flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Hanoi comfort food: decades of chicken pho satisfaction

Save News
2024-05-26 19:35:25
Translation suggestions
Hanoi comfort food: decades of chicken pho satisfaction
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Dang Nguyen Quang
0 0
2024-05-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
success
thành công
audio
street
đường phố
audio
quality
chất lượng
audio
clean
lau dọn
audio
meal
bữa ăn
audio
service
dịch vụ
audio
success
thành công
audio
street
đường phố
audio
quality
chất lượng
audio
clean
lau dọn
audio
meal
bữa ăn
audio
service
dịch vụ
audio
enjoy
thưởng thức
audio
menu
thực đơn
audio
friendly
thân thiện
audio
restaurant
nhà hàng
audio
daily
hằng ngày
audio
each
mỗi
audio
space
không gian
audio
bed
giường
audio
food
đồ ăn
audio
many
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
past
quá khứ
audio
choice
sự lựa chọn
audio
over
qua
audio
experience
kinh nghiệm
audio
among
giữa
audio
delicious
thơm ngon
audio
past
quá khứ
audio
choice
sự lựa chọn
audio
over
qua
audio
experience
kinh nghiệm
audio
among
giữa
audio
delicious
thơm ngon
audio
dining
ăn uống
audio
selection
sự lựa chọn
audio
loyal
trung thành
audio
despite
cho dù
audio
satisfaction
sự hài lòng
audio
destination
điểm đến
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
local
địa phương
audio
side
bên
audio
exceptional
đặc biệt
audio
recipe
công thức
audio
consistently
nhất quán
audio
local
địa phương
audio
side
bên
audio
exceptional
đặc biệt
audio
recipe
công thức
audio
consistently
nhất quán
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
district
huyện
audio
district
huyện
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
alike
giống nhau
audio
gem
đá quý
audio
years
năm
audio
tran
trần
audio
doors
cửa ra vào
audio
simmered
ninh nhừ
audio
alike
giống nhau
audio
gem
đá quý
audio
years
năm
audio
tran
trần
audio
doors
cửa ra vào
audio
simmered
ninh nhừ
audio
earning
kiếm tiền
audio
boasting
khoe khoang
audio
locals
người dân địa phương
audio
two
hai
audio
dao
dao
audio
lies
dối trá
audio
her
cô ấy
audio
offering
chào bán
audio
are
audio
their
của họ
audio
atop
trên
audio
hours
giờ
audio
for
audio
noodles
audio
quy
quy
audio
ingredients
thành phần
audio
hidden
ẩn giấu
audio
kien
kiến
audio
has
audio
serving
phục vụ
audio
opens
mở ra
audio
by
qua
audio
to
ĐẾN
audio
features
đặc trưng
audio
flavorful
có hương vị
audio
no
KHÔNG
audio
giay
giấy
audio
of
của
audio
inviting
mời gọi
audio
meticulous
tỉ mỉ
audio
located
xác định vị trí
audio
an
MỘT
audio
pho
Phở
audio
spoiled
hư hỏng
audio
lane
làn đường
audio
with
với
audio
following
tiếp theo
audio
dishes
đĩa
audio
dao's
dao của
audio
rich
giàu có
audio
bowl
cái bát
audio
delivers
mang lại
audio
dedication
sự cống hiến
audio
owned
sở hữu
audio
the
các
audio
humble
khiêm tốn
audio
praise
khen
audio
been
audio
varieties
Đẳng cấp
audio
its
của nó
audio
secret
bí mật
audio
patrons
khách quen
audio
preparation
sự chuẩn bị
audio
up
hướng lên
audio
p
P
audio
tender
mềm
audio
appearance
vẻ bề ngoài
audio
chicken meat
thịt gà
audio
in
TRONG
audio
cau
cau
audio
and
audio
broth
nước dùng
audio
visitors
khách
audio
bathed
tăm
audio
from
từ
audio
hanoi
hà nội
audio
bich
bích
audio
decades
thập kỷ
audio
chicken
thịt gà
audio
comfort
an ủi
audio
at
Tại
audio
diners
thực khách
audio
a
Một
audio
residents
cư dân
View less

Other articles