flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

SpaceX to Build Vehicle to Deorbit Space Station

Save News
2024-07-07 22:30:09
Translation suggestions
SpaceX to Build Vehicle to Deorbit Space Station
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
build
xây dựng
audio
begin
bắt đầu
audio
continue
Tiếp tục
audio
between
giữa
audio
although
mặc dù
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
build
xây dựng
audio
begin
bắt đầu
audio
continue
Tiếp tục
audio
between
giữa
audio
although
mặc dù
audio
equipment
thiết bị
audio
final
cuối cùng
audio
often
thường
audio
million
triệu
audio
part
phần
audio
international
quốc tế
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
future
tương lai
audio
include
bao gồm
audio
system
hệ thống
audio
contract
hợp đồng
audio
still
vẫn
audio
november
tháng mười một
audio
require
yêu cầu
audio
other
khác
audio
where
Ở đâu
audio
people
mọi người
audio
improve
cải thiện
audio
in order to
để
audio
difficult
khó
audio
low
thấp
audio
safe
an toàn
audio
end
kết thúc
audio
design
thiết kế
audio
program
chương trình
audio
company
công ty
audio
help
giúp đỡ
audio
someone
người nào đó
audio
without
không có
audio
carry
mang
audio
after
sau đó
audio
produce
sản xuất
audio
during
trong lúc
audio
develop
phát triển
audio
into
vào trong
audio
area
khu vực
audio
most
hầu hết
audio
back
mặt sau
audio
consider
coi như
audio
retire
về hưu
audio
level
mức độ
audio
until
cho đến khi
audio
while
trong khi
audio
regular
thường xuyên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bill
hóa đơn
audio
ensure
đảm bảo
audio
cause
gây ra
audio
option
lựa chọn
audio
since
từ
audio
throughout
khắp
audio
bill
hóa đơn
audio
ensure
đảm bảo
audio
cause
gây ra
audio
option
lựa chọn
audio
since
từ
audio
throughout
khắp
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
several
một số
audio
guide
hướng dẫn
audio
once
một lần
audio
technical
kỹ thuật
audio
used to
đã từng
audio
supplies
quân nhu
audio
partner
cộng sự
audio
launch
phóng
audio
need
nhu cầu
audio
target
mục tiêu
audio
already
đã
audio
take place
diễn ra
audio
method
phương pháp
audio
relationship
mối quan hệ
audio
neither
không
audio
above
bên trên
audio
leader
lãnh đạo
audio
remain
duy trì
audio
achieve
đạt được
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
operate
vận hành
audio
gas
khí ga
audio
nor
cũng không
audio
aim
mục tiêu
audio
point
điểm
audio
set
bộ
audio
operate
vận hành
audio
gas
khí ga
audio
nor
cũng không
audio
aim
mục tiêu
audio
point
điểm
audio
set
bộ
audio
turn
xoay
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
distance
khoảng cách
audio
existing
hiện có
audio
given
được cho
audio
science
khoa học
audio
then
sau đó
audio
statement
tuyên bố
audio
distance
khoảng cách
audio
existing
hiện có
audio
given
được cho
audio
science
khoa học
audio
then
sau đó
audio
statement
tuyên bố
audio
manner
thái độ
audio
worth
đáng giá
audio
reach
với tới
audio
associate
kết hợp
audio
private
riêng tư
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
spacex
Spacex
audio
space station
trạm không gian
audio
deorbit
ghi nợ
audio
to
ĐẾN
audio
slowing
chậm lại
audio
live
trực tiếp
audio
spacex
Spacex
audio
space station
trạm không gian
audio
deorbit
ghi nợ
audio
to
ĐẾN
audio
slowing
chậm lại
audio
one day
một ngày
audio
none
không có
audio
planned
kế hoạch
audio
options
tùy chọn
audio
development
phát triển
audio
to use
sử dụng
audio
choices
sự lựa chọn
audio
controlled
được kiểm soát
audio
designed
được thiết kế
audio
established
thành lập
audio
costs
chi phí
audio
operations
hoạt động
audio
current plan
Kế hoạch hiện tại
audio
this
cái này
audio
another
khác
audio
needs
nhu cầu
audio
stretch
kéo dài
audio
that is
đó là
audio
