flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NASCAR Introduces Electric Racer to Explore Sustainable Technologies

Save News
2024-07-10 22:30:08
Translation suggestions
NASCAR Introduces Electric Racer to Explore Sustainable Technologies
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-15
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
top
đứng đầu
audio
than
hơn
audio
include
bao gồm
audio
know
biết
audio
far
xa
audio
cut
cắt
audio
top
đứng đầu
audio
than
hơn
audio
include
bao gồm
audio
know
biết
audio
far
xa
audio
cut
cắt
audio
ago
trước kia
audio
help
giúp đỡ
audio
more
hơn
audio
might
có thể
audio
large
lớn
audio
street
đường phố
audio
start
bắt đầu
audio
say
nói
audio
million
triệu
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
see
nhìn thấy
audio
international
quốc tế
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
other
khác
audio
difficult
khó
audio
create
tạo nên
audio
someone
người nào đó
audio
only
chỉ một
audio
produce
sản xuất
audio
keep
giữ
audio
new
mới
audio
part
phần
audio
company
công ty
audio
electricity
điện
audio
hear
nghe
audio
organization
tổ chức
audio
percent
phần trăm
audio
hope
mong
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
same
như nhau
audio
little
nhỏ bé
audio
station
ga tàu
audio
air
không khí
audio
into
vào trong
audio
different
khác biệt
audio
sunday
chủ nhật
audio
event
sự kiện
audio
expand
mở rộng
audio
tell
kể
audio
now
Hiện nay
audio
want
muốn
audio
sound
âm thanh
audio
group
nhóm
audio
environment
môi trường
audio
stop
dừng lại
audio
course
khóa học
audio
goal
mục tiêu
audio
most
hầu hết
audio
design
thiết kế
audio
technology
công nghệ
audio
around
xung quanh
audio
amount
số lượng
audio
increase
tăng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
behind
đằng sau
audio
performance
hiệu suất
audio
normal
Bình thường
audio
over
qua
audio
compete
hoàn thành
audio
establish
thành lập
audio
behind
đằng sau
audio
performance
hiệu suất
audio
normal
Bình thường
audio
over
qua
audio
compete
hoàn thành
audio
establish
thành lập
audio
period
Giai đoạn
audio
partner
cộng sự
audio
across
sang
audio
twice
hai lần
audio
completely
hoàn toàn
audio
damage
hư hại
audio
interested
thú vị
audio
experience
kinh nghiệm
audio
public
công cộng
audio
even
thậm chí
audio
power
quyền lực
audio
among
giữa
audio
usual
thường
audio
latest
muộn nhất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
head
đầu
audio
race
loài
audio
series
loạt
audio
numerous
nhiều
audio
equal
bình đẳng
audio
gas
khí ga
audio
head
đầu
audio
race
loài
audio
series
loạt
audio
numerous
nhiều
audio
equal
bình đẳng
audio
gas
khí ga
audio
automobile
ô tô
audio
association
sự kết hợp
audio
those
những thứ kia
audio
well
Tốt
audio
piece
cái
audio
auto
tự động
audio
rather
hơn là
audio
chief
người đứng đầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
europe
châu âu
audio
whole
trọn
audio
heat
nhiệt
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
wing
cánh
audio
engine
động cơ
audio
europe
châu âu
audio
whole
trọn
audio
heat
nhiệt
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
wing
cánh
audio
engine
động cơ
audio
last
cuối cùng
audio
involve
liên quan
audio
worth
đáng giá
audio
official
chính thức
audio
term
thuật ngữ
audio
overall
tổng thể
audio
model
người mẫu
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
senior
cao cấp
audio
racer
tay đua
audio
introduces
giới thiệu
audio
technologies
công nghệ
audio
sustainable
bền vững
audio
electric
điện
audio
senior
cao cấp
audio
racer
tay đua
audio
introduces
giới thiệu
audio
technologies
công nghệ
audio
sustainable
bền vững
audio
electric
điện
audio
explore
khám phá
audio
nascar
nscar
audio
to
ĐẾN
audio
out
ngoài
audio
stronger
mạnh mẽ hơn
audio
our
của chúng tôi
audio
attending
tham dự
audio
what
audio
fan base
cơ sở người hâm mộ
audio
formula
công thức
audio
reuters
reuters
audio
from
từ
audio
fitted
được trang bị
audio
electric vehicle
xe điện
audio
riley
riley
audio
pretty much
khá nhiều
audio
sounds
âm thanh
audio
longer
lâu hơn
audio
bring in
mang vào
