flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Researchers: Desert Moss Could Support Colonies on Mars

Save News
2024-07-09 22:30:08
Translation suggestions
Researchers: Desert Moss Could Support Colonies on Mars
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
support
ủng hộ
audio
equipment
thiết bị
audio
water
Nước
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
part
phần
audio
support
ủng hộ
audio
equipment
thiết bị
audio
water
Nước
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
part
phần
audio
money
tiền bạc
audio
learn
học hỏi
audio
near
gần
audio
include
bao gồm
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
other
khác
audio
quickly
nhanh
audio
serve
phục vụ
audio
difficult
khó
audio
low
thấp
audio
create
tạo nên
audio
next
Kế tiếp
audio
percent
phần trăm
audio
health
sức khỏe
audio
share
chia sẻ
audio
help
giúp đỡ
audio
return
trở lại
audio
drive
lái xe
audio
after
sau đó
audio
give
đưa cho
audio
paper
giấy
audio
year
năm
audio
around
xung quanh
audio
very
rất
audio
able
có thể
audio
long
dài
audio
research
nghiên cứu
audio
while
trong khi
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bring
mang theo
audio
property
tài sản
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
whether
liệu
audio
region
vùng đất
audio
bring
mang theo
audio
property
tài sản
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
whether
liệu
audio
region
vùng đất
audio
even
thậm chí
audio
found
thành lập
audio
collect
sưu tầm
audio
possible
khả thi
audio
supply
cung cấp
audio
maintenance
BẢO TRÌ
audio
material
vật liệu
audio
such as
chẳng hạn như
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
contribute
đóng góp
audio
recover
hồi phục
audio
various
nhiều
audio
contribute
đóng góp
audio
recover
hồi phục
audio
various
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
publication
xuất bản
audio
attempt
nỗ lực
audio
basis
nền tảng
audio
term
thuật ngữ
audio
publication
xuất bản
audio
attempt
nỗ lực
audio
basis
nền tảng
audio
term
thuật ngữ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
production
sản xuất
audio
could
có thể
audio
colonies
thuộc địa
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
on
TRÊN
audio
mars
Sao Hoả
audio
production
sản xuất
audio
could
có thể
audio
colonies
thuộc địa
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
on
TRÊN
audio
mars
Sao Hoả
audio
desert
sa mạc
audio
moss
rêu
audio
years
năm
audio
five
năm
audio
in good condition
trong điều kiện tốt
audio
liquid nitrogen
nitơ lỏng
audio
materials
nguyên vật liệu
audio
academy
học viện
audio
human population
dân số thế giới
audio
losing
thua cuộc
audio
missions
nhiệm vụ
audio
regenerate
tái sinh
audio
methods
phương pháp
audio
uygur
uygur
audio
stored
được lưu trữ
audio
tianwen
thiên văn
audio
shows
trình diễn
audio
normal operation
hoạt động binh thương
audio
the establishment
thành lập
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
identified
xác định
audio
space agency
Cơ quan không gian
audio
seconds
giây
audio
contributing
đóng góp
audio
storing
lưu trữ
audio
said
nói
audio
grows
mọc
audio
carbon
carbon
audio
china
Trung Quốc
audio
areas
khu vực
audio
more than
nhiều hơn
audio
investigating
điều tra
audio
some
một số
audio
to
ĐẾN
audio
the red planet
hành tinh đỏ
audio
plans
các kế hoạch
audio
cellular
di động
audio
far side of the moon
phía xa của mặt trăng
audio
unknown
không xác định
audio
added
thêm
audio
showed
cho thấy
audio
helping
giúp đỡ
audio
conditions
điều kiện
audio
geological
Địa chất học
audio
last month
tháng trước
audio
have
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
xinjiang
tân cương
audio
a kind of
một loại
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
v
v
audio
any
bất kì
audio
extreme
vô cùng
audio
getting
nhận
audio
atmospheric
khí quyển
audio
sequestration
sự cô lập
audio
its
của nó
audio
degrees
độ
audio
was
đã từng là
audio
processes
quy trình
audio
dioxide
dioxit
audio
syntrichia
tổng hợp
audio
freezer
tủ đông
audio
american
Người Mỹ
audio
capturing
chụp
audio
autonomous
tự trị
audio
has
audio
ecosystem
hệ sinh thái
audio
settlement
giải quyết
audio
caninervis
caninervis
audio
for
audio
asteroid
tiểu hành tinh
audio
something
thứ gì đó
audio
repairs
sửa chữa
audio
recently
gần đây
audio
oxygen
ôxy
audio
explore
khám phá
audio
survive
tồn tại
audio
radiation
sự bức xạ
audio
california
California
audio
launching
phóng
audio
appeared
đã xuất hiện
audio
being
hiện tại
audio
that
cái đó
audio
making
làm
audio
dryness
khô
audio
developed
đã phát triển
audio
environments
môi trường
audio
required
yêu cầu
audio
tibet
tây tạng
audio
innovation
sự đổi mới
audio
sciences
khoa học
audio
keeping
duy trì
audio
earth
trái đất
audio
mission
Sứ mệnh
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
announced
công bố
audio
polar
vùng cực
audio
nasa
nasa
audio
higher plants
thực vật bậc cao
audio
soil fertility
độ phì của đất
audio
and
audio
exploration
thăm dò
audio
collected
đã thu thập
audio
act
hành động
audio
ecological
sinh thái
audio
animals
động vật
audio
celsius
độ C
audio
middle east
Trung đông
audio
temperatures
nhiệt độ
audio
by
qua
audio
about
Về
audio
probe
thăm dò
View less

Other articles