had
audio
new zealand
New Zealand
audio
met
gặp
audio
resistant
kháng cự
audio
station's
trạm của
audio
sometime
thỉnh thoảng
audio
expected
hy vọng
audio
liquid state
trạng thái lỏng
audio
forever
mãi mãi
audio
south america
Nam Mỹ
audio
apart
riêng biệt
audio
space research
nghiên cứu không gian
audio
having
đang có
audio
agreed
đã đồng ý
audio
reporters
những phóng viên
audio
farthest
xa nhất
audio
specially
đặc biệt
audio
officials
quan chức
audio
laboratories
các phòng thí nghiệm
audio
predicts
dự đoán
audio
administrator
người quản lý
audio
says
nói
audio
elements
yếu tố
audio
shows
trình diễn
audio
vertical
thẳng đứng
audio
safety
sự an toàn
audio
from
từ
audio
vaporize
bốc hơi
audio
words
từ
audio
identified
xác định
audio
space agency
Cơ quan không gian
audio
based on
dựa trên
audio
pacific ocean
Thái Bình Dương
audio
further information
thêm thông tin
audio
astronauts
phi hành gia
audio
out of
ra khỏi
audio
with
với
audio
earth orbit
quỹ đạo trái đất
audio
said
nói
audio
partnerships
quan hệ đối tác
audio
which
cái mà
audio
to provide
cung cấp
audio
does
làm
audio
open water
mở nước
audio
noted
ghi nhận
audio
some
một số
audio
calls
cuộc gọi
audio
plans
các kế hoạch
audio
decided
quyết định
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
intense heat
Sức nóng dữ dội
audio
nasa's
của nasa
audio
not
không
audio
dragon
rồng
audio
spetch
bài phát biểu
audio
ownership
quyền sở hữu
audio
versions
phiên bản
audio
would
sẽ
audio
companies
các công ty
audio
ends
kết thúc
audio
directorate
ban giám đốc
audio
earth's
trái đất
audio
transporting
vận chuyển
audio
have
audio
bowersox
bowersox
audio
nemo
nemo
audio
will
sẽ
audio
dependable
đáng tin cậy
audio
targeted
nhắm mục tiêu
audio
ken
ken
audio
unpopulated
không có người ở
audio
inhabited
có người ở
audio
pieces
miếng
audio
orbiting
quay quanh
audio
spacex's
của spacex
audio
retired
đã nghỉ hưu
audio
its
của nó
audio
additional
thêm vào
audio
to change
thay đổi
audio
made
làm ra
audio
was
đã từng là
audio
russian
tiếng Nga
audio
mission
Sứ mệnh
audio
transition
chuyển tiếp
audio
stations
trạm
audio
but
Nhưng
audio
dense
ngu độn
audio
been
audio
last year
năm ngoái
audio
how
Làm sao
audio
american
Người Mỹ
audio
has
audio
identifies
xác định
audio
requirements
yêu cầu
audio
adj
tính từ
audio
service life
cuộc sống phục vụ
audio
describing
miêu tả
audio
blueprint
bản vẽ thiết kế
audio
partners
đối tác
audio
something
thứ gì đó
audio
slow
chậm
audio
national
quốc gia
audio
recently
gần đây
audio
solid
chất rắn
audio
involved
có liên quan
audio
survive
tồn tại
audio
california
California
audio
changes
thay đổi
audio
privately
riêng tư
audio
systems
hệ thống
audio
to move
để di chuyển
audio
operation
hoạt động
audio
spoke
nói chuyện
audio
modifications
sửa đổi
audio
reentry
quay trở lại
audio
atmospheric re-entry
tái nhập khí quyển
audio
be
audio
higher
cao hơn
audio
cannot
không thể
audio
carried
mang theo
audio
operational
hoạt động
audio
iss
audio
did
làm
audio
developed
đã phát triển
audio
altitude
độ cao
audio
spot
điểm
audio
landing
đổ bộ
audio
taking
đang lấy
audio
agency's
của cơ quan
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
washington
Washington
audio
iss'
là'
audio
continuously
liên tục
audio
announced
công bố
audio
southernmost
cực nam
audio
nasa
nasa
audio
burn up
đốt cháy
audio
chosen
đã chọn
audio
exploration
thăm dò
audio
provided
cung cấp
audio
trips
chuyến đi
audio
are
audio
deorbiting
sự suy yếu
audio
effectiveness
hiệu quả
audio
modify
biến đổi
audio
object
sự vật
audio
lifetime
cả đời
audio
lowering
hạ thấp
audio
land in
đất ở
audio
itself
chính nó
audio
called
gọi điện
audio
by
qua
audio
chose
đã chọn
audio
about
Về
View less

Other articles