flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US States to Train Workers on AI in Workplace

Save News
2024-07-03 22:30:08
Translation suggestions
US States to Train Workers on AI in Workplace
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
train
xe lửa
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
bring
mang đến
audio
learn
học hỏi
audio
know
biết
audio
train
xe lửa
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
bring
mang đến
audio
learn
học hỏi
audio
know
biết
audio
high
cao
audio
search
tìm kiếm
audio
many
nhiều
audio
quickly
nhanh
audio
more
hơn
audio
very
rất
audio
consider
coi như
audio
way
đường
audio
manage
quản lý
audio
history
lịch sử
audio
continue
Tiếp tục
audio
teach
dạy bảo
audio
special
đặc biệt
audio
understand
hiểu
audio
also
Mà còn
audio
knowledge
kiến thức
audio
job
công việc
audio
where
Ở đâu
audio
difficult
khó
audio
create
tạo nên
audio
current
hiện hành
audio
modern
hiện đại
audio
someone
người nào đó
audio
give
đưa cho
audio
ability
khả năng
audio
become
trở nên
audio
add
thêm vào
audio
good
Tốt
audio
new
mới
audio
require
yêu cầu
audio
business
việc kinh doanh
audio
bill
hóa đơn
audio
center
trung tâm
audio
percent
phần trăm
audio
hope
mong
audio
free
miễn phí
audio
year
năm
audio
best
tốt nhất
audio
expand
mở rộng
audio
service
dịch vụ
audio
useful
hữu ích
audio
information
thông tin
audio
away
xa
audio
support
ủng hộ
audio
home
trang chủ
audio
explain
giải thích
audio
bad
xấu
audio
speed
tốc độ
audio
people
mọi người
audio
improve
cải thiện
audio
company
công ty
audio
technology
công nghệ
audio
excellent
xuất sắc
audio
without
không có
audio
most
hầu hết
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
đầu tiên
audio
individual
cá nhân
audio
strategy
chiến lược
audio
related
có liên quan
audio
finance
tài chính
audio
examine
nghiên cứu
audio
first
đầu tiên
audio
individual
cá nhân
audio
strategy
chiến lược
audio
related
có liên quan
audio
finance
tài chính
audio
examine
nghiên cứu
audio
found
thành lập
audio
range
phạm vi
audio
process
quá trình
audio
recognize
nhận ra
audio
recent
gần đây
audio
similar
tương tự
audio
based
dựa trên
audio
study
học
audio
deal with
đối phó với
audio
update
cập nhật
audio
need
nhu cầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
collection
bộ sưu tập
audio
aim
mục tiêu
audio
education
giáo dục
audio
else
khác
audio
series
loạt
audio
proof
bằng chứng
audio
collection
bộ sưu tập
audio
aim
mục tiêu
audio
education
giáo dục
audio
else
khác
audio
series
loạt
audio
proof
bằng chứng
audio
subject
chủ thể
audio
writer
nhà văn
audio
tool
dụng cụ
audio
lack
thiếu
audio
should
nên
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
perform
trình diễn
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
common
chung
audio
existing
hiện có
audio
state
tình trạng
audio
certain
chắc chắn
audio
possibility
khả năng
audio
statement
tuyên bố
audio
common
chung
audio
existing
hiện có
audio
state
tình trạng
audio
certain
chắc chắn
audio
possibility
khả năng
audio
statement
tuyên bố
audio
particular
cụ thể
audio
basic
nền tảng
audio
professor
giáo sư
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
concern
quan tâm
audio
us
chúng ta
audio
workplace
nơi làm việc
audio
on
TRÊN
audio
workers
công nhân
audio
states
Những trạng thái
audio
concern
quan tâm
audio
us
chúng ta
audio
workplace
nơi làm việc
audio
on
TRÊN
audio
workers
công nhân
audio
states
Những trạng thái
audio
ai
ai
audio
in
TRONG
audio
to
ĐẾN
audio
james
James
audio
our
của chúng tôi
audio
lablanc
lablanc
audio
haas
haas
audio
what
audio
technologies
công nghệ
audio
unpleasant
khó chịu
audio
launched
ra mắt
audio
communities
cộng đồng
audio
artificial
nhân tạo
audio
senator
thượng nghị sĩ
audio
from
từ
audio
included
bao gồm
audio
state's
Những trạng thái
audio
going
đang đi
audio
rural
nông thôn
audio
which
cái mà
audio
publicly
công khai
audio
who
Ai
audio
employed
có việc làm
audio
would
sẽ
audio
social science
Khoa học xã hội
audio
mississippi
Mississippi
audio
importance
tầm quan trọng
audio
have
audio
marvin
marvin
audio
four
