flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Weight-loss Options for Children Are Hard to Get

Save News
2024-06-24 22:30:02
Translation suggestions
Weight-loss Options for Children Are Hard to Get
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hard
cứng
audio
children
những đứa trẻ
audio
vegetables
rau
audio
percent
phần trăm
audio
often
thường
audio
rice
cơm
audio
hard
cứng
audio
children
những đứa trẻ
audio
vegetables
rau
audio
percent
phần trăm
audio
often
thường
audio
rice
cơm
audio
happen
xảy ra
audio
learn
học hỏi
audio
include
bao gồm
audio
week
tuần
audio
time
thời gian
audio
create
tạo nên
audio
fee
phí
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
support
ủng hộ
audio
want
muốn
audio
million
triệu
audio
know
biết
audio
home
trang chủ
audio
easy
dễ
audio
school
trường học
audio
fire
ngọn lửa
audio
eat
ăn
audio
there
ở đó
audio
difficult
khó
audio
request
lời yêu cầu
audio
become
trở nên
audio
because
bởi vì
audio
between
giữa
audio
say
nói
audio
each
mỗi
audio
require
yêu cầu
audio
adult
người lớn
audio
number
con số
audio
expand
mở rộng
audio
late
muộn
audio
most
hầu hết
audio
result
kết quả
audio
also
Mà còn
audio
family
gia đình
audio
much
nhiều
audio
culture
văn hoá
audio
today
Hôm nay
audio
meeting
cuộc họp
audio
fast
nhanh
audio
first
Đầu tiên
audio
exercise
bài tập
audio
more
hơn
audio
september
tháng 9
audio
walk
đi bộ
audio
believe
tin tưởng
audio
someone
người nào đó
audio
wait
Chờ đợi
audio
red
màu đỏ
audio
good
Tốt
audio
doctor
bác sĩ
audio
university
trường đại học
audio
contract
hợp đồng
audio
program
chương trình
audio
cream
kem
audio
together
cùng nhau
audio
hospital
bệnh viện
audio
information
thông tin
audio
better
tốt hơn
audio
teach
dạy bảo
audio
bill
hóa đơn
audio
still
vẫn
audio
give
đưa cho
audio
other
khác
audio
amount
số lượng
audio
help
giúp đỡ
audio
usually
thường xuyên
audio
report
báo cáo
audio
care
quan tâm
audio
however
Tuy nhiên
audio
lost
mất
audio
food
đồ ăn
audio
best
tốt nhất
audio
high
cao
audio
never
không bao giờ
audio
both
cả hai
audio
month
tháng
audio
worker
công nhân
audio
body
thân hình
audio
cook
đầu bếp
audio
very
rất
audio
group
nhóm
audio
receive
nhận được
audio
meal
bữa ăn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
application
ứng dụng
audio
data
dữ liệu
audio
talk
nói chuyện
audio
expert
chuyên gia
audio
since
từ
audio
year
năm
audio
application
ứng dụng
audio
data
dữ liệu
audio
talk
nói chuyện
audio
expert
chuyên gia
audio
since
từ
audio
code
mã số
audio
effort
cố gắng
audio
such as
chẳng hạn như
audio
community
cộng đồng
audio
access
truy cập
audio
dish
món ăn
audio
take
lấy
audio
fair
hội chợ
audio
suggest
gợi ý
audio
among
giữa
audio
condition
tình trạng
audio
leading
dẫn đầu
audio
patient
kiên nhẫn
audio
used to
đã từng
audio
value
giá trị
audio
available
có sẵn
audio
property
tài sản
audio
energy
năng lượng
audio
individual
cá nhân
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
affect
ảnh hưởng
audio
loss
sự mất mát
audio
weight
cân nặng
audio
toward
theo hướng
audio
others
người khác
audio
earlier
sớm hơn
audio
affect
ảnh hưởng
audio
loss
sự mất mát
audio
weight
cân nặng
audio
toward
theo hướng
audio
others
người khác
audio
earlier
sớm hơn
audio
through
bởi vì
audio
medical
thuộc về y học
audio
various
nhiều
audio
measure
đo lường
audio
own
sở hữu
audio
should
nên
audio
offer
lời đề nghị
audio
those
những thứ kia
audio
set
bộ
audio
else
khác
audio
association
sự kết hợp
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
fall
ngã
audio
treatment
sự đối đãi
audio
statement
tuyên bố
audio
lot
nhiều
audio
director
giám đốc
audio
