flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Miss Ecuador contestant, 23, fatally shot amid alleged connection to drug cartels

Save News
2024-05-04 19:32:17
Translation suggestions
Miss Ecuador contestant, 23, fatally shot amid alleged connection to drug cartels
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-04
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
while
trong khi
audio
during
trong lúc
audio
life
mạng sống
audio
friend
người bạn
audio
after
sau đó
audio
between
giữa
audio
while
trong khi
audio
during
trong lúc
audio
life
mạng sống
audio
friend
người bạn
audio
after
sau đó
audio
between
giữa
audio
miss
audio
into
vào trong
audio
where
Ở đâu
audio
restaurant
nhà hàng
audio
old
audio
course
khóa học
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
december
tháng mười hai
audio
place
địa điểm
audio
candidate
ứng viên
audio
possible
khả thi
audio
december
tháng mười hai
audio
place
địa điểm
audio
candidate
ứng viên
audio
possible
khả thi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
local
địa phương
audio
patron
người bảo trợ
audio
title
tiêu đề
audio
local
địa phương
audio
patron
người bảo trợ
audio
title
tiêu đề
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
own
sở hữu
audio
multiple
nhiều
audio
own
sở hữu
audio
multiple
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
surprise
bất ngờ
audio
years
năm
audio
seen
đã xem
audio
ecuador
Ecuador
audio
killed
bị giết
audio
takes
nhận
audio
surprise
bất ngờ
audio
years
năm
audio
seen
đã xem
audio
ecuador
Ecuador
audio
killed
bị giết
audio
takes
nhận
audio
she
cô ấy
audio
male
nam giới
audio
two
hai
audio
authorities
chính quyền
audio
known
được biết đến
audio
footage
cảnh quay
audio
her
cô ấy
audio
are
audio
leandro
nạc
audio
drug trafficker
kẻ buôn ma túy
audio
times
lần
audio
in
TRONG
audio
which
cái mà
audio
individuals
cá nhân
audio
shot
bắn
audio
who
Ai
audio
falling
rơi xuống
audio
by
qua
audio
took
lấy đi
audio
to the ground
xuống đất
audio
helive
Anh ta sống
audio
entering
đi vào
audio
angulo
góc cạnh
audio
of
của
audio
incarcerated
bị giam giữ
audio
that
cái đó
audio
an
MỘT
audio
quevedo
quevedo
audio
killing
giết chóc
audio
responsible for
chịu trách nhiệm cho
audio
surveillance
giám sát
audio
wearing
mặc
audio
homicide
tội giết người
audio
looking
đang nhìn
audio
conducting
tiến hành
audio
motives
động cơ
audio
was
đã từng là
audio
disclosed
tiết lộ
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
identity
danh tính
audio
masks
mặt nạ
audio
conversation
cuộc hội thoại
audio
identifying
xác định
audio
landy
đất đai
audio
and
audio
norero
norero
audio
alleged
bị cáo buộc
audio
cartels
các tập đoàn cartel
audio
amid
ở giữa
audio
to
ĐẾN
audio
fatally
chí mạng
audio
drug
thuốc
audio
contestant
thí sinh
audio
connection
sự liên quan
audio
photo
hình chụp
audio
from
từ
View less

Other articles