flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Renewed Interest in Amelia Earhart's Final Flight

Save News
2024-01-31 22:30:09
Translation suggestions
Renewed Interest in Amelia Earhart's Final Flight
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
final
cuối cùng
audio
flight
chuyến bay
audio
image
hình ảnh
audio
past
quá khứ
audio
plane
máy bay
audio
many
nhiều
audio
final
cuối cùng
audio
flight
chuyến bay
audio
image
hình ảnh
audio
past
quá khứ
audio
plane
máy bay
audio
many
nhiều
audio
nothing
Không có gì
audio
now
Hiện nay
audio
new
mới
audio
sea
biển
audio
company
công ty
audio
famous
nổi tiếng
audio
long
dài
audio
million
triệu
audio
technology
công nghệ
audio
down
xuống
audio
person
người
audio
search
tìm kiếm
audio
september
tháng 9
audio
around
xung quanh
audio
island
hòn đảo
audio
between
giữa
audio
until
cho đến khi
audio
team
đội
audio
december
tháng 12
audio
like
giống
audio
end
kết thúc
audio
believe
tin tưởng
audio
very
rất
audio
next
Kế tiếp
audio
step
bước chân
audio
camera
Máy ảnh
audio
better
tốt hơn
audio
confirm
xác nhận
audio
goal
mục tiêu
audio
trip
chuyến đi
audio
find
tìm thấy
audio
might
có thể
audio
answer
trả lời
audio
after
sau đó
audio
learn
học hỏi
audio
more
hơn
audio
wrong
sai
audio
while
trong khi
audio
part
phần
audio
become
trở nên
audio
first
Đầu tiên
audio
fly
bay
audio
world
thế giới
audio
low
thấp
audio
there
ở đó
audio
include
bao gồm
audio
under
dưới
audio
name
tên
audio
see
nhìn thấy
audio
change
thay đổi
audio
story
câu chuyện
audio
let's
hãy
audio
drop
làm rơi
audio
look
Nhìn
audio
president
chủ tịch
audio
only
chỉ một
audio
government
chính phủ
audio
provide
cung cấp
audio
question
câu hỏi
audio
safe
an toàn
audio
much
nhiều
audio
air
không khí
audio
space
không gian
audio
museum
bảo tàng
audio
where
Ở đâu
audio
say
nói
audio
here
đây
audio
international
quốc tế
audio
group
nhóm
audio
less
ít hơn
audio
research
nghiên cứu
audio
still
vẫn
audio
information
thông tin
audio
make
làm
audio
money
tiền bạc
audio
university
trường đại học
audio
return
trở lại
audio
school
trường học
audio
come
đến
audio
difficult
khó
audio
things
đồ đạc
audio
sound
âm thanh
audio
small
bé nhỏ
audio
without
không có
audio
machine
máy móc
audio
business
việc kinh doanh
audio
way
đường
audio
ship
tàu thủy
audio
car
xe hơi
audio
other
khác
audio
than
hơn
audio
human
nhân loại
audio
life
mạng sống
audio
people
mọi người
audio
keep
giữ
audio
good
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
lost
bị lạc
audio
found
thành lập
audio
based
dựa trên
audio
whether
liệu
audio
over
qua
audio
data
dữ liệu
audio
lost
bị lạc
audio
found
thành lập
audio
based
dựa trên
audio
whether
liệu
audio
over
qua
audio
data
dữ liệu
audio
outline
đề cương
audio
target
mục tiêu
audio
examine
nghiên cứu
audio
raise
nâng lên
audio
solve
gỡ rối
audio
position
chức vụ
audio
since
từ
audio
need
nhu cầu
audio
possible
khả thi
audio
take
lấy
audio
vice
hành vi xấu xa
audio
once
một lần
audio
available
có sẵn
audio
suggest
gợi ý
audio
remain
duy trì
audio
as
BẰNG
audio
site
địa điểm
audio
public
công cộng
audio
likely
rất có thể
audio
owner
người sở hữu
audio
least
ít nhất
audio
issue
vấn đề
audio
kind
loại
audio
case
trường hợp
audio
device
thiết bị
audio
type
kiểu
audio
place
địa điểm
audio
original
nguyên bản
audio
condition
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
remove
xóa
audio
interest
quan tâm
audio
south
phía nam
audio
fuel
nhiên liệu
audio
favorite
yêu thích
audio
missing
mất tích
audio
remove
xóa
audio
interest
quan tâm
audio
south
phía nam
audio
fuel
nhiên liệu
audio
favorite
yêu thích
audio
missing
mất tích
audio
lawyer
luật sư
audio
administration
sự quản lý
audio
deal
thỏa thuận
audio
those
những thứ kia
audio
such
như là
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
practice
luyện tập
audio
private
riêng tư
audio
square
quảng trường
audio
press
nhấn
audio
attempt
nỗ lực
audio
official
chính thức
audio
practice
luyện tập
audio
private
riêng tư
audio
square
quảng trường
audio
press
nhấn
audio
attempt
nỗ lực
audio
official
chính thức
audio
then
sau đó
audio
senior
người lớn tuổi
audio
foundation
sự thành lập
audio
claim
khẳng định
audio
right
Phải
audio
legal
hợp pháp
audio
get
lấy
audio
science
khoa học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
pilot
phi công
audio
remains
còn lại
audio
dive
lặn
audio
crew
phi hành đoàn
audio
documentation
tài liệu
audio
state
tiểu bang
audio
pilot
phi công
audio
remains
còn lại
audio
dive
lặn
audio
crew
phi hành đoàn
audio
documentation
tài liệu
audio
historic
mang tính lịch sử
audio
smoothly
thông suốt
audio
preserve
bảo tồn
audio
court
tòa án
audio
deny
từ chối
audio
aviation
hàng không
audio
object
sự vật
audio
archaeology
khảo cổ học
audio
exploration
thăm dò
audio
beneath
bên dưới
audio
aircraft
phi cơ
audio
helicopter
trực thăng
audio
alien
người ngoài hành tinh
audio
planet
hành tinh
audio
partial
một phần
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26