flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Researchers Study Gentler Cancer Treatments

Save News
2024-06-08 22:30:03
Translation suggestions
Researchers Study Gentler Cancer Treatments
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-09
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
here
đây
audio
move
di chuyển
audio
half
một nửa
audio
food
đồ ăn
audio
life
mạng sống
audio
short
ngắn
audio
here
đây
audio
move
di chuyển
audio
half
một nửa
audio
food
đồ ăn
audio
life
mạng sống
audio
short
ngắn
audio
without
không có
audio
feel
cảm thấy
audio
example
ví dụ
audio
large
lớn
audio
question
câu hỏi
audio
there
ở đó
audio
after
sau đó
audio
difficult
khó
audio
long
dài
audio
help
giúp đỡ
audio
avoid
tránh xa
audio
less
ít hơn
audio
often
thường
audio
people
mọi người
audio
improve
cải thiện
audio
course
khóa học
audio
program
chương trình
audio
problem
vấn đề
audio
also
Mà còn
audio
conference
hội nghị
audio
care
quan tâm
audio
now
Hiện nay
audio
percent
phần trăm
audio
during
trong lúc
audio
far
xa
audio
key
chìa khóa
audio
where
Ở đâu
audio
too
cũng vậy
audio
past
quá khứ
audio
both
cả hai
audio
part
phần
audio
research
nghiên cứu
audio
ago
trước kia
audio
only
chỉ một
audio
again
lại
audio
school
trường học
audio
more
hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
safe
an toàn
audio
study
học
audio
whether
liệu
audio
found
thành lập
audio
experience
kinh nghiệm
audio
need
nhu cầu
audio
safe
an toàn
audio
study
học
audio
whether
liệu
audio
found
thành lập
audio
experience
kinh nghiệm
audio
need
nhu cầu
audio
effective
hiệu quả
audio
effort
cố gắng
audio
latest
muộn nhất
audio
such as
chẳng hạn như
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
connect
kết nối
audio
appear
xuất hiện
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
along
cùng
audio
those
những thứ kia
audio
side
bên
audio
toward
theo hướng
audio
should
nên
audio
common
chung
audio
along
cùng
audio
those
những thứ kia
audio
side
bên
audio
toward
theo hướng
audio
should
nên
audio
common
chung
audio
medical
thuộc về y học
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
society
xã hội
audio
associate
kết hợp
audio
get
lấy
audio
institute
học viện
audio
term
thuật ngữ
audio
advanced
trình độ cao
audio
society
xã hội
audio
associate
kết hợp
audio
get
lấy
audio
institute
học viện
audio
term
thuật ngữ
audio
advanced
trình độ cao
audio
foundation
sự thành lập
audio
treatment
sự đối đãi
audio
plan
kế hoạch
audio
work
công việc
audio
disease
bệnh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
cancer
bệnh ung thư
audio
treatments
phương pháp điều trị
audio
gentler
dịu dàng hơn
audio
to make
để làm cho
audio
live
trực tiếp
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
cancer
bệnh ung thư
audio
treatments
phương pháp điều trị
audio
gentler
dịu dàng hơn
audio
to make
để làm cho
audio
esophageal
thực quản
audio
treated
được điều trị
audio
no
KHÔNG
audio
powerful
mạnh mẽ
audio
alive
còn sống
audio
two
hai
audio
easier
dễ dàng hơn
audio
world's
thế giới
audio
any
bất kì
audio
largest
lớn nhất
audio
improved
được cải thiện
audio
william
William
audio
carries
mang theo
audio
austria
Áo
audio
switzerland
Thụy sĩ
audio
compared
so
audio
includes
bao gồm
audio
three
ba
audio
thirty
ba mươi
audio
caused
gây ra
audio
a kind of
