flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Low Water Levels Uncover Many Hidden Objects

Save News
2022-08-23 22:30:09
Translation suggestions
Low Water Levels Uncover Many Hidden Objects
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
low
thấp
audio
water
Nước
audio
many
nhiều
audio
space
không gian
audio
say
nói
audio
river
dòng sông
audio
low
thấp
audio
water
Nước
audio
many
nhiều
audio
space
không gian
audio
say
nói
audio
river
dòng sông
audio
lake
hồ
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
also
Mà còn
audio
under
dưới
audio
include
bao gồm
audio
plane
máy bay
audio
human
nhân loại
audio
year
năm
audio
mountain
núi
audio
august
tháng tám
audio
small
bé nhỏ
audio
june
tháng sáu
audio
time
thời gian
audio
accident
tai nạn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
ago
trước kia
audio
difficult
khó
audio
body
thân hình
audio
while
trong khi
audio
down
xuống
audio
near
gần
audio
lost
mất
audio
clothes
quần áo
audio
style
phong cách
audio
still
vẫn
audio
complete
hoàn thành
audio
hot
nóng
audio
weather
thời tiết
audio
summer
mùa hè
audio
dry
khô
audio
famous
nổi tiếng
audio
during
trong lúc
audio
late
muộn
audio
july
tháng bảy
audio
after
sau đó
audio
people
mọi người
audio
month
tháng
audio
happy
vui mừng
audio
however
Tuy nhiên
audio
level
mức độ
audio
percent
phần trăm
audio
there
ở đó
audio
see
nhìn thấy
audio
area
khu vực
audio
back
mặt sau
audio
old
audio
news
Tin tức
audio
part
phần
audio
island
hòn đảo
audio
past
quá khứ
audio
few
một vài
audio
daily
hằng ngày
audio
shoe
giày
audio
week
tuần
audio
amount
số lượng
audio
bed
giường
audio
city
thành phố
audio
find
tìm thấy
audio
bad
xấu
audio
story
câu chuyện
audio
very
rất
audio
large
lớn
audio
without
không có
audio
move
di chuyển
audio
someone
người nào đó
audio
way
đường
audio
long
dài
audio
like
giống
audio
activity
hoạt động
audio
money
tiền bạc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
government
chính phủ
audio
agency
hãng
audio
average
trung bình
audio
temperature
nhiệt độ
audio
least
ít nhất
audio
since
từ
audio
government
chính phủ
audio
agency
hãng
audio
average
trung bình
audio
temperature
nhiệt độ
audio
least
ít nhất
audio
since
từ
audio
technical
kỹ thuật
audio
found
thành lập
audio
individual
cá nhân
audio
device
thiết bị
audio
capacity
dung tích
audio
as
BẰNG
audio
extremely
vô cùng
audio
based
dựa trên
audio
affect
ảnh hưởng
audio
across
sang
audio
mayor
thị trưởng
audio
once
một lần
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
such
như là
audio
europe
Châu Âu
audio
recover
hồi phục
audio
earlier
sớm hơn
audio
publication
sự xuất bản
audio
place
nơi
audio
such
như là
audio
europe
Châu Âu
audio
recover
hồi phục
audio
earlier
sớm hơn
audio
publication
sự xuất bản
audio
town
thị trấn
audio
emergency
khẩn cấp
audio
lawyer
luật sư
audio
leave
rời khỏi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
practice
luyện tập
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
science
khoa học
audio
last
cuối cùng
audio
former
trước
audio
practice
luyện tập
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
science
khoa học
audio
last
cuối cùng
audio
former
trước
audio
press
nhấn
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
particular
cụ thể
audio
official
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
remains
còn lại
audio
reef
rạn san hô
audio
uncover
khám phá
audio
shaft
trục
audio
federal
liên bang
audio
get
được
audio
remains
còn lại
audio
reef
rạn san hô
audio
uncover
khám phá
audio
shaft
trục
audio
federal
liên bang
audio
additional
thêm vào
audio
expose
phơi ra
audio
aircraft
phi cơ
audio
heading
phần mở đầu
audio
circle
vòng tròn
audio
slope
dốc
audio
wreck
xác tàu đắm
audio
military
quân đội
audio
surface
bề mặt
audio
dump
bãi rác
audio
weapon
vũ khí
View less

Other articles