flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ghana Artist Adds Old Airplanes to Community Learning Space

Save News
2022-07-24 22:30:32
Translation suggestions
Ghana Artist Adds Old Airplanes to Community Learning Space
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Khánh Hiền
0 0
2022-07-25
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
old
audio
space
không gian
audio
where
Ở đâu
audio
year
năm
audio
add
thêm vào
audio
center
trung tâm
audio
old
audio
space
không gian
audio
where
Ở đâu
audio
year
năm
audio
add
thêm vào
audio
center
trung tâm
audio
red
màu đỏ
audio
build
xây dựng
audio
art
nghệ thuật
audio
large
lớn
audio
teach
dạy bảo
audio
like
giống
audio
computer
máy tính
audio
history
lịch sử
audio
more
hơn
audio
free
miễn phí
audio
very
rất
audio
much
nhiều
audio
name
tên
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
into
vào trong
audio
modern
hiện đại
audio
give
đưa cho
audio
look
Nhìn
audio
news
Tin tức
audio
children
những đứa trẻ
audio
grow
phát triển
audio
think
nghĩ
audio
step
bước chân
audio
change
thay đổi
audio
within
ở trong
audio
visit
thăm nom
audio
also
Mà còn
audio
business
việc kinh doanh
audio
sell
bán
audio
care
quan tâm
audio
help
giúp đỡ
audio
learn
học hỏi
audio
want
muốn
audio
life
mạng sống
audio
future
tương lai
audio
make
làm
audio
country
quốc gia
audio
world
thế giới
audio
better
tốt hơn
audio
difficult
khó
audio
complete
hoàn thành
audio
someone
người nào đó
audio
feel
cảm thấy
audio
person
người
audio
job
công việc
audio
before
trước
audio
soon
sớm
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
air
không khí
audio
sure
Chắc chắn
audio
usually
thường xuyên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
improve
cải thiện
audio
artist
nghệ sĩ
audio
community
cộng đồng
audio
several
một số
audio
latest
muộn nhất
audio
agency
hãng
audio
improve
cải thiện
audio
artist
nghệ sĩ
audio
community
cộng đồng
audio
several
một số
audio
latest
muộn nhất
audio
agency
hãng
audio
kind
loại
audio
recent
gần đây
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
take
lấy
audio
otherwise
nếu không thì
audio
place
địa điểm
audio
position
chức vụ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
completely
hoàn toàn
audio
engineering
kỹ thuật
audio
waste
rác thải
audio
society
xã hội
audio
chance
cơ hội
audio
those
những thứ kia
audio
completely
hoàn toàn
audio
engineering
kỹ thuật
audio
waste
rác thải
audio
society
xã hội
audio
chance
cơ hội
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
own
sở hữu
audio
last
cuối cùng
audio
science
khoa học
audio
certain
chắc chắn
audio
base
căn cứ
audio
off
tắt
audio
own
sở hữu
audio
last
cuối cùng
audio
science
khoa học
audio
certain
chắc chắn
audio
base
căn cứ
audio
off
tắt
audio
entire
toàn bộ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
whole
toàn bộ
audio
confidence
sự tự tin
audio
clay
đất sét
audio
transform
biến đổi
audio
predecessor
người tiền nhiệm
audio
inspire
truyền cảm hứng
audio
whole
toàn bộ
audio
confidence
sự tự tin
audio
clay
đất sét
audio
transform
biến đổi
audio
predecessor
người tiền nhiệm
audio
inspire
truyền cảm hứng
audio
studio
phòng thu
audio
capital
thủ đô
audio
imminent
sắp xảy ra
View less

Other articles