một loại
audio
discussed
thảo luận
audio
becoming
trở thành
audio
esophagus
thực quản
audio
linked
liên kết
audio
new zealand
New Zealand
audio
national
quốc gia
audio
problems
các vấn đề
audio
better than
tốt hơn
audio
studies
học
audio
four
bốn
audio
studying
học
audio
the
các
audio
works
làm
audio
a few
một vài
audio
in control
trong kiểm soát
audio
are
audio
nelson
Nelson
audio
oncology
ung thư
audio
fewer
ít hơn
audio
denmark
Đan mạch
audio
financed
được tài trợ
audio
kolevska
kolevska
audio
all
tất cả
audio
tube
ống
audio
or
hoặc
audio
for
audio
hopkins
hopkins
audio
ovarian
buồng trứng
audio
did
làm
audio
studied
đã học
audio
tolerate
tha thứ
audio
over and over
hơn và hơn
audio
had
audio
sweden
Thụy Điển
audio
doing
đang làm
audio
is
audio
it's
của nó
audio
unpleasant
khó chịu
audio
another
khác
audio
hurting
làm tổn thương
audio
asking
hỏi
audio
germany
nước Đức
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
points
điểm
audio
not
không
audio
throat
họng
audio
that
cái đó
audio
have
audio
suffered
chịu đựng
audio
we
chúng tôi
audio
from
từ
audio
results
kết quả
audio
involved
có liên quan
audio
tatjana
tatjana
audio
lived
đã sống
audio
permanente
vĩnh viễn
audio
complications
biến chứng
audio
dr
bác sĩ
audio
about
Về
audio
drugs
thuốc
audio
depends
phụ thuộc
audio
removing
loại bỏ
audio
something
thứ gì đó
audio
removed
LOẠI BỎ
audio
said
nói
audio
harmed
bị tổn hại
audio
chemicals
hóa chất
audio
comparison
so sánh
audio
excellence
xuất sắc
audio
years
năm
audio
treat
đối xử
audio
effects
các hiệu ứng
audio
development
phát triển
audio
findings
phát hiện
audio
american
Người Mỹ
audio
being
hiện tại
audio
chicago
Chicago
audio
australia
Châu Úc
audio
chemotherapy
hóa trị
audio
included
bao gồm
audio
reduced
giảm
audio
stomach
cái bụng
audio
got
lấy
audio
they
họ
audio
clinical
lâm sàng
audio
blood
máu
audio
it
audio
kinds
các loại
audio
breast cancer
ung thư vú
audio
german
tiếng Đức
audio
do
LÀM
audio
reported
đã báo cáo
audio
surgery
ca phẫu thuật
audio
because of
bởi vì
audio
showing
hiển thị
audio
takeda
Takeda
audio
transfusions
truyền máu
audio
associated
có liên quan
audio
techniques
kỹ thuật
audio
means
có nghĩa
audio
longer
lâu hơn
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
words
từ
audio
who
Ai
audio
nodes
điểm giao
audio
he
Anh ta
audio
kaiser
hoàng đế
audio
edge
bờ rìa
audio
transplants
cấy ghép
audio
nine
chín
audio
used
đã sử dụng
audio
widely
rộng rãi
audio
received
đã nhận
audio
bone marrow
tủy xương
audio
worse
tệ hơn
audio
adj
tính từ
audio
by
qua
audio
recently
gần đây
audio
medicine
thuốc
audio
hodgkin lymphoma
ung thư hạch hodgkin
audio
france
Pháp
audio
radiation
sự bức xạ
audio
considered
được xem xét
audio
countries
Quốc gia
audio
maker
người chế tạo
audio
was
đã từng là
audio
which
cái mà
audio
women
phụ nữ
audio
pushed
đẩy
audio
patients
người bệnh
audio
french
người Pháp
audio
looked
nhìn
audio
kept
đã giữ
audio
at
Tại
audio
their
của họ
audio
were
đã từng
audio
difference
sự khác biệt
audio
regularly
thường xuyên
audio
asked
yêu cầu
audio
norway
Na Uy
audio
chemo
hóa trị
audio
johns
John
audio
doses
liều lượng
audio
how
Làm sao
audio
extreme
vô cùng
audio
death
cái chết
audio
good news
Tin tốt
audio
doctors
nhiêu bác sĩ
audio
netherlands
nước Hà Lan
View less

Other articles