flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Create Tool to Interpret Pig Emotions

Save News
2022-03-13 22:30:11
Translation suggestions
Scientists Create Tool to Interpret Pig Emotions
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
1 0
2022-03-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
create
tạo nên
audio
say
nói
audio
technology
công nghệ
audio
different
khác biệt
audio
animal
động vật
audio
more
hơn
audio
create
tạo nên
audio
say
nói
audio
technology
công nghệ
audio
different
khác biệt
audio
animal
động vật
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
research
nghiên cứu
audio
use
sử dụng
audio
learn
học hỏi
audio
improve
cải thiện
audio
international
quốc tế
audio
team
đội
audio
university
trường đại học
audio
food
đồ ăn
audio
environment
môi trường
audio
make
làm
audio
time
thời gian
audio
until
cho đến khi
audio
both
cả hai
audio
family
gia đình
audio
after
sau đó
audio
between
giữa
audio
also
Mà còn
audio
during
trong lúc
audio
while
trong khi
audio
goal
mục tiêu
audio
usually
thường xuyên
audio
provide
cung cấp
audio
great
Tuyệt
audio
into
vào trong
audio
department
phòng
audio
clear
thông thoáng
audio
look
Nhìn
audio
far
xa
audio
few
một vài
audio
other
khác
audio
high
cao
audio
training
đào tạo
audio
able
có thể
audio
correct
Chính xác
audio
percent
phần trăm
audio
health
sức khỏe
audio
farm
nông trại
audio
future
tương lai
audio
someone
người nào đó
audio
develop
phát triển
audio
difficult
khó
audio
explain
giải thích
audio
decide
quyết định
audio
action
hoạt động
audio
order
đặt hàng
audio
problem
vấn đề
audio
complete
hoàn thành
audio
computer
máy tính
audio
program
chương trình
audio
special
đặc biệt
audio
mobile
di động
audio
good
Tốt
audio
bad
xấu
audio
happy
vui mừng
audio
level
mức độ
audio
sound
âm thanh
audio
ability
khả năng
audio
understand
hiểu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
like
thích
audio
based
dựa trên
audio
throughout
khắp
audio
lead
chỉ huy
audio
effort
cố gắng
audio
productivity
năng suất
audio
like
thích
audio
based
dựa trên
audio
throughout
khắp
audio
lead
chỉ huy
audio
effort
cố gắng
audio
productivity
năng suất
audio
study
học
audio
individual
cá nhân
audio
situation
tình huống
audio
along
dọc theo
audio
material
vật liệu
audio
demonstrate
chứng minh
audio
recognize
nhận ra
audio
data
dữ liệu
audio
need
nhu cầu
audio
solve
gỡ rối
audio
process
quá trình
audio
function
chức năng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
found
tìm thấy
audio
tool
dụng cụ
audio
series
loạt
audio
publication
sự xuất bản
audio
natural
tự nhiên
audio
others
người khác
audio
found
tìm thấy
audio
tool
dụng cụ
audio
series
loạt
audio
publication
sự xuất bản
audio
natural
tự nhiên
audio
others
người khác
audio
ones
những cái
audio
writer
nhà văn
audio
valuable
có giá trị lớn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
set
đặt
audio
state
tình trạng
audio
institute
học viện
audio
positive
tích cực
audio
given
được cho
audio
physical
thuộc vật chất
audio
set
đặt
audio
state
tình trạng
audio
institute
học viện
audio
positive
tích cực
audio
given
được cho
audio
physical
thuộc vật chất
audio
associate
kết hợp
audio
professor
giáo sư
audio
statement
tuyên bố
audio
strength
sức mạnh
audio
hand
tay
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
interpret
thông dịch
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
behavior
hành vi
audio
slaughter
giết mổ
audio
additional
thêm vào
audio
particular
cụ thể
audio
interpret
thông dịch
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
behavior
hành vi
audio
slaughter
giết mổ
audio
additional
thêm vào
audio
pitch
sân bóng đá
audio
identify
nhận dạng
audio
creation
sự sáng tạo
audio
link
liên kết
audio
negative
tiêu cực
audio
emotion
cảm xúc
audio
welfare
phúc lợi
audio
phrase
cụm từ
audio
emotional
xúc động
audio
insight
cái nhìn thấu suốt
View less

Other articles

News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16
News
TODAII 2024-02-28 19:31:08
News
CNN 2024-02-28 19:31:01
News
FOX 2024-02-28 19:30:55