flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Mysterious Structure Discovered in Nevada Desert

Save News
2024-06-24 22:30:17
Translation suggestions
Mysterious Structure Discovered in Nevada Desert
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
again
lại
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
famous
nổi tiếng
audio
time
thời gian
audio
part
phần
audio
again
lại
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
famous
nổi tiếng
audio
time
thời gian
audio
part
phần
audio
service
dịch vụ
audio
men
đàn ông
audio
later
sau đó
audio
sound
âm thanh
audio
fine
khỏe
audio
human
nhân loại
audio
far
xa
audio
things
đồ đạc
audio
see
nhìn thấy
audio
come
đến
audio
there
ở đó
audio
area
khu vực
audio
life
mạng sống
audio
find
tìm thấy
audio
enough
đủ
audio
difficult
khó
audio
protect
bảo vệ
audio
quickly
nhanh
audio
around
xung quanh
audio
wide
rộng
audio
many
nhiều
audio
name
tên
audio
long
dài
audio
while
trong khi
audio
late
muộn
audio
where
Ở đâu
audio
water
Nước
audio
inform
thông báo
audio
people
mọi người
audio
more
hơn
audio
during
trong lúc
audio
behind
phía sau
audio
down
xuống
audio
suitable
thích hợp
audio
read
đọc
audio
space
không gian
audio
night
đêm
audio
hour
giờ
audio
different
khác biệt
audio
department
phòng
audio
future
tương lai
audio
other
khác
audio
usually
thường xuyên
audio
just
chỉ
audio
police
cảnh sát
audio
immediately
ngay lập tức
audio
message
tin nhắn
audio
film
phim ảnh
audio
mountain
núi
audio
weather
thời tiết
audio
away
xa
audio
might
có thể
audio
under
dưới
audio
high
cao
audio
large
lớn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
very
rất
audio
place
địa điểm
audio
remove
di dời
audio
popular
phổ biến
audio
found
thành lập
audio
public
công cộng
audio
very
rất
audio
place
địa điểm
audio
remove
di dời
audio
popular
phổ biến
audio
found
thành lập
audio
public
công cộng
audio
law
pháp luật
audio
check
kiểm tra
audio
latest
muộn nhất
audio
recent
gần đây
audio
damage
hư hại
audio
suggest
gợi ý
audio
against
chống lại
audio
attention
chú ý
audio
trash
rác
audio
similar
tương tự
audio
extremely
vô cùng
audio
local
địa phương
audio
above
bên trên
audio
position
chức vụ
audio
appear
xuất hiện
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
waste
rác thải
audio
europe
Châu Âu
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
north
phía bắc
audio
light
ánh sáng
audio
material
vật chất
audio
waste
rác thải
audio
europe
Châu Âu
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
north
phía bắc
audio
light
ánh sáng
audio
others
người khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
should
nên
audio
whole
trọn
audio
state
tình trạng
audio
science
khoa học
audio
lot
nhiều
audio
valley
thung lũng
audio
should
nên
audio
whole
trọn
audio
state
tình trạng
audio
science
khoa học
audio
lot
nhiều
audio
valley
thung lũng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
heat
nhiệt
audio
nevada
Nevada
audio
structure
kết cấu
audio
discovered
đã phát hiện
audio
mysterious
bí ẩn
audio
in
TRONG
audio
heat
nhiệt
audio
nevada
Nevada
audio
structure
kết cấu
audio
discovered
đã phát hiện
audio
mysterious
bí ẩn
audio
in
TRONG
audio
desert
sa mạc
audio
disappeared
biến mất
audio
driving
điều khiển
audio
thing
điều
audio
oversees
giám sát
audio
do
LÀM
audio
views
lượt xem
audio
rural
nông thôn
audio
netherlands
nước Hà Lan
audio
wood
gỗ
audio
reasons
lý do
audio
designated
được chỉ định
audio
the first
cái đầu tiên
audio
national
quốc gia
audio
but
Nhưng
audio
reflect
phản ánh
audio
western american
người Mỹ gốc Tây
audio
alaska
Alaska
audio
christa
Christa
audio
to learn
học
audio
flattened
làm phẳng
audio
monolith
đá nguyên khối
audio
trying
cố gắng
audio
to throw off
vứt đi
audio
hikers
người đi bộ đường dài
audio
produced
sản xuất
audio
romania
Rumani
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
especially
đặc biệt
