flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Thai tourist buses allowed to enter Malaysia

Save News
2024-05-17 07:32:18
Translation suggestions
Thai tourist buses allowed to enter Malaysia
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Phương Chi
0 0
2024-05-19
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
total
tổng cộng
audio
submit
nộp
audio
just
chỉ
audio
like
giống
audio
enter
đi vào
audio
during
trong lúc
audio
total
tổng cộng
audio
submit
nộp
audio
just
chỉ
audio
like
giống
audio
enter
đi vào
audio
during
trong lúc
audio
million
triệu
audio
complete
hoàn thành
audio
foreign
nước ngoài
audio
same
như nhau
audio
november
tháng mười một
audio
tourist
du khách
audio
april
tháng tư
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
island
đảo
audio
regulation
quy định
audio
agency
hãng
audio
passenger
hành khách
audio
land
đất
audio
accommodation
chỗ ở
audio
island
đảo
audio
regulation
quy định
audio
agency
hãng
audio
passenger
hành khách
audio
land
đất
audio
accommodation
chỗ ở
audio
approximately
khoảng
audio
obtain
đạt được
audio
period
Giai đoạn
audio
temporary
tạm thời
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
gather
tập hợp
audio
gather
tập hợp
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
square
vuông
audio
kedah
kedah
audio
malaysia
Malaysia
audio
numbers
con số
audio
border
ranh giới
audio
these
những cái này
audio
square
vuông
audio
kedah
kedah
audio
malaysia
Malaysia
audio
numbers
con số
audio
border
ranh giới
audio
these
những cái này
audio
visiting
thăm viếng
audio
hatyai
hatyai
audio
provided
cung cấp
audio
apad
apad
audio
nationwide
toàn quốc
audio
entered
đã nhập
audio
traveled
đi du lịch
audio
must
phải
audio
public transport
phương tiện giao thông công cộng
audio
permits
giấy phép
audio
states
Những trạng thái
audio
primarily
chủ yếu
audio
tour package
gói du lịch
audio
not
không
audio
thailand
nước Thái Lan
audio
kelantan
Kelantan
audio
applies
áp dụng
audio
malaysian
người Malaysia
audio
tourists
khách du lịch
audio
operators
toán tử
audio
this
cái này
audio
minister of transport
bộ trưởng giao thông vận tải
audio
by
qua
audio
that
cái đó
audio
announced
công bố
audio
arrivals
lượt đến
audio
anthony
Anthony
audio
conversely
ngược lại
audio
visited
đã đến thăm
audio
can
Có thể
audio
buses
xe buýt
audio
in advance
trước
audio
the
các
audio
to bring in
để mang vào
audio
details
chi tiết
audio
they
họ
audio
locations
địa điểm
audio
thai
người Thái
audio
comprising
bao gồm
audio
and
audio
additionally
Ngoài ra
audio
from
từ
audio
about
Về
audio
loke
loke
audio
to
ĐẾN
audio
allowed
cho phép
audio
eagle
chim ưng
audio
langkawi
langkawi
audio
in front of
ở đằng trước
audio
at
Tại
audio
a
Một
audio
giant
người khổng lồ
audio
photo
hình chụp
audio
reuters
reuters
View less

Other articles