flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Hospital in Crisis? Call an On-Demand Health Care Exec

Save News
2024-06-24 07:32:19
Translation suggestions
Hospital in Crisis? Call an On-Demand Health Care Exec
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
special
đặc biệt
audio
money
tiền bạc
audio
again
lại
audio
give
đưa cho
audio
person
người
audio
more
hơn
audio
special
đặc biệt
audio
money
tiền bạc
audio
again
lại
audio
give
đưa cho
audio
person
người
audio
more
hơn
audio
help
giúp đỡ
audio
advice
khuyên bảo
audio
care
quan tâm
audio
quickly
nhanh
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
business
việc kinh doanh
audio
eye
mắt
audio
become
trở nên
audio
open
mở
audio
because
bởi vì
audio
health
sức khỏe
audio
way
đường
audio
without
không có
audio
want
muốn
audio
while
trong khi
audio
different
khác biệt
audio
demand
yêu cầu
audio
now
Hiện nay
audio
building
xây dựng
audio
things
đồ đạc
audio
also
Mà còn
audio
hospital
bệnh viện
audio
call
gọi
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bring
mang theo
audio
finance
tài chính
audio
temporary
tạm thời
audio
specific
cụ thể
audio
solve
gỡ rối
audio
handle
xử lý
audio
bring
mang theo
audio
finance
tài chính
audio
temporary
tạm thời
audio
specific
cụ thể
audio
solve
gỡ rối
audio
handle
xử lý
audio
need
nhu cầu
audio
expert
chuyên gia
audio
leader
lãnh đạo
audio
fill
đổ đầy
audio
leadership
Khả năng lãnh đạo
audio
instead
thay vì
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
over
kết thúc
audio
executive
điều hành
audio
view
xem
audio
over
kết thúc
audio
executive
điều hành
audio
view
xem
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
those
những cái đó
audio
combine
kết hợp
audio
existing
hiện có
audio
work
công việc
audio
senior
người lớn tuổi
audio
particular
cụ thể
audio
those
những cái đó
audio
combine
kết hợp
audio
existing
hiện có
audio
work
công việc
audio
senior
người lớn tuổi
audio
particular
cụ thể
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
leaders
lãnh đạo
audio
positions
chức vụ
audio
lighten
làm nhẹ đi
audio
systems
hệ thống
audio
forever
mãi mãi
audio
last
cuối cùng
audio
leaders
lãnh đạo
audio
positions
chức vụ
audio
lighten
làm nhẹ đi
audio
systems
hệ thống
audio
forever
mãi mãi
audio
having
đang có
audio
taking on
tham gia vào
audio
can
Có thể
audio
getting
nhận
audio
neutral
trung lập
audio
organisation
tổ chức
audio
problems
các vấn đề
audio
load
trọng tải
audio
financial
tài chính
audio
has
audio
titles
danh hiệu
audio
that
cái đó
audio
mcdermott
mcdermott
audio
jobs
việc làm
audio
done
xong
audio
ideas
ý tưởng
audio
are
audio
with
với
audio
projects
dự án
audio
tolerant
chấp thuận
audio
an
MỘT
audio
is
audio
to
ĐẾN
audio
relationships
các mối quan hệ
audio
the
các
audio
or
hoặc
audio
realising
nhận ra
audio
patrick
Patrick
audio
thinks
nghĩ
audio
companies
các công ty
audio
lets
hãy
audio
who
Ai
audio
and
audio
been
audio
changed
đã thay đổi
audio
its
của nó
audio
retiring
nghỉ hưu
audio
kind of
loại
audio
they
họ
audio
two
hai
audio
saves
tiết kiệm
audio
for
audio
growing
phát triển
audio
from
từ
audio
baby boomers
thế hệ bùng nổ trẻ em
audio
it
audio
look at
nhìn vào
audio
this
cái này
audio
have
audio
specialises
chuyên
audio
he
Anh ta
audio
years
năm
audio
on
TRÊN
audio
exec
người điều hành
audio
crisis
khủng hoảng
audio
in
TRONG
audio
perspectives
quan điểm
audio
status quo
hiện trạng
View less

Other articles