flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

UN Estimates World Wastes 19 Percent of Its Food

Save News
2024-04-02 22:30:12
Translation suggestions
UN Estimates World Wastes 19 Percent of Its Food
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hồng Pet
1 0
2024-04-03
Trần Gia Phúc
1 0
2024-04-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
world
thế giới
audio
food
đồ ăn
audio
percent
phần trăm
audio
than
hơn
audio
group
nhóm
audio
cut
cắt
audio
world
thế giới
audio
food
đồ ăn
audio
percent
phần trăm
audio
than
hơn
audio
group
nhóm
audio
cut
cắt
audio
other
khác
audio
action
hoạt động
audio
country
quốc gia
audio
give
đưa cho
audio
program
chương trình
audio
keep
giữ
audio
report
báo cáo
audio
while
trong khi
audio
million
triệu
audio
share
chia sẻ
audio
people
mọi người
audio
where
Ở đâu
audio
also
Mà còn
audio
follow
theo
audio
difficult
khó
audio
billion
tỷ
audio
third
ngày thứ ba
audio
after
sau đó
audio
low
thấp
audio
middle
ở giữa
audio
things
đồ đạc
audio
near
gần
audio
year
năm
audio
environment
môi trường
audio
believe
tin tưởng
audio
very
rất
audio
want
muốn
audio
include
bao gồm
audio
person
người
audio
more
hơn
audio
say
nói
audio
goal
mục tiêu
audio
daily
hằng ngày
audio
wrong
sai
audio
policy
chính sách
audio
new
mới
audio
there
ở đó
audio
day
ngày
audio
around
xung quanh
audio
problem
vấn đề
audio
together
cùng nhau
audio
number
con số
audio
face
khuôn mặt
audio
long
dài
audio
half
một nửa
audio
good
Tốt
audio
water
Nước
audio
way
đường
audio
each
mỗi
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reduce
giảm
audio
estimate
ước lượng
audio
across
sang
audio
land
đất
audio
effective
hiệu quả
audio
as well as
cũng như
audio
reduce
giảm
audio
estimate
ước lượng
audio
across
sang
audio
land
đất
audio
effective
hiệu quả
audio
as well as
cũng như
audio
such as
chẳng hạn như
audio
instead
thay vì
audio
take
lấy
audio
found
thành lập
audio
expert
chuyên gia
audio
among
giữa
audio
raise
nâng lên
audio
growth
sự phát triển
audio
latest
muộn nhất
audio
lead
chỉ huy
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
even
thậm chí
audio
lack
thiếu
audio
waste
rác thải
audio
equal
bình đẳng
audio
charity
tổ chức từ thiện
audio
through
bởi vì
audio
even
thậm chí
audio
lack
thiếu
audio
waste
rác thải
audio
equal
bình đẳng
audio
charity
tổ chức từ thiện
audio
through
bởi vì
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
gas
khí ga
audio
loss
sự mất mát
audio
writer
nhà văn
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
collaborate
cộng tác
audio
global
toàn cầu
audio
complex
tổ hợp
audio
work
công việc
audio
concern
bận tâm
audio
progress
tiến triển
audio
collaborate
cộng tác
audio
global
toàn cầu
audio
complex
tổ hợp
audio
work
công việc
audio
concern
bận tâm
audio
progress
tiến triển
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
production
sản xuất
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
heat
nhiệt
audio
term
thuật ngữ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
income
thu nhập
audio
of
của
audio
its
của nó
audio
estimates
ước tính
audio
un
bỏ
audio
wastes
chất thải
audio
income
thu nhập
audio
of
của
audio
its
của nó
audio
estimates
ước tính
audio
un
bỏ
audio
wastes
chất thải
audio
restaurants
nhà hàng
audio
yearly
hàng năm
audio
experts
Các chuyên gia
audio
gases
chất khí
audio
travesty
trò hề
audio
living
cuộc sống
audio
households
hộ gia đình
audio
wealthier
giàu có hơn
audio
schoolchildren
học sinh
audio
another
khác
audio
may
có thể