audio
largest
lớn nhất
audio
showed
cho thấy
audio
to receive
Nhận
audio
feared
lo ngại
audio
cdharris19
cdharris19
audio
ap
ap
audio
included
bao gồm
audio
two
hai
audio
meters
mét
audio
said
nói
audio
carrying out
thực hiện
audio
hike
đi lang thang
audio
trample
chà đạp
audio
bringing
đưa
audio
members
các thành viên
audio
animals
động vật
audio
all
tất cả
audio
noted
ghi nhận
audio
stanley
Stanley
audio
left
bên trái
audio
really
Thực ra
audio
lands
vùng đất
audio
to walk on
đi tiếp
audio
be
audio
inappropriate
không phù hợp
audio
las vegas
las vegas
audio
nevada's
Nevada
audio
described
mô tả
audio
was
đã từng là
audio
operation
hoạt động
audio
recently
gần đây
audio
photo
hình chụp
audio
prepared
chuẩn bị
audio
told
nói
audio
words
từ
audio
dump
bãi rác
audio
has
audio
appeared
đã xuất hiện
audio
successful
thành công
audio
fiction
viễn tưởng
audio
expressed
bày tỏ
audio
universe
vũ trụ
audio
are
audio
doing
đang làm
audio
bighorn
sừng lớn
audio
tortoises
rùa
audio
weird
kỳ quặc
audio
protects
bảo vệ
audio
nwk1ways
nwk1ways
audio
stood
đứng
audio
something
thứ gì đó
audio
simply
đơn giản
audio
it
audio
placers
người đặt chỗ
audio
been
audio
peaks
đỉnh cao
audio
its
của nó
audio
known
được biết đến
audio
another
khác
audio
sports
các môn thể thao
audio
harms
tác hại
audio
religious
tôn giáo
audio
they
họ
audio
reflective
phản chiếu
audio
shouldn't
không nên
audio
tear
audio
aliens
người ngoài hành tinh
audio
would
sẽ
audio
saw
cái cưa
audio
from
từ
audio
drew
đã vẽ
audio
sky
bầu trời
audio
pillar
trụ cột
audio
metallic
kim loại
audio
this
cái này
audio
gonna
sẽ
audio
objects
các đối tượng
audio
countryside
nông thôn
audio
nations
quốc gia
audio
hiking
đi bộ đường dài
audio
years
năm
audio
up to
lên đến
audio
being
hiện tại
audio
by
qua
audio
operations
hoạt động
audio
sheep
con cừu
audio
taken
lấy
audio
that
cái đó
audio
struck
đánh
audio
structures
cấu trúc
audio
monument
đài kỷ niệm
audio
hurting
làm tổn thương
audio
x
x
audio
them
họ
audio
refuge
nơi trú ẩn
audio
not
không
audio
she
cô ấy
audio
clearly
rõ ràng
audio
strange
lạ lùng
audio
rid
thoát khỏi
audio
user
người dùng
audio
placing
đặt
audio
decided
quyết định
audio
unusual
bất thường
audio
shaped
có hình dạng
audio
parts
các bộ phận
audio
extreme
vô cùng
audio
rising
trỗi dậy
audio
violation
sự vi phạm
audio
you
Bạn
audio
coming
đang tới
audio
utah
utah
audio
isolated
bị cô lập
audio
fish
audio
to get
để có được
audio
california
California
audio
remote
xa
audio
asked
yêu cầu
audio
put in
đưa vào
audio
canada
Canada
audio
one
một
audio
damaging
gây tổn hại
audio
somewhere
một vài nơi
audio
vehicles
xe cộ
audio
rock
đá
audio
officers
sĩ quan
audio
when
khi
audio
were
đã từng
audio
out of
ra khỏi
audio
object
sự vật
audio
looking for
tìm kiếm
audio
to go
đi
audio
looked
nhìn
audio
to put
để đặt
audio
get lost
bị lạc
audio
observers
người quan sát
audio
visitors
khách
audio
persuaded
bị thuyết phục
audio
bright blue
xanh nhạt
audio
search and rescue
tìm kiếm và cứu hộ
audio
places
địa điểm
audio
supports
hỗ trợ
audio
reported
đã báo cáo
audio
published
được phát hành
audio
tall
cao
audio
stories
những câu chuyện
audio
with
với
audio
is
audio
publishing
xuất bản
audio
kubrick's
của kubrick
audio
placed
đặt
audio
disbelief
sự hoài nghi
audio
standing
đứng
audio
plants
thực vật
audio
who
Ai
audio
trampling
giẫm đạp
audio
opinions
ý kiến
audio
kind of
loại
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
officials
quan chức
audio
surface
bề mặt
audio
had
audio
worried about
lo lắng về
audio
stone
cục đá
audio
britain
nước Anh
audio
images
hình ảnh
audio
distant
xa xôi
audio
made
làm ra
audio
odyssey
cuộc phiêu lưu
audio
etc
vân vân
audio
declared
khai báo
audio
have
audio
finding
Phát hiện
audio
adj
tính từ
audio
outside of
bên ngoài của
audio
dumped
đổ
audio
poland
Ba Lan
audio
weise
weise
View less

Other articles