flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Officials Describe Operation Against al-Qaida's Leader

Save News
2022-08-02 22:30:20
Translation suggestions
US Officials Describe Operation Against al-Qaida's Leader
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Nguyễn Thế Linh
0 0
2022-08-03
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
describe
mô tả
audio
monday
Thứ hai
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
say
nói
audio
top
đứng đầu
audio
september
tháng 9
audio
describe
mô tả
audio
monday
Thứ hai
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
say
nói
audio
top
đứng đầu
audio
september
tháng 9
audio
after
sau đó
audio
president
chủ tịch
audio
find
tìm thấy
audio
result
kết quả
audio
before
trước
audio
area
khu vực
audio
inside
bên trong
audio
year
năm
audio
ago
trước kia
audio
country
quốc gia
audio
family
gia đình
audio
children
những đứa trẻ
audio
into
vào trong
audio
safe
an toàn
audio
house
căn nhà
audio
later
sau đó
audio
same
như nhau
audio
different
khác biệt
audio
confirm
xác nhận
audio
often
thường
audio
where
Ở đâu
audio
building
xây dựng
audio
other
khác
audio
people
mọi người
audio
there
ở đó
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
audio
carry
mang
audio
without
không có
audio
also
Mà còn
audio
reduce
giảm bớt
audio
close
đóng
audio
come
đến
audio
best
tốt nhất
audio
action
hoạt động
audio
july
tháng bảy
audio
white
trắng
audio
room
phòng
audio
meeting
cuộc họp
audio
weather
thời tiết
audio
success
thành công
audio
report
báo cáo
audio
group
nhóm
audio
government
chính phủ
audio
final
cuối cùng
audio
advice
khuyên bảo
audio
air
không khí
audio
while
trong khi
audio
because
bởi vì
audio
difficult
khó
audio
again
lại
audio
small
bé nhỏ
audio
wall
tường
audio
outside
ngoài
audio
high
cao
audio
level
mức độ
audio
person
người
audio
stand
đứng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sit
ngồi
audio
against
chống lại
audio
leader
lãnh đạo
audio
lead
chỉ huy
audio
condition
tình trạng
audio
either
hoặc
audio
sit
ngồi
audio
against
chống lại
audio
leader
lãnh đạo
audio
lead
chỉ huy
audio
condition
tình trạng
audio
either
hoặc
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
recent
gần đây
audio
examine
nghiên cứu
audio
available
có sẵn
audio
situation
tình huống
audio
community
cộng đồng
audio
affect
ảnh hưởng
audio
target
mục tiêu
audio
based
dựa trên
audio
leadership
Khả năng lãnh đạo
audio
relationship
mối quan hệ
audio
among
giữa
audio
take
lấy
audio
remain
duy trì
audio
over
qua
audio
possible
khả thi
audio
exact
chính xác
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
accurate
chính xác
audio
administration
sự quản lý
audio
risk
rủi ro
audio
cabinet
tủ
audio
accurate
chính xác
audio
administration
sự quản lý
audio
risk
rủi ro
audio
cabinet
tủ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
others
những người khác
audio
plan
kế hoạch
audio
press
nhấn
audio
official
chính thức
audio
overall
tổng thể
audio
director
giám đốc
audio
others
những người khác
audio
plan
kế hoạch
audio
press
nhấn
audio
official
chính thức
audio
overall
tổng thể
audio
director
giám đốc
audio
model
người mẫu
audio
given
được cho
audio
senior
người lớn tuổi
audio
stay
ở lại
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
withdrawal
rút tiền
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
approval
sự chấp thuận
audio
presence
sự hiện diện
audio
balcony
ban công
audio
particular
cụ thể
audio
withdrawal
rút tiền
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
approval
sự chấp thuận
audio
presence
sự hiện diện
audio
balcony
ban công
audio
attack
tấn công
audio
precise
chính xác
audio
strike
đánh đập
audio
identity
danh tính
audio
aircraft
phi cơ
audio
capture
chiếm lấy
audio
careful
cẩn thận
audio
announcement
thông báo
audio
structure
kết cấu
audio
ramification
sự phân nhánh
View less

Other articles