audio
being
hiện tại
audio
when
khi
audio
redistribution
phân phối lại
audio
these
những cái này
audio
about
Về
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
systemic
mang tính hệ thống
audio
hamas
hamas
audio
including
bao gồm
audio
countries
Quốc gia
audio
places
địa điểm
audio
because of
bởi vì
audio
them
họ
audio
groups
các nhóm
audio
with
với
audio
estimated
ước lượng
audio
clementine
chất quýt
audio
increasing
tăng dần
audio
does
làm
audio
they
họ
audio
says
nói
audio
can
Có thể
audio
appears
xuất hiện
audio
rank
thứ hạng
audio
was
đã từng là
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
tons
tấn
audio
writers
nhà văn
audio
fighting
Chiến đấu
audio
kenya
Kenya
audio
taking
đang lấy
audio
united nations
liên Hiệp Quốc
audio
notable
đáng chú ý
audio
by
qua
audio
have to
phải
audio
and
audio
gets
được
audio
linked
liên kết
audio
redistributes
phân phối lại
audio
wasted
lãng phí
audio
leftover
thức ăn thừa
audio
resources
tài nguyên
audio
metric
Hệ mét
audio
crops
cây trồng
audio
farms
trang trại
audio
one
một
audio
adds
thêm vào
audio
said
nói
audio
currently
Hiện nay
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
report's
báo cáo
audio
unep
unep
audio
efforts
nỗ lực
audio
development
phát triển
audio
kilograms
kg
audio
international cooperation
Hợp tác quốc tế
audio
produces
sản xuất
audio
added
thêm
audio
hunger
nạn đói
audio
haiti
Haiti
audio
involved
có liên quan
audio
doing
đang làm
audio
hundreds
hàng trăm
audio
doubled
nhân đôi
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
she
cô ấy
audio
helped
đã giúp
audio
comes
đến
audio
but that
nhưng điều đó
audio
food banking
ngân hàng thực phẩm
audio
were
đã từng
audio
caused
gây ra
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
violence
bạo lực
audio
pressures
áp lực
audio
aims
mục đích
audio
words
từ
audio
collaboration
sự hợp tác
audio
something
thứ gì đó
audio
required
yêu cầu
audio
banks
ngân hàng
audio
meals
bữa ăn
audio
described
mô tả
audio
gaza
dải gaza
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
program's
chương trình
audio
o'connor
o'Connor
audio
trapping
bẫy
audio
at least
ít nhất
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
nearly
gần như
audio
unep's
của unep
audio
donations
Quyên góp
audio
aimed at
nhắm vào
audio
could
có thể
audio
will
sẽ
audio
operations
hoạt động
audio
redistribute
phân phối lại
audio
would
sẽ
audio
results
kết quả
audio
up to
lên đến
audio
food service
dịch vụ ăn uống
audio
greenhouse
nhà kính
audio
millions
hàng triệu
audio
conflicts
xung đột
audio
that is
đó là
audio
war
chiến tranh
audio
from the first
từ đầu tiên
audio
animals
động vật
audio
called
gọi điện
audio
cooperative
hợp tác xã
audio
severe
nghiêm trọng
audio
earth
trái đất
audio
markets
thị trường
audio
index
mục lục
audio
israel
Người israel
audio
who
Ai
audio
unjust
bất công
audio
environmental
thuộc về môi trường
audio
important part
phần quan trọng
audio
biggest
To nhất
audio
came
đã đến
audio
at a time
tại một thời điểm
audio
famine
nạn đói
audio
china
Trung Quốc
audio
sellers
người bán hàng
audio
if
nếu như
audio
believes
tin tưởng
audio
released
phát hành
audio
produced
sản xuất
View less

Other articles

News
TODAII 2024-04-24 19:32:11
News
NW 2024-04-24 19:32:04
News
TODAII 2024-04-24 19:31:57
News
TODAII 2024-04-24 19:31:50
News
TODAII 2024-04-24 19:31:43
News
TODAII 2024-04-24 19:31:35
News
TODAII 2024-04-24 19:31:20
News
CNN 2024-04-24 19:31:14
News
FOX 2024-04-24 19:31:07
News
FOX 2024-04-24 19:31:00