gain
nhận được
audio
fall
ngã
audio
treatment
sự đối đãi
audio
statement
tuyên bố
audio
lot
nhiều
audio
director
giám đốc
audio
gain
nhận được
audio
term
thuật ngữ
audio
appeal
bắt mắt
audio
injury
chấn thương
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
professor
giáo sư
audio
options
tùy chọn
audio
are
audio
for
audio
to get
để có được
audio
reuters
reuters
audio
professor
giáo sư
audio
options
tùy chọn
audio
are
audio
for
audio
to get
để có được
audio
reuters
reuters
audio
cooking
nấu nướng
audio
struggle
đấu tranh
audio
temptations
cám dỗ
audio
ruth
ru rú
audio
fat
mập
audio
issues
vấn đề
audio
but
Nhưng
audio
involving
liên quan đến
audio
getting
nhận
audio
type 2
loại 2
audio
financial
tài chính
audio
all of a sudden
đột nhiên
audio
walking
đi dạo
audio
testing
thử nghiệm
audio
she
cô ấy
audio
do wrong
làm điều sai trái
audio
kids
trẻ em
audio
efforts
nỗ lực
audio
medina
trung tâm
audio
stanford
Stanford
audio
how
Làm sao
audio
improvement
sự cải tiến
audio
adolescents
thanh thiếu niên
audio
close to
gần với
audio
reporters
những phóng viên
audio
kilograms
kg
audio
risks
rủi ro
audio
covered
đề cập
audio
increased
tăng
audio
partly
từng phần
audio
specified
được chỉ định
audio
especially
đặc biệt
audio
child
đứa trẻ
audio
thomas
thomas
audio
instructors
giảng viên
audio
meals
bữa ăn
audio
programs
chương trình
audio
active
tích cực
audio
way of life
cách sống
audio
obese
Béo phì
audio
drug
thuốc
audio
standards
tiêu chuẩn
audio
said
nói
audio
tempt
cám dỗ
audio
to get into
để vào được bên trong
audio
daughter's
của con gái
audio
goals
bàn thắng
audio
did
làm
audio
established
thành lập
audio
mother
mẹ
audio
that's
đó là
audio
guidance
hướng dẫn
audio
storage
kho
audio
dr
bác sĩ
audio
colors
màu sắc
audio
utilizing
sử dụng
audio
nordisk's
của nordisk
audio
clinical
lâm sàng
audio
sought
tìm kiếm
audio
happened
đã xảy ra
audio
english
Tiếng Anh
audio
her
cô ấy
audio
reducing
giảm bớt
audio
relating to
liên quan đến
audio
deciding
quyết định
audio
case history
lịch sử trường hợp
audio
excessive
quá đáng
audio
seeing
nhìn thấy
audio
death
cái chết
audio
added
thêm
audio
non
không
audio
worries
lo lắng
audio
group's
các nhóm
audio
be
audio
we're
đã từng
audio
north carolina
bắc Carolina
audio
holyoke
thánh oke
audio
was
đã từng là
audio
drugs
thuốc
audio
full cost
toàn bộ chi phí
audio
ways
cách
audio
collecting
sưu tập
audio
prepared
chuẩn bị
audio
news agency
cơ quan báo chí
audio
told
nói
audio
can
Có thể
audio
characterized
đặc trưng
audio
playing
đang chơi
audio
words
từ
audio
unsure
không chắc chắn
audio
has
audio
along with
cùng với
audio
overweight
thừa cân
audio
experts
Các chuyên gia
audio
based on
dựa trên
audio
fruits
trái cây
audio
children's
trẻ em
audio
services
dịch vụ
audio
eating
Ăn
audio
direct observation
quan sát trực tiếp
audio
observable
có thể quan sát được
audio
novo
mới
audio
vinny
vinny
audio
jelainie's
của jelainie
audio
wisely
một cách khôn ngoan
audio
health insurance
bảo hiểm y tế
audio
one's
một người
audio
adolescent
thanh niên
audio
meet with
gặp gỡ với
audio
physically
về thể chất
audio
rejected
vật bị loại bỏ
audio
these
những cái này
audio
restaurants
nhà hàng
audio
medication
thuốc
audio
choices
sự lựa chọn
audio
adults
người lớn
audio
they
họ
audio
waiting
chờ
audio
at least
ít nhất
audio
skelton
bộ xương
audio
providers
nhà cung cấp
audio
counseling
tư vấn
audio
robinson
robinson
audio
classes
các lớp học
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
would
sẽ
audio
don't
đừng
audio
prevention
Phòng ngừa
audio
from
từ
audio
medications
thuốc men
audio
widely
rộng rãi
audio
pushed
