flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Fires expected to die down near Canada's oil sands, but summer fire season approaches

Save News
2024-05-18 19:32:47
Translation suggestions
Fires expected to die down near Canada's oil sands, but summer fire season approaches
Source: FOX
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
away
xa
audio
just
chỉ
audio
like
giống
audio
after
sau đó
audio
area
khu vực
audio
near
gần
audio
away
xa
audio
just
chỉ
audio
like
giống
audio
after
sau đó
audio
area
khu vực
audio
near
gần
audio
than
hơn
audio
city
thành phố
audio
however
Tuy nhiên
audio
continue
Tiếp tục
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
summer
mùa hè
audio
potential
tiềm năng
audio
across
sang
audio
previous
trước
audio
despite
cho dù
audio
summer
mùa hè
audio
potential
tiềm năng
audio
across
sang
audio
previous
trước
audio
despite
cho dù
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
related
liên quan
audio
gas
khí ga
audio
oil
dầu
audio
record
ghi
audio
substantial
đáng kể
audio
cautious
dè dặt
audio
related
liên quan
audio
gas
khí ga
audio
oil
dầu
audio
record
ghi
audio
substantial
đáng kể
audio
cautious
dè dặt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
via
qua
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
favorable
thuận lợi
audio
state
tình trạng
audio
via
qua
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
favorable
thuận lợi
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
press
nhấn
audio
thousands
hàng ngàn
audio
showing
hiển thị
audio
burned
đốt cháy
audio
fire season
mùa cháy
audio
neighboring
láng giềng
audio
press
nhấn
audio
thousands
hàng ngàn
audio
showing
hiển thị
audio
burned
đốt cháy
audio
fire season
mùa cháy
audio
neighboring
láng giềng
audio
risks
rủi ro
audio
last year
năm ngoái
audio
signs
dấu hiệu
audio
combat
chiến đấu
audio
wildfire
cháy rừng
audio
including
bao gồm
audio
are
audio
threaten
hăm dọa
audio
blaze
ngọn lửa
audio
dependence
sự phụ thuộc
audio
fires
hỏa hoạn
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
effects
các hiệu ứng
audio
larger
lớn hơn
audio
canada
Canada
audio
memories
ký ức
audio
the
các
audio
drought
hạn hán
audio
zombie
thây ma
audio
devastating
tàn phá
audio
communities
cộng đồng
audio
winds
gió
audio
entering
đi vào
audio
issues
vấn đề
audio
of
của
audio
expected
hy vọng
audio
legacy
di sản
audio
fort
pháo đài
audio
seasons
các mùa
audio
to push
đẩy
audio
alberta
Alberta
audio
evacuate
sơ tán
audio
new york
Newyork
audio
easing
nới lỏng
audio
efforts
nỗ lực
audio
challenges
thử thách
audio
region's
vùng
audio
mcmurray
mcmurray
audio
prompting
nhắc nhở
audio
complicates
làm phức tạp
audio
meanwhile
trong khi đó
audio
emissions
khí thải
audio
this
cái này
audio
contribute to
đóng góp vào
audio
provinces
tỉnh
audio
highlighting
làm nổi bật
audio
in
TRONG
audio
british columbia
British Columbia
audio
pledges
lời cam kết
audio
year's
năm
audio
wildfires
cháy rừng
audio
and
audio
stirred
khuấy động
audio
releasing
phát hành
audio
from
từ
audio
about
Về
audio
manitoba
manitoba
audio
smoke
Khói
audio
approaches
cách tiếp cận
audio
but
Nhưng
audio
to die down
chết đi
audio
canada's
Canada
audio
sands
cát
audio
on
TRÊN
audio
david
david
audio
ap
ap
audio
may
có thể
audio
burning
đốt cháy
audio
lipnowski
lipnowski
audio
a
Một
audio
northern
Phương bắc
audio
surveys
khảo sát
audio
helicopter
trực thăng
audio
kinew
kinew
audio
canadian
người Canada
audio
premier
thủ tướng
View less

Other articles