flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Taliban Aiming to Bring Visitors to Afghanistan

Save News
2024-05-01 22:30:11
Translation suggestions
Taliban Aiming to Bring Visitors to Afghanistan
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-05-02
Hải Yến
0 1
2024-05-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bring
mang đến
audio
ask
hỏi
audio
number
con số
audio
cut
cắt
audio
international
quốc tế
audio
top
đứng đầu
audio
bring
mang đến
audio
ask
hỏi
audio
number
con số
audio
cut
cắt
audio
international
quốc tế
audio
top
đứng đầu
audio
never
không bao giờ
audio
after
sau đó
audio
other
khác
audio
change
thay đổi
audio
home
trang chủ
audio
star
ngôi sao
audio
same
như nhau
audio
most
hầu hết
audio
government
chính phủ
audio
enjoy
thưởng thức
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
close
đóng
audio
foreign
nước ngoài
audio
might
có thể
audio
want
muốn
audio
increase
tăng
audio
become
trở nên
audio
large
lớn
audio
away
xa
audio
hope
mong
audio
regular
thường xuyên
audio
family
gia đình
audio
too
cũng vậy
audio
good
Tốt
audio
back
mặt sau
audio
policy
chính sách
audio
there
ở đó
audio
school
trường học
audio
alone
một mình
audio
difficult
khó
audio
half
một nửa
audio
airport
sân bay
audio
more
hơn
audio
many
nhiều
audio
like
giống
audio
here
đây
audio
where
Ở đâu
audio
only
chỉ một
audio
group
nhóm
audio
money
tiền bạc
audio
also
Mà còn
audio
before
trước
audio
economy
kinh tế
audio
tourist
du khách
audio
outside
ngoài
audio
however
Tuy nhiên
audio
visitor
khách thăm quan
audio
people
mọi người
audio
different
khác biệt
audio
country
quốc gia
audio
although
mặc dù
audio
know
biết
audio
future
tương lai
audio
little
nhỏ bé
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
avoid
tránh
audio
tourism
du lịch
audio
code
mã số
audio
popular
phổ biến
audio
study
học
audio
market
chợ
audio
avoid
tránh
audio
tourism
du lịch
audio
code
mã số
audio
popular
phổ biến
audio
study
học
audio
market
chợ
audio
overseas
Hải ngoại
audio
community
cộng đồng
audio
even
thậm chí
audio
experience
kinh nghiệm
audio
related
có liên quan
audio
over
qua
audio
meet
gặp
audio
mostly
hầu hết
audio
condition
tình trạng
audio
head
cái đầu
audio
place
địa điểm
audio
situation
tình huống
audio
identification
nhận biết
audio
talk
nói chuyện
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
recognize
nhận ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
power
quyền lực
audio
conflict
xung đột
audio
direct
trực tiếp
audio
population
dân số
audio
aim
mục tiêu
audio
side
bên
audio
power
quyền lực
audio
conflict
xung đột
audio
direct
trực tiếp
audio
population
dân số
audio
aim
mục tiêu
audio
side
bên
audio
education
giáo dục
audio
subject
chủ thể
audio
poor
nghèo
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
europe
châu âu
audio
major
lớn lao
audio
institute
học viện
audio
get
lấy
audio
official
chính thức
audio
europe
châu âu
audio
major
lớn lao
audio
institute
học viện
audio
get
lấy
audio
official
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dangerous
nguy hiểm
audio
aiming
nhắm tới
audio
visitors
khách
audio
taliban
Taliban
audio
to
ĐẾN
audio
afghanistan
Afghanistan
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
aiming
nhắm tới
audio
visitors
khách
audio
taliban
Taliban
audio
to
ĐẾN
audio
afghanistan
Afghanistan
audio
services
dịch vụ
audio
ties
quan hệ
audio
road network
mạng lưới đường bộ
audio
barred
bị cấm
audio
leaders
lãnh đạo
audio
could
có thể
audio
overcome
vượt qua
audio
visited
đã đến thăm
audio
local customs
phong tục địa phương
audio
five
năm
audio
women
phụ nữ
audio
but that
nhưng điều đó
audio
banned
bị cấm
audio
signs
