flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Americans are suddenly finding it harder to land a joband keep it

Save News
2024-07-10 07:32:16
Translation suggestions
Americans are suddenly finding it harder to land a job — and keep it
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Linh Nguyễn Thị Thùy
2 0
2024-07-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
feel
cảm thấy
audio
now
Hiện nay
audio
example
ví dụ
audio
just
chỉ
audio
than
hơn
audio
april
tháng tư
audio
feel
cảm thấy
audio
now
Hiện nay
audio
example
ví dụ
audio
just
chỉ
audio
than
hơn
audio
april
tháng tư
audio
high
cao
audio
number
con số
audio
because
bởi vì
audio
people
mọi người
audio
drop
làm rơi
audio
help
giúp đỡ
audio
year
năm
audio
more
hơn
audio
june
tháng sáu
audio
however
Tuy nhiên
audio
keep
giữ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
job
công việc
audio
retail
bán lẻ
audio
since
từ
audio
temporary
tạm thời
audio
mostly
hầu hết
audio
average
trung bình
audio
job
công việc
audio
retail
bán lẻ
audio
since
từ
audio
temporary
tạm thời
audio
mostly
hầu hết
audio
average
trung bình
audio
below
dưới
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
land
đất
audio
land
đất
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
pay
trả
audio
pay
trả
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
off
tắt
audio
is
audio
jobs
việc làm
audio
staying
ở lại
audio
switch
công tắc
audio
length
chiều dài
audio
off
tắt
audio
is
audio
jobs
việc làm
audio
staying
ở lại
audio
switch
công tắc
audio
length
chiều dài
audio
it
audio
the
các
audio
what
audio
this
cái này
audio
they
họ
audio
lukewarm
ấm áp
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
biggest
To nhất
audio
jobless rate
tỉ lệ thất nghiệp
audio
slowed
chậm lại
audio
which
cái mà
audio
longer
lâu hơn
audio
hit
đánh
audio
to
ĐẾN
audio
makes
làm cho
audio
three
ba
audio
letting
để cho
audio
unemployment
nạn thất nghiệp
audio
workers
công nhân
audio
raises
tăng
audio
typical
đặc trưng
audio
who
Ai
audio
have
audio
leveled
san bằng
audio
joining
tham gia
audio
increased
tăng
audio
tougher
cứng rắn hơn
audio
four
bốn
audio
out of work
mất việc
audio
has
audio
going down
đi xuống
audio
times
lần
audio
hiring
tuyển dụng
audio
in a row
trong một hàng
audio
making
làm
audio
they're
họ là
audio
job market
Thị trường việc làm
audio
were
đã từng
audio
some
một số
audio
and
audio
us
chúng ta
audio
are
audio
gained
đạt được
audio
weeks
tuần
audio
manufacturing
chế tạo
audio
looking for
tìm kiếm
audio
americans
người Mỹ
audio
suddenly
đột nhiên
audio
finding
Phát hiện
audio
a
Một
audio
harder
khó hơn
audio
to get
để có được
audio
means
có nghĩa
audio
for
audio
images
hình ảnh
audio
that
cái đó
audio
getting
nhận
audio
joe
joe
audio
unemployment rate
tỷ lệ thất nghiệp
audio
rising
trỗi dậy
audio
hired
được thuê
audio
competitive
cạnh tranh
audio
getty
Getty
audio
it's
của nó
audio
raedle
raedle
View less

Other articles