flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Nigeria's Solar Projects Struggle to Power the Country

Save News
2024-07-07 22:30:11
Translation suggestions
Nigeria's Solar Projects Struggle to Power the Country
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
country
quốc gia
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
country
quốc gia
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
close
đóng
audio
than
hơn
audio
project
dự án
audio
important
quan trọng
audio
difficult
khó
audio
learn
học hỏi
audio
until
cho đến khi
audio
many
nhiều
audio
enough
đủ
audio
billion
tỷ
audio
more
hơn
audio
way
đường
audio
large
lớn
audio
say
nói
audio
other
khác
audio
million
triệu
audio
much
nhiều
audio
system
hệ thống
audio
also
Mà còn
audio
where
Ở đâu
audio
too
cũng vậy
audio
current
hiện hành
audio
produce
sản xuất
audio
real
thực tế
audio
good
Tốt
audio
keep
giữ
audio
equipment
thiết bị
audio
electricity
điện
audio
city
thành phố
audio
just
chỉ
audio
weather
thời tiết
audio
percent
phần trăm
audio
same
như nhau
audio
government
chính phủ
audio
excellent
xuất sắc
audio
develop
phát triển
audio
into
vào trong
audio
there
ở đó
audio
however
Tuy nhiên
audio
today
Hôm nay
audio
want
muốn
audio
although
mặc dù
audio
stop
dừng lại
audio
service
dịch vụ
audio
support
ủng hộ
audio
less
ít hơn
audio
people
mọi người
audio
nothing
Không có gì
audio
complete
hoàn thành
audio
without
không có
audio
machine
máy móc
audio
half
một nửa
audio
increase
tăng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
month
tháng
audio
power
quyền lực
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
supply
cung cấp
audio
operate
vận hành
audio
month
tháng
audio
power
quyền lực
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
supply
cung cấp
audio
operate
vận hành
audio
guarantee
bảo đảm
audio
situation
tình huống
audio
since
từ
audio
position
chức vụ
audio
experience
kinh nghiệm
audio
tax
Thuế
audio
place
địa điểm
audio
effort
cố gắng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
study
học
audio
finance
tài chính
audio
payment
sự chi trả
audio
capacity
dung tích
audio
community
cộng đồng
audio
distribute
phân phát
audio
head
cái đầu
audio
remain
duy trì
audio
probably
có lẽ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
case
trường hợp
audio
lack
thiếu
audio
fuel
nhiên liệu
audio
recover
hồi phục
audio
per
mỗi
audio
should
nên
audio
case
trường hợp
audio
lack
thiếu
audio
fuel
nhiên liệu
audio
recover
hồi phục
audio
per
mỗi
audio
should
nên
audio
offer
lời đề nghị
audio
forward
phía trước
audio
poor
nghèo
audio
emergency
khẩn cấp
audio
common
chung
audio
set
bộ
audio
generate
phát ra
audio
rate
tỷ lệ
audio
chief
người đứng đầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
oil
dầu
audio
solar
mặt trời
audio
entire
toàn bộ
audio
africa
Châu phi
audio
state
tình trạng
audio
former
trước
audio
oil
dầu
audio
solar
mặt trời
audio
entire
toàn bộ
audio
africa
Châu phi
audio
state
tình trạng
audio
former
trước
audio
private
riêng tư
audio
lot
nhiều
audio
then
sau đó
audio
cover
che phủ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
labor
lao động
audio
struggle
đấu tranh
audio
the
các
audio
nigeria's
của Nigeria
audio
projects
dự án
audio
to
ĐẾN
audio
labor
lao động
audio
struggle
đấu tranh
audio
the
các
audio
nigeria's
của Nigeria
audio
projects
dự án
audio
to
ĐẾN
audio
consume
tiêu thụ
audio
put in
đưa vào
audio
high interest
lãi suất cao
audio
nature's
thiên nhiên
audio
communities
cộng đồng
audio
costly
tốn kém
audio
from
từ
audio
world bank
Ngân hàng thế giới
audio
effects
các hiệu ứng
audio
up
hướng lên
audio
rural
nông thôn
audio
najim
najim
audio
which
cái mà
audio
supporters
những người ủng hộ
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
animashaun
thú vật
audio
solar energy
năng lượng mặt trời
audio
would
sẽ
audio
no
KHÔNG
audio
doubts
nghi ngờ
audio
getting
nhận
audio
four
bốn
audio
struggles
đấu tranh
audio
pay for
trả cho
audio
including
bao gồm
audio
come in
mời vào
audio
estimates
ước tính
audio
how
Làm sao
audio
katsina
katsina
audio
muyideen
muyideen
audio
slow
chậm
audio
danish
người Đan Mạch
audio
involved
có liên quan
audio
owns
sở hữu
audio
outages
mất điện
audio
at interest
theo lãi suất
audio
developed
đã phát triển
audio
were