dấu hiệu
audio
some
một số
audio
afghan
người Afghanistan
audio
gyms
phòng tập thể dục
audio
they
họ
audio
foreigners
nhưng người nước ngoài
audio
identified
xác định
audio
taliban's
của Taliban
audio
visiting
thăm viếng
audio
sixth
thứ sáu
audio
decreased
giảm
audio
visa
hộ chiếu
audio
years
năm
audio
closed
đóng cửa
audio
reopened
mở lại
audio
said
nói
audio
capital
thủ đô
audio
to show
để hiển thị
audio
violence
bạo lực
audio
by
qua
audio
efforts
nỗ lực
audio
eating
Ăn
audio
have
audio
biggest
To nhất
audio
guardian
người giám hộ
audio
doors
cửa ra vào
audio
numbers
con số
audio
this
cái này
audio
existent
tồn tại
audio
rose
hoa hồng
audio
about
Về
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
admitted
thừa nhận
audio
barriers
rào cản
audio
female
nữ giới
audio
tourists
khách du lịch
audio
country's
đất nước
audio
spa
spa
audio
were
đã từng
audio
did
làm
audio
traveling
đi du lịch
audio
preparing
chuẩn bị
audio
it's
của nó
audio
born
sinh ra
audio
he
Anh ta
audio
returned
trả lại
audio
dress
đầm
audio
graduated
đã tốt nghiệp
audio
to go
đi
audio
came
đã đến
audio
interested in
quan tâm
audio
parts
các bộ phận
audio
not
không
audio
their
của họ
audio
rejects
từ chối
audio
hotel management
quản lý khách sạn
audio
visas
thị thực
audio
roads
đường
audio
harder
khó hơn
audio
china
Trung Quốc
audio
on arrival
khi đến
audio
restrictions
những hạn chế
audio
non
không
audio
if
nếu như
audio
studying
học
audio
vacationing
đi nghỉ mát
audio
marriage
kết hôn
audio
levels
cấp độ
audio
girls
cô gái
audio
struggling
đấu tranh
audio
the
các
audio
must
phải
audio
and
audio
them
họ
audio
with
với
audio
problems
các vấn đề
audio
restaurants
nhà hàng
audio
working
đang làm việc
audio
to receive
Nhận
audio
mohammad
mohammad
audio
students
sinh viên
audio
they've
họ đã
audio
women's
của phụ nữ
audio
beauty
sắc đẹp
audio
members
các thành viên
audio
takeover
tiếp quản
audio
it
audio
countries
Quốc gia
audio
salon
thẩm mỹ viện
audio
officially
chính thức
audio
airlines
hãng hàng không
audio
when
khi
audio
connections
kết nối
audio
laws
pháp luật
audio
male
nam giới
audio
smoking
hút thuốc
audio
can
Có thể
audio
interacting
tương tác
audio
are
audio
all
tất cả
audio
ages
lứa tuổi
audio
neighbors
người hàng xóm
audio
no
KHÔNG
audio
attacked
bị tấn công
audio
airspace
vùng trời
audio
blood
máu
audio
anything
bất cứ điều gì
audio
legitimate
hợp pháp
audio
india
Ấn Độ
audio
saeed
saed
audio
directorate
ban giám đốc
audio
interact
tương tác
audio
afghanistan's
Afghanistan
audio
japanese
tiếng Nhật
audio
salons
tiệm
audio
do
LÀM
audio
examples
ví dụ
audio
heartbreaking
đau lòng
audio
last year
năm ngoái
audio
passport
hộ chiếu
audio
air travel
du lịch hàng không
audio
fewer
ít hơn
audio
its
của nó
audio
because of
bởi vì
audio
nations
quốc gia
audio
behavior
hành vi
audio
socializing
giao tiếp xã hội
audio
grade
cấp
audio
costly
tốn kém
audio
pakistan
Pakistan
audio
was
đã từng là
audio
centers
trung tâm
audio
hospitality
lòng hiếu khách
audio
disadvantages
nhược điểm
audio
who
Ai
audio
which
cái mà
audio
dubai
dubai
audio
places
địa điểm
audio
kabul
kabul
audio
unusual
bất thường
audio
finished
hoàn thành
audio
advantages
thuận lợi
audio
structures
cấu trúc
audio
from
từ
audio
his
của anh ấy
audio
opened
đã mở
audio
faces
khuôn mặt
audio
requirements
yêu cầu
audio
freely
tự do
audio
told
nói
audio
unofficial
không chính thức
audio
don't
đừng
audio
wants
muốn
audio
notable
đáng chú ý
audio
spot
điểm
audio
bridges
cầu
audio
is
audio
has
audio
flights
chuyến bay
audio
in public
ở nơi công cộng
audio
appears
xuất hiện
audio
supported
được hỗ trợ
audio
rulers
những cây thước
View less

Other articles