flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

UN Agency: China Leading AI Patents Race

Save News
2024-07-07 22:30:14
Translation suggestions
UN Agency: China Leading AI Patents Race
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hương Giang Lưu
1 0
2024-07-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
product
sản phẩm
audio
between
giữa
audio
third
ngày thứ ba
audio
music
âm nhạc
audio
top
đứng đầu
audio
like
giống
audio
product
sản phẩm
audio
between
giữa
audio
third
ngày thứ ba
audio
music
âm nhạc
audio
top
đứng đầu
audio
like
giống
audio
information
thông tin
audio
request
lời yêu cầu
audio
future
tương lai
audio
things
đồ đạc
audio
grow
phát triển
audio
around
xung quanh
audio
system
hệ thống
audio
time
thời gian
audio
alone
một mình
audio
human
nhân loại
audio
person
người
audio
other
khác
audio
people
mọi người
audio
improve
cải thiện
audio
quickly
nhanh
audio
difficult
khó
audio
create
tạo nên
audio
program
chương trình
audio
percent
phần trăm
audio
company
công ty
audio
share
chia sẻ
audio
expect
trông chờ
audio
help
giúp đỡ
audio
same
như nhau
audio
group
nhóm
audio
only
chỉ một
audio
change
thay đổi
audio
soon
sớm
audio
past
quá khứ
audio
area
khu vực
audio
might
có thể
audio
amount
số lượng
audio
copy
sao chép
audio
while
trong khi
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
ability
khả năng
audio
leading
dẫn đầu
audio
agency
hãng
audio
among
giữa
audio
over
qua
audio
application
ứng dụng
audio
ability
khả năng
audio
leading
dẫn đầu
audio
agency
hãng
audio
among
giữa
audio
over
qua
audio
application
ứng dụng
audio
several
một số
audio
update
cập nhật
audio
recent
gần đây
audio
period
Giai đoạn
audio
used to
đã từng
audio
data
dữ liệu
audio
even
thậm chí
audio
security
bảo vệ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
already
rồi
audio
race
loài
audio
communication
giao tiếp
audio
formal
chính thức
audio
rate
tỷ lệ
audio
content
nội dung
audio
already
rồi
audio
race
loài
audio
communication
giao tiếp
audio
formal
chính thức
audio
rate
tỷ lệ
audio
content
nội dung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
south
miền nam
audio
existing
hiện có
audio
science
khoa học
audio
south
miền nam
audio
existing
hiện có
audio
science
khoa học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
un
bỏ
audio
patents
bằng sáng chế
audio
china
Trung Quốc
audio
ai
ai
audio
covered
đề cập
audio
right
đúng
audio
un
bỏ
audio
patents
bằng sáng chế
audio
china
Trung Quốc
audio
ai
ai
audio
covered
đề cập
audio
development
phát triển
audio
years
năm
audio
suggests
gợi ý
audio
fastest
nhanh nhất
audio
generative
có tính sinh sản
audio
inventions
phát minh
audio
designed
được thiết kế
audio
complete units
đơn vị hoàn chỉnh
audio
this
cái này
audio
that is
đó là
audio
applicants
ứng viên
audio
recognition
sự công nhận
audio
it's
của nó
audio
video
băng hình
audio
to release
phát hành
audio
publishing
xuất bản
audio
harrison
Harrison
audio
computer code
Mã máy tính
audio
reporters
những phóng viên
audio
china's
của Trung Quốc
audio
widely
rộng rãi
audio
applications
các ứng dụng
audio
says
nói
audio
shows
trình diễn
audio
chatbots
chatbot
audio
respectively
tương ứng
audio
growing
phát triển
audio
from
từ
audio
using
sử dụng
audio
words
từ
audio
for example
Ví dụ
audio
with
với
audio
said
nói
audio
sells
bán
audio
the
các
audio
acting
diễn xuất
audio
which
cái mà
audio
united nations
liên Hiệp Quốc
audio
beings
chúng sinh
audio
areas
khu vực
audio
possibly
có khả năng
audio
more than
nhiều hơn
audio
customer service
dịch vụ khách hàng
audio
plans
các kế hoạch
audio
text
chữ
audio
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
audio
speed up
tăng tốc
audio
makes
làm cho
audio
somewhere
một vài nơi
audio
and
audio
showed
cho thấy
audio
drug
thuốc
audio
countries
Quốc gia
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
we
chúng tôi
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
could
có thể
audio
six
sáu
audio
oversees
giám sát
audio
driving
điều khiển
audio
in comparison
so sánh
audio
india
Ấn Độ
audio
created
tạo
audio
industries
các ngành nghề
audio
wipo
wipo
audio
japan
Nhật Bản
audio
expects
mong đợi
audio
transportation
vận tải
audio
wipo's
của wipo
audio
ten
mười
audio
one
một
audio
genai
genai
audio
produces
sản xuất
audio
has
audio
adj
tính từ
audio
written
bằng văn bản
audio
autonomous
tự trị
audio
something
thứ gì đó
audio
times
lần
audio
describes
mô tả
audio
recently
gần đây
audio
bytedance
byte
audio
owns
sở hữu
audio
separately
riêng biệt
audio
world intellectual property organization
tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới
audio
fifth
thứ năm
audio
microsoft
microsoft
audio
commerce
thương mại
audio
be
audio
being
hiện tại
audio
openai
openai
audio
chatbot
chatbot
audio
increasing
tăng dần
audio
gives
cho
audio
korea
Hàn Quốc
audio
backer
người ủng hộ
audio
were
đã từng
audio
document management
quản lý tài liệu
audio
patent
bằng sáng chế
audio
molecules
phân tử
audio
chatgpt
trò chuyện
audio
fourth
thứ tư
audio
filed
nộp
audio
are
audio
filing
nộp hồ sơ
audio
placed
đặt
audio
tiktok
tiktok
audio
images
hình ảnh
audio
chat
trò chuyện
audio
told
nói
audio
ahead of
phía trước
audio
alibaba
alibaba
audio
christopher
Christopher
View less

Other articles