đã từng
audio
parts
các bộ phận
audio
free market
chợ miễn phí
audio
by
qua
audio
can
Có thể
audio
deficit
thiếu hụt hoặc khuyết
audio
it
audio
producers
nhà sản xuất
audio
stall
quầy hàng
audio
this
cái này
audio
sends
gửi
audio
can't
không thể
audio
existed
tồn tại
audio
gone
đi mất
audio
places
địa điểm
audio
if
nếu như
audio
founder
người sáng lập
audio
clean energy
năng lượng sạch
audio
at all
ở tất cả
audio
borrowing costs
chi phí đi vay
audio
transformers
máy biến áp
audio
because of
bởi vì
audio
appears
xuất hiện
audio
she
cô ấy
audio
worries
lo lắng
audio
raji
raji
audio
signed
đã ký
audio
full price
giá đầy đủ
audio
separated
ly thân
audio
nursery
vườn ươm
audio
rates
giá
audio
could
có thể
audio
connected to
kết nối với
audio
reductions
sự giảm bớt
audio
studies
học
audio
edu
edu
audio
but
Nhưng
audio
nigeria
nigeria
audio
meant
có nghĩa là
audio
adj
tính từ
audio
funding
kinh phí
audio
ibadan
ibadan
audio
assignments
bài tập
audio
the world bank
ngân hàng quốc tế
audio
producing
sản xuất
audio
changes
thay đổi
audio
alternating
luân phiên
audio
her
cô ấy
audio
cleaner
sạch hơn
audio
his
của anh ấy
audio
some
một số
audio
students
sinh viên
audio
sunny
nhiều nắng
audio
ebunola
cây ebunola
audio
economies
nền kinh tế
audio
loans
khoản vay
audio
are
audio
okeke
okeke
audio
weeks
tuần
audio
generation
thế hệ
audio
stalled
bị đình trệ
audio
centers
trung tâm
audio
cheaper
giá rẻ hơn
audio
paid
trả
audio
thinks
nghĩ
audio
pays
thanh toán
audio
mechanical motion
chuyển động cơ học
audio
policies
chính sách
audio
have to
phải
audio
they
họ
audio
payments
thanh toán
audio
regulatory
quy định
audio
adedoja
adedoja
audio
denmark
Đan mạch
audio
subsidy
trợ cấp
audio
widely
rộng rãi
audio
says
nói
audio
using
sử dụng
audio
words
từ
audio
about
Về
audio
with
với
audio
northern
Phương bắc
audio
suggested
đề nghị
audio
makes
làm cho
audio
added
thêm
audio
companies
các công ty
audio
abdulhakeem
abdulhakeem
audio
electrical
điện
audio
groups
các nhóm
audio
megawatt
megawatt
audio
limited
giới hạn
audio
turns
lần lượt
audio
lenders
người cho vay
audio
nigerian
người Nigeria
audio
consumed
tiêu thụ
audio
been
audio
lines
dòng
audio
has
audio
experts
Các chuyên gia
audio
prices
giá cả
audio
something
thứ gì đó
audio
foreign investment
đầu tư nước ngoài
audio
treat
đối xử
audio
recently
gần đây
audio
their
của họ
audio
fifth
thứ năm
audio
on strike
đình công
audio
generator
máy phát điện
audio
germany
nước Đức
audio
generators
máy phát điện
audio
go for
đi
audio
subsidies
trợ cấp
audio
at home
ở nhà
audio
government's
của chính phủ
audio
nova
tân tinh
audio
stopped
dừng lại
audio
went
đi
audio
called
gọi điện
audio
moral
có đạo đức
audio
blame
đổ tội
audio
to use
sử dụng
audio
protest
phản kháng
audio
needs
nhu cầu
audio
that is
đó là
audio
had
audio
power production
sản xuất điện
audio
problems
các vấn đề
audio
one or two
một hoặc hai
audio
lorat
lorat
audio
cleaner'
sạch hơn'
audio
stores
cửa hàng
audio
nobody
không ai
audio
to get
để có được
audio
said
nói
audio
removed
LOẠI BỎ
audio
diesel
dầu diesel
audio
branches
chi nhánh
audio
china
Trung Quốc
audio
does
làm
audio
used
đã sử dụng
audio
includes
bao gồm
audio
plans
các kế hoạch
audio
means
có nghĩa
audio
computers
máy tính
audio
not
không
audio
depends
phụ thuộc
audio
megawatts
megawatt
audio
difference
sự khác biệt
audio
reportedly
theo báo cáo
audio
countries
Quốc gia
audio
amadi
amadi
audio
last year
năm ngoái
audio
increases
tăng
audio
will
sẽ
audio
total costs
tổng chi phí
audio
working
đang làm việc
audio
country's
đất nước
audio
international energy agency
Cơ quan năng lượng quốc tế
audio
its
của nó
audio
suddenly
đột nhiên
audio
grid
lưới
audio
warned
cảnh báo
audio
disappear
biến mất
audio
produced
sản xuất
audio
primary school
trường tiểu học
audio
run on
chạy trên
audio
times
lần
audio
lower
thấp hơn
audio
akinwale
tương tự
audio
sam
sam
audio
evenings
buổi tối
audio
cannot
không thể
audio
higher
cao hơn
audio
managing director
giám đốc điều hành
audio
nigerians
người Nigeria
audio
goes
đi
audio
generated
tạo ra
audio
central
trung tâm
audio
businesspeople
doanh nhân
audio
the internet
mạng
audio
and
audio
azura
màu xanh lam
audio
to send out
gửi đi
audio
owes
nợ
audio
completed
hoàn thành
View less

Other articles