flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Rail strike deal averts travel nightmares for train commuters

Save News
2022-09-16 07:31:01
Translation suggestions
Rail strike deal averts travel nightmares for train commuters
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Nguyễn Trâm
0 0
2022-09-16
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
early
sớm
audio
thursday
thứ năm
audio
between
giữa
audio
like
giống
audio
economy
kinh tế
audio
first
Đầu tiên
audio
early
sớm
audio
thursday
thứ năm
audio
between
giữa
audio
like
giống
audio
economy
kinh tế
audio
first
Đầu tiên
audio
still
vẫn
audio
before
trước
audio
happen
xảy ra
audio
week
tuần
audio
morning
buổi sáng
audio
quickly
nhanh
audio
service
dịch vụ
audio
back
mặt sau
audio
let
cho phép
audio
know
biết
audio
there
ở đó
audio
because
bởi vì
audio
depend
phụ thuộc
audio
maintain
duy trì
audio
many
nhiều
audio
result
kết quả
audio
million
triệu
audio
year
năm
audio
down
xuống
audio
friday
Thứ sáu
audio
might
có thể
audio
stop
dừng lại
audio
night
đêm
audio
travel
du lịch
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
train
tàu
audio
agreement
hiệp định
audio
management
sự quản lý
audio
local
địa phương
audio
passenger
hành khách
audio
as
BẰNG
audio
train
tàu
audio
agreement
hiệp định
audio
management
sự quản lý
audio
local
địa phương
audio
passenger
hành khách
audio
as
BẰNG
audio
average
trung bình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
potential
tiềm năng
audio
earlier
sớm hơn
audio
run
chạy
audio
track
theo dõi
audio
potential
tiềm năng
audio
earlier
sớm hơn
audio
run
chạy
audio
track
theo dõi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
deal
thỏa thuận
audio
labor
nhân công
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
get
lấy
audio
deal
thỏa thuận
audio
labor
nhân công
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
certain
nhất định
audio
cease
ngưng
audio
sigh
thở dài
audio
strike
đánh đập
audio
rail
đường sắt
audio
represent
đại diện
audio
certain
nhất định
audio
cease
ngưng
audio
sigh
thở dài
audio
strike
đánh đập
audio
rail
đường sắt
audio
represent
đại diện
audio
tentative
mang tính thăm dò
audio
freight
vận chuyển hàng hóa
View less

Other articles