flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Korean travel agency suspended for forcing Chinese tourists to shop

Save News
2024-05-18 19:33:36
Translation suggestions
Korean travel agency suspended for forcing Chinese tourists to shop
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Huỳnh Kim Thành
0 0
2024-05-19
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
like
giống
audio
during
trong lúc
audio
group
nhóm
audio
after
sau đó
audio
culture
văn hoá
audio
million
triệu
audio
like
giống
audio
during
trong lúc
audio
group
nhóm
audio
after
sau đó
audio
culture
văn hoá
audio
million
triệu
audio
buy
mua
audio
free
miễn phí
audio
into
vào trong
audio
tour
chuyến du lịch
audio
shopping
mua sắm
audio
low
thấp
audio
month
tháng
audio
action
hoạt động
audio
shop
cửa hàng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
tourist
du lịch
audio
tourism
du lịch
audio
duty
nhiệm vụ
audio
recent
gần đây
audio
despite
cho dù
audio
quarter
một phần tư
audio
tourist
du lịch
audio
tourism
du lịch
audio
duty
nhiệm vụ
audio
recent
gần đây
audio
despite
cho dù
audio
quarter
một phần tư
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
cash
tiền mặt
audio
such
như là
audio
pressure
áp lực
audio
cash
tiền mặt
audio
such
như là
audio
pressure
áp lực
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
practice
luyện tập
audio
years
năm
audio
ministry
Bộ
audio
booking
Đặt trước
audio
to the country
đến vùng quê, đất nước
audio
sports
các môn thể thao
audio
practice
luyện tập
audio
years
năm
audio
ministry
Bộ
audio
booking
Đặt trước
audio
to the country
đến vùng quê, đất nước
audio
sports
các môn thể thao
audio
violations
vi phạm
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
suspended
cấm
audio
purchases
mua hàng
audio
their
của họ
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
items
mặt hàng
audio
overpriced
quá đắt
audio
has
audio
faced
phải đối mặt
audio
tourists
khách du lịch
audio
instance
ví dụ
audio
this
cái này
audio
underscoring
gạch dưới
audio
who
Ai
audio
to make
để làm cho
audio
the first
cái đầu tiên
audio
took
lấy đi
audio
of
của
audio
have
audio
coercion
sự ép buộc
audio
operator
nhà điều hành
audio
for one
cho một
audio
arrivals
lượt đến
audio
south korean
Hàn Quốc
audio
cosmetics
mỹ phẩm
audio
following
tiếp theo
audio
marking
đánh dấu
audio
accounted
hạch toán
audio
alleging
cáo buộc
audio
significance
ý nghĩa
audio
constitute
cấu tạo
audio
travel agency
đại lý du lịch
audio
been
audio
pressuring
gây sức ép
audio
largest
lớn nhất
audio
complaints
phàn nàn
audio
suspension
đình chỉ
audio
china
Trung Quốc
audio
in
TRONG
audio
packages
gói
audio
tourists'
khách du lịch'
audio
cost
trị giá
audio
products
các sản phẩm
audio
and
audio
complaint
lời phàn nàn
audio
visitors
khách
audio
from
từ
audio
reported
đã báo cáo
audio
forcing
ép buộc
audio
to
ĐẾN
audio
korean
Hàn Quốc
audio
for
audio
feb
tháng Hai
audio
at
Tại
audio
lotte
xổ số
audio
by
qua
audio
photo
hình chụp
audio
reuters
reuters
audio
central
trung tâm
audio
pays
thanh toán
View less

Other articles