đẩy
audio
personal interview
phỏng vấn cá nhân
audio
biggs
ông lớn
audio
this
cái này
audio
child's
những đứa trẻ
audio
amp
amp
audio
wake
thức dậy
audio
critical
phê bình
audio
doctors
nhiêu bác sĩ
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
smaller
nhỏ hơn
audio
guaranteeing
bảo đảm
audio
centers for disease control
trung tâm kiểm soát dịch bệnh
audio
four
bốn
audio
users
người dùng
audio
medicine
thuốc
audio
being
hiện tại
audio
wanted
muốn
audio
by
qua
audio
tempting
hấp dẫn
audio
pleasure
vinh hạnh
audio
whatever
bất cứ điều gì
audio
to read
đọc
audio
academy
học viện
audio
units
các đơn vị
audio
intensive
căng
audio
damaged
Bị hư hại
audio
healthier
khỏe mạnh hơn
audio
the many
rất nhiều
audio
wegovy
wegovy
audio
got
lấy
audio
drugmaker
người làm thuốc
audio
pocket
túi
audio
yellow
màu vàng
audio
highly
đánh giá cao
audio
foods
thực phẩm
audio
liked
đã thích
audio
young person
người trẻ tuổi
audio
not
không
audio
teachers
giáo viên
audio
diabetes
bệnh tiểu đường
audio
families
các gia đình
audio
methods
phương pháp
audio
family's
của gia đình
audio
insurance coverage
bảo hiểm
audio
pay for
trả cho
audio
recommended
khuyến khích
audio
behavioral
hành vi
audio
developing
đang phát triển
audio
specialist
chuyên gia
audio
diagnosable
có thể chẩn đoán được
audio
periods
Chu kỳ
audio
development
phát triển
audio
spoke
nói chuyện
audio
stanford's
Stanford
audio
so many
rất nhiều
audio
tennis
quần vợt
audio
interests
sở thích
audio
types
các loại
audio
comes
đến
audio
california
California
audio
typical
đặc trưng
audio
so far
cho đến nay
audio
labels
nhãn
audio
does
làm
audio
pediatrics
nhi khoa
audio
which
cái mà
audio
pediatric
nhi khoa
audio
intense
mãnh liệt
audio
refuse
từ chối
audio
psychological
tâm lý
audio
cannot
không thể
audio
aptitudes
năng khiếu
audio
five
năm
audio
massachusetts
Massachusetts
audio
their
của họ
audio
somewhere
một vài nơi
audio
affecting
ảnh hưởng đến
audio
groups
các nhóm
audio
as many
nhiều như vậy
audio
tried
đã thử
audio
provides
cung cấp
audio
theft
trộm cắp
audio
meet demand
đáp ứng nhu cầu
audio
when
khi
audio
entice
dụ dỗ
audio
forest
rừng
audio
may
có thể
audio
eaten
ăn
audio
movement
sự chuyển động
audio
worsened
tệ hơn
audio
traffic light
đèn giao thông
audio
green light
đèn xanh
audio
almonds
quả hạnh
audio
lose weight
giảm cân
audio
insurers
công ty bảo hiểm
audio
medicaid
trợ cấp y tế
audio
some
một số
audio
obesity
béo phì
audio
ice
đá
audio
lifestyle
cách sống
audio
runs
chạy
audio
that is
đó là
audio
reported
đã báo cáo
audio
effective way
cách hiệu quả
audio
scared
sợ hãi
audio
adopt
nhận nuôi
audio
techniques
kỹ thuật
audio
nearly
gần như
audio
started
đã bắt đầu
audio
lessons
Những bài học
audio
created
tạo
audio
jalainie
ớt jalainie
audio
infant
trẻ sơ sinh
audio
joseph
Joseph
audio
one
một
audio
ama
mẹ
audio
jelainie
jelainie
audio
symptoms
triệu chứng
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
learning
học hỏi
audio
cdc
CDC
audio
companies
các công ty
audio
accumulation
sự tích lũy
audio
who
Ai
audio
creation
sự sáng tạo
audio
guarantees
đảm bảo
audio
voa
voa
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
daughter
con gái
audio
kind of
loại
audio
american
Người Mỹ
audio
calorie
calo
audio
worried about
lo lắng về
audio
weighed
cân
audio
growing
phát triển
audio
changes
thay đổi
audio
suggested
đề nghị
audio
approved
tán thành
audio
have
audio
promise
hứa
audio
finding
Phát hiện
audio
parents
cha mẹ
audio
make sense
có lý
audio
adj
tính từ
audio
diet
ăn kiêng
audio
explained
giải thích
audio
less than
ít hơn
audio
using
sử dụng
View less

Other articles