bốn
audio
how
Làm sao
audio
serves
phục vụ
audio
concerned
lo âu
audio
at risk
có nguy cơ
audio
tech
công nghệ
audio
including
bao gồm
audio
trained
đào tạo
audio
legislation
pháp luật
audio
one
một
audio
improved
được cải thiện
audio
behave
ứng xử
audio
nearly
gần như
audio
classroom
lớp học
audio
imitate
bắt chước
audio
were
đã từng
audio
imitators
kẻ bắt chước
audio
parts
các bộ phận
audio
venay
vene
audio
teaching
giảng bài
audio
democratic
dân chủ
audio
taught
dạy
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
basics
điều cơ bản
audio
by
qua
audio
can
Có thể
audio
narrow
chật hẹp
audio
jobs
việc làm
audio
increasingly
ngày càng
audio
designed
được thiết kế
audio
this
cái này
audio
academy
học viện
audio
expected
hy vọng
audio
must
phải
audio
all
tất cả
audio
smart
thông minh
audio
employees
người lao động
audio
earning
kiếm tiền
audio
harmful
có hại
audio
could
có thể
audio
maryland
maryland
audio
studies
học
audio
certifications
chứng chỉ
audio
programs
chương trình
audio
but
Nhưng
audio
heavily
nặng nề
audio
done
xong
audio
official document
tài liệu chính thức
audio
literate
biết đọc
audio
california
California
audio
changes
thay đổi
audio
citizens
công dân
audio
his
của anh ấy
audio
assemblyman
người lắp ráp
audio
students
sinh viên
audio
listed
liệt kê
audio
maroney
màu hạt dẻ
audio
skills
kỹ năng
audio
online
trực tuyến
audio
are
audio
planned
kế hoạch
audio
offers
ưu đãi
audio
thinks
nghĩ
audio
they
họ
audio
law school
trường luật
audio
sought
tìm kiếm
audio
considered
được xem xét
audio
says
nói
audio
elements
yếu tố
audio
in order for
để cho
audio
words
từ
audio
identified
xác định
audio
living in
sống ở
audio
performed
thực hiện
audio
lives
cuộc sống
audio
to provide
cung cấp
audio
in a manner
theo một cách nào đó
audio
when
khi
audio
makes
làm cho
audio
and
audio
added
thêm
audio
to remove
để loại bỏ
audio
indeed
thực vậy
audio
at least
ít nhất
audio
proposed
đề xuất
audio
inequities
sự bất bình đẳng
audio
we
chúng tôi
audio
only if
chỉ nếu
audio
exposed
để lộ ra
audio
take off
cởi
audio
equity
công bằng
audio
been
audio
cities
các thành phố
audio
massachusetts
Massachusetts
audio
has
audio
working group
nhóm làm việc
audio
depend on
phụ thuộc vào
audio
moderately
vừa phải
audio
their
của họ
audio
systems
hệ thống
audio
computer literacy
trình độ tin học
audio
devices
thiết bị
audio
eliminate
loại bỏ
audio
digitally
bằng kỹ thuật số
audio
trusted
đáng tin cậy
audio
sources
nguồn
audio
expose
phơi ra
audio
certification
chứng nhận
audio
or something
hoặc cái gì đó
audio
told
nói
audio
listings
danh sách
audio
about
Về
audio
happening
đang xảy ra
audio
make up the difference
tạo nên sự khác biệt
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
learning
học hỏi
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
staying
ở lại
audio
generative
có tính sinh sản
audio
math
toán học
audio
specialized
chuyên
audio
sense
giác quan
audio
had
audio
advocates
những người ủng hộ
audio
problems
các vấn đề
audio
opposed
phản đối
audio
connecticut
Connecticut
audio
officials
quan chức
audio
humans
con người
audio
marc
marc
audio
said
nói
audio
does
làm
audio
areas
khu vực
audio
noted
ghi nhận
audio
includes
bao gồm
audio
means
có nghĩa
audio
worsen
xấu đi
audio
responsibly
có trách nhiệm
audio
computers
máy tính
audio
not
không
audio
smarter
thông minh hơn
audio
barriers
rào cản
audio
differences
sự khác biệt
audio
will
sẽ
audio
dependable
đáng tin cậy
audio
needed
cần thiết
audio
country's
đất nước
audio
really
Thực ra
audio
industries
các ngành nghề
audio
known
được biết đến
audio
currently
Hiện nay
audio
gregory
tập đoàn
audio
released
phát hành
audio
classes
các lớp học
audio
internet
Internet
audio
tools
công cụ
audio
why
Tại sao
audio
ways
cách
audio
be
audio
employment
thuê người làm
audio
that
cái đó
audio
availability
khả dụng
audio
highly
đánh giá cao
audio
berkeley
Berkeley
audio
phones
những cái điện thoại
audio
effectively
có hiệu quả
audio
shares
cổ phiếu
audio
interact
tương tác
audio
berman
người Berman
audio
to put
để đặt
View less

Other articles