
audio
health
sức khỏe
audio
care
quan tâm
audio
lost
mất
audio
there
ở đó
audio
also
Mà còn
audio
million
triệu
audio
make
làm
audio
difficult
khó
audio
hard
cứng
audio
future
tương lai
audio
see
nhìn thấy
audio
much
nhiều
audio
notice
để ý
audio
other
khác
audio
bill
hóa đơn
audio
new
mới
audio
next
Kế tiếp
audio
increase
tăng
audio
large
lớn
audio
important
quan trọng
audio
someone
người nào đó
audio
become
trở nên
audio
sick
đau ốm
audio
after
sau đó
audio
most
hầu hết
audio
very
rất
audio
fine
khỏe
audio
usually
thường xuyên
audio
warm
ấm
audio
air
không khí
audio
because
bởi vì
audio
body
thân hình
audio
result
kết quả
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
action
hành động
audio
place
địa điểm
audio
among
giữa
audio
lead
chỉ huy
audio
study
học
audio
cause
gây ra
audio
action
hành động
audio
place
địa điểm
audio
among
giữa
audio
lead
chỉ huy
audio
study
học
audio
cause
gây ra
audio
condition
tình trạng
audio
as
BẰNG
audio
extra
thêm
audio
due
quá hạn
audio
twice
hai lần
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
since
kể từ
audio
earlier
sớm hơn
audio
gas
khí ga
audio
author
tác giả
audio
those
những thứ kia
audio
medical
thuộc về y học
audio
since
kể từ
audio
earlier
sớm hơn
audio
gas
khí ga
audio
author
tác giả
audio
those
những thứ kia
audio
medical
thuộc về y học
audio
such
như là
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
set
đặt
audio
right
Phải
audio
get
lấy
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
work
công việc
audio
set
đặt
audio
right
Phải
audio
get
lấy
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
work
công việc
audio
global
toàn cầu
audio
professor
giáo sư
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
certain
chắc chắn
audio
serious
nghiêm trọng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
physical
thể chất
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
lasting
bền vững
audio
pace
nhịp độ
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
mouth
miệng
audio
physical
thể chất
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
lasting
bền vững
audio
pace
nhịp độ
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
mouth
miệng
audio
liquid
chất lỏng
audio
consequence
kết quả
audio
greenhouse
nhà kính
audio
sickness
bệnh tật
audio
breathe
thở
audio
climate
khí hậu
audio
allergy
dị ứng
audio
react
phản ứng
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-21 22:30:29
News
VOA 2024-04-21 22:30:07
News
VOA 2024-04-21 22:30:03
News
TODAII 2024-04-21 19:32:54
News
TODAII 2024-04-21 19:32:45
News
TODAII 2024-04-21 19:32:37
News
TODAII 2024-04-21 19:32:27
News
NW 2024-04-21 19:32:19
News
NW 2024-04-21 19:32:12
News
FOX 2024-04-21 19:32:02