flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Russia's Rich Move Money to Dubai

Save News
2022-03-13 22:30:25
Translation suggestions
Russia's Rich Move Money to Dubai
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
0 0
2022-04-03
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
move
di chuyển
audio
money
tiền bạc
audio
result
kết quả
audio
say
nói
audio
business
việc kinh doanh
audio
center
trung tâm
audio
move
di chuyển
audio
money
tiền bạc
audio
result
kết quả
audio
say
nói
audio
business
việc kinh doanh
audio
center
trung tâm
audio
long
dài
audio
very
rất
audio
between
giữa
audio
safe
an toàn
audio
there
ở đó
audio
put
đặt
audio
bank
ngân hàng
audio
far
xa
audio
many
nhiều
audio
now
Hiện nay
audio
large
lớn
audio
quickly
nhanh
audio
office
văn phòng
audio
foreign
nước ngoài
audio
immediately
ngay lập tức
audio
question
câu hỏi
audio
amount
số lượng
audio
into
vào trong
audio
same
như nhau
audio
branch
chi nhánh
audio
economy
kinh tế
audio
home
trang chủ
audio
also
Mà còn
audio
real
thực tế
audio
information
thông tin
audio
top
đứng đầu
audio
before
trước
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
cut
cắt
audio
past
quá khứ
audio
action
hoạt động
audio
organization
tổ chức
audio
week
tuần
audio
list
danh sách
audio
spend
tiêu
audio
more
hơn
audio
time
thời gian
audio
high
cao
audio
clear
thông thoáng
audio
accept
chấp nhận
audio
where
Ở đâu
audio
size
kích cỡ
audio
other
khác
audio
might
có thể
audio
find
tìm thấy
audio
hard
cứng
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
just
chỉ
audio
most
hầu hết
audio
difficult
khó
audio
country
quốc gia
audio
international
quốc tế
audio
usually
thường xuyên
audio
client
khách hàng
audio
person
người
audio
way
đường
audio
people
mọi người
audio
think
nghĩ
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
account
tài khoản
audio
as
BẰNG
audio
take
lấy
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
regarding
về
audio
account
tài khoản
audio
as
BẰNG
audio
take
lấy
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
regarding
về
audio
familiar
thân thuộc
audio
based
dựa trên
audio
firm
vững chãi
audio
respond
trả lời
audio
opening
khai mạc
audio
local
địa phương
audio
source
nguồn
audio
popular
phổ biến
audio
among
giữa
audio
even
thậm chí
audio
task
nhiệm vụ
audio
process
quá trình
audio
management
sự quản lý
audio
though
mặc dù
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
yet
chưa
audio
traditional
truyền thống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reputation
danh tiếng
audio
europe
Châu Âu
audio
point
điểm
audio
interest
quan tâm
audio
lawyer
luật sư
audio
matter
vấn đề
audio
reputation
danh tiếng
audio
europe
Châu Âu
audio
point
điểm
audio
interest
quan tâm
audio
lawyer
luật sư
audio
matter
vấn đề
audio
others
người khác
audio
risk
rủi ro
audio
approach
tiếp cận
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
subject
chủ thể
audio
should
nên
audio
deal
thỏa thuận
audio
through
bởi vì
audio
set
bộ
audio
deposit
tiền gửi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
lack
thiếu
audio
legal
hợp pháp
audio
senior
người lớn tuổi
audio
private
riêng tư
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
lack
thiếu
audio
legal
hợp pháp
audio
senior
người lớn tuổi
audio
private
riêng tư
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
major
lớn lao
audio
last
cuối cùng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
trade
buôn bán
audio
invasion
cuộc xâm lược
audio
gulf
vịnh
audio
estate
tài sản
audio
reveal
tiết lộ
audio
evidence
chứng cớ
audio
trade
buôn bán
audio
invasion
cuộc xâm lược
audio
gulf
vịnh
audio
estate
tài sản
audio
reveal
tiết lộ
audio
evidence
chứng cớ
audio
complexity
sự phức tạp
audio
banker
chủ ngân hàng
audio
ministry
bộ
audio
financial
tài chính
audio
observe
quan sát
audio
compliance
Tuân thủ
audio
achievement
thành tích
audio
refusal
từ chối
audio
ownership
quyền sở hữu
audio
careful
cẩn thận
audio
element
yếu tố
View less

Other articles