audio
canada
Canada
audio
round
tròn
audio
wider
rộng hơn
audio
have
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
getting
nhận
audio
fans
người hâm mộ
audio
sustainability
Sự bền vững
audio
cars
xe ô tô
audio
rolled
cán
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
team up
lập nhóm
audio
officially
chính thức
audio
vehicles
xe cộ
audio
how
Làm sao
audio
senses
giác quan
audio
improved
được cải thiện
audio
evs
evs
audio
enjoyable
thú vị
audio
engine's
động cơ
audio
engineers
Kỹ sư
audio
promises
lời hứa
audio
fits
phù hợp
audio
toyota
toyota
audio
operates
vận hành
audio
demonstrating
chứng minh
audio
reinvent
tái tạo lại
audio
you
Bạn
audio
brake
phanh
audio
noise
tiếng ồn
audio
ragan
ragan
audio
go
đi
audio
by
qua
audio
development
phát triển
audio
began
đã bắt đầu
audio
nascar's
của Nascar
audio
abb
abb
audio
recycling
tái chế
audio
designed
được thiết kế
audio
this
cái này
audio
smaller
nhỏ hơn
audio
nelson
Nelson
audio
reporters
những phóng viên
audio
racecars
xe đua
audio
david
david
audio
demonstrated
chứng minh
audio
overpower
áp đảo
audio
if
nếu như
audio
electrical equipment
thiết bị điện
audio
supervises
giám sát
audio
tires
lốp xe
audio
models
mô hình
audio
it's
của nó
audio
could
có thể
audio
racing fuel
nhiên liệu đua
audio
smells
mùi
audio
zero
số không
audio
driven
điều khiển
audio
adj
tính từ
audio
them
họ
audio
driver's
người lái xe
audio
entertain
giải trí
audio
stock car
xe cổ
audio
powered
được hỗ trợ
audio
net
mạng lưới
audio
drivers
trình điều khiển
audio
making
làm
audio
anything
bất cứ điều gì
audio
smell
mùi
audio
younger
trẻ hơn
audio
causing
gây ra
audio
stands
khán đài
audio
are
audio
comes
đến
audio
filled
điền
audio
ears
đôi tai
audio
brakes
phanh
audio
illinois
bang Illinois
audio
built
được xây dựng
audio
they
họ
audio
powerful
mạnh mẽ
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
ringing
đổ chuông
audio
specially
đặc biệt
audio
says
nói
audio
using
sử dụng
audio
words
từ
audio
provides
cung cấp
audio
with
với
audio
races
chủng tộc
audio
back of
sau
audio
carbon
carbon
audio
renewable
tái tạo
audio
output
đầu ra
audio
expanding
mở rộng
audio
makes
làm cho
audio
and
audio
the first
cái đầu tiên
audio
tested
thử nghiệm
audio
we
chúng tôi
audio
john
John
audio
crossover
chéo
audio
was
đã từng là
audio
stations
trạm
audio
larger
lớn hơn
audio
organization's
của tổ chức
audio
has
audio
competitive
cạnh tranh
audio
for
audio
level of
mức độ
audio
national
quốc gia
audio
recently
gần đây
audio
their
của họ
audio
horsepower
mã lực
audio
interest in
quan tâm đến
audio
wheel
bánh xe
audio
electric car
xe điện
audio
kilowatts
kilowatt
audio
motorsports
môn thể thao đua xe
audio
sources
nguồn
audio
probst
vấn đề
audio
told
nói
audio
sports
các môn thể thao
audio
chevrolet
chevrolet
audio
about
Về
audio
operating
điều hành
audio
one day
một ngày
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
none
không có
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
rubber
cao su
audio
operations
hoạt động
audio
specialized
chuyên
audio
loud
ồn ào
audio
hundreds
hàng trăm
audio
gasoline
xăng
audio
officials
quan chức
audio
corner
góc
audio
tracks
bài hát
audio
based on
dựa trên
audio
chicago
Chicago
audio
said
nói
audio
ford
ford
audio
does
làm
audio
noted
ghi nhận
audio
plans
các kế hoạch
audio
vice president
Phó Tổng Thống
audio
suffered
chịu đựng
audio
not
không
audio
squealing
ré lên
audio
partnered
hợp tác
audio
wgn
wgn
audio
projecting
chiếu
audio
driving
điều khiển
audio
roaring
ầm ầm
audio
angle
góc
audio
its
của nó
audio
thick
dày
audio
especially
đặc biệt
audio
local television
truyền hình địa phương
audio
driver
tài xế
audio
charging
sạc
audio
american
Người Mỹ
audio
currently
Hiện nay
audio
but that
nhưng điều đó
audio
produced
sản xuất
audio
efforts
nỗ lực
audio
mexico
Mexico
audio
or no
hay không
audio
get to
đến
audio
slowly
chậm
audio
electrification
điện khí hóa
audio
racetracks
theo dõi cuộc đua
audio
automakers
nhà sản xuất ô tô
audio
tire
lốp xe
audio
aims
mục đích
View less

Other articles