flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ukrainian Refugees Sent to Russia

Save News
2022-07-24 22:30:28
Translation suggestions
Ukrainian Refugees Sent to Russia
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
million
triệu
audio
both
cả hai
audio
say
nói
audio
people
mọi người
audio
speak
nói chuyện
audio
new
mới
audio
million
triệu
audio
both
cả hai
audio
say
nói
audio
people
mọi người
audio
speak
nói chuyện
audio
new
mới
audio
home
trang chủ
audio
many
nhiều
audio
news
Tin tức
audio
human
nhân loại
audio
lost
mất
audio
where
Ở đâu
audio
start
bắt đầu
audio
there
ở đó
audio
body
thân hình
audio
after
sau đó
audio
might
có thể
audio
old
audio
woman
đàn bà
audio
back
mặt sau
audio
often
thường
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
away
xa
audio
government
chính phủ
audio
money
tiền bạc
audio
only
chỉ một
audio
very
rất
audio
arrive
đến
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
far
xa
audio
train
xe lửa
audio
trip
chuyến đi
audio
also
Mà còn
audio
within
ở trong
audio
story
câu chuyện
audio
find
tìm thấy
audio
move
di chuyển
audio
part
phần
audio
order
đặt hàng
audio
most
hầu hết
audio
free
miễn phí
audio
because
bởi vì
audio
way
đường
audio
travel
du lịch
audio
country
quốc gia
audio
size
kích cỡ
audio
return
trở lại
audio
family
gia đình
audio
feel
cảm thấy
audio
welcome
Chào mừng
audio
center
trung tâm
audio
goal
mục tiêu
audio
use
sử dụng
audio
want
muốn
audio
behind
phía sau
audio
end
kết thúc
audio
without
không có
audio
other
khác
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
watch
đồng hồ
audio
report
báo cáo
audio
into
vào trong
audio
include
bao gồm
audio
know
biết
audio
happen
xảy ra
audio
just
chỉ
audio
difficult
khó
audio
someone
người nào đó
audio
bad
xấu
audio
understand
hiểu
audio
think
nghĩ
audio
area
khu vực
audio
opinion
ý kiến
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
decision
quyết định
audio
already
đã
audio
several
một số
audio
found
thành lập
audio
agency
hãng
audio
choice
sự lựa chọn
audio
decision
quyết định
audio
already
đã
audio
several
một số
audio
found
thành lập
audio
agency
hãng
audio
choice
sự lựa chọn
audio
as
BẰNG
audio
payment
sự chi trả
audio
instead
thay vì
audio
sign
dấu hiệu
audio
even
thậm chí
audio
over
qua
audio
almost
hầu hết
audio
exchange
trao đổi
audio
transfer
chuyển khoản
audio
across
sang
audio
double
gấp đôi
audio
head
cái đầu
audio
against
chống lại
audio
local
địa phương
audio
replace
thay thế
audio
case
trường hợp
audio
along
dọc theo
audio
temporary
tạm thời
audio
upcoming
sắp tới
audio
power
quyền lực
audio
place
địa điểm
audio
remove
di dời
audio
experience
kinh nghiệm
audio
situation
tình huống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
public
công khai
audio
those
những thứ kia
audio
leave
rời khỏi
audio
through
bởi vì
audio
series
loạt
audio
chance
cơ hội
audio
public
công khai
audio
those
những thứ kia
audio
leave
rời khỏi
audio
through
bởi vì
audio
series
loạt
audio
chance
cơ hội
audio
emergency
khẩn cấp
audio
others
người khác
audio
poor
nghèo
audio
writer
nhà văn
audio
realize
nhận ra
audio
filter
lọc
audio
pass
vượt qua
audio
such
như là
audio
gas
khí ga
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
set
đặt
audio
press
nhấn
audio
live
sống
audio
treatment
sự đối đãi
audio
get
lấy
audio
belongings
đồ đạc
audio
set
đặt
audio
press
nhấn
audio
live
sống
audio
treatment
sự đối đãi
audio
get
lấy
audio
belongings
đồ đạc
audio
plan
kế hoạch
audio
stay
ở lại
audio
state
tình trạng
audio
legal
hợp pháp
audio
official
chính thức
audio
right
Phải
audio
dangerous
nguy hiểm
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
injury
chấn thương
audio
pull
sự lôi kéo
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
standing
đứng
audio
citizenship
quyền công dân
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
injury
chấn thương
audio
pull
sự lôi kéo
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
standing
đứng
audio
citizenship
quyền công dân
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
distant
xa xôi
audio
nowhere
hư không
audio
lose
thua
audio
accuse
buộc tội
audio
nightmare
cơn ác mộng
audio
liquid
chất lỏng
audio
soil
đất
audio
aside
qua một bên
audio
husband
chồng
audio
civil
dân sự
audio
propaganda
tuyên truyền
audio
humanitarian
nhân đạo
audio
military
quân đội
audio
escape
bỏ trốