flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Facing 'Epidemic' of Parental Burnout

Save News
2024-05-08 19:31:35
Translation suggestions
US Facing 'Epidemic' of Parental Burnout
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
family
gia đình
audio
children
những đứa trẻ
audio
high
cao
audio
culture
văn hoá
audio
care
quan tâm
audio
research
nghiên cứu
audio
family
gia đình
audio
children
những đứa trẻ
audio
high
cao
audio
culture
văn hoá
audio
care
quan tâm
audio
research
nghiên cứu
audio
both
cả hai
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
percent
phần trăm
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
assess
đánh giá
audio
promote
khuyến khích
audio
study
học
audio
percent
phần trăm
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
assess
đánh giá
audio
promote
khuyến khích
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
experience
kinh nghiệm
audio
well
Tốt
audio
should
nên
audio
experience
kinh nghiệm
audio
well
Tốt
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
stock
kho
audio
address
Địa chỉ
audio
stock
kho
audio
address
Địa chỉ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
outcomes
kết quả
audio
resources
tài nguyên
audio
lead to
dẫn đến
audio
children's
trẻ em
audio
modeling
người mẫu
audio
state
tiểu bang
audio
outcomes
kết quả
audio
resources
tài nguyên
audio
lead to
dẫn đến
audio
children's
trẻ em
audio
modeling
người mẫu
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
parenting
nuôi dạy con cái
audio
influence
ảnh hưởng
audio
comparison
so sánh
audio
happiness
niềm hạnh phúc
audio
stressors
căng thẳng
audio
indicates
chỉ ra
audio
exacerbated
trầm trọng hơn
audio
especially
đặc biệt
audio
contribute to
đóng góp vào
audio
prioritizing
ưu tiên
audio
can
Có thể
audio
stressful
căng thẳng
audio
university's
trường đại học
audio
harsher
khắc nghiệt hơn
audio
realistic
thực tế
audio
being
hiện tại
audio
for
audio
impacting
tác động
audio
parents'
cha mẹ'
audio
emotional
xúc động
audio
emphasizes
nhấn mạnh
audio
in
TRONG
audio
by
qua
audio
self
bản thân
audio
mental health
sức khỏe tinh thần
audio
ultimately
cuối cùng
audio
burnout
kiệt sức
audio
experienced
có kinh nghiệm
audio
expectations
mong đợi
audio
positively
tích cực
audio
parents
cha mẹ
audio
setting
cài đặt
audio
perfection
sự hoàn hảo
audio
linked
liên kết
audio
and
audio
be
audio
parental
cha mẹ
audio
issues
vấn đề
audio
healthier
khỏe mạnh hơn
audio
of
của
audio
ohio
Ohio
audio
that
cái đó
audio
'epidemic'
'bệnh dịch'
audio
facing
đối mặt
audio
us
chúng ta
audio
shows
trình diễn
audio
a
Một
audio
famveld
gia đình
audio
stressed
nhấn mạnh
audio
with
với
audio
getty
Getty
audio
her
cô ấy
audio
out
ngoài
audio
photo
hình chụp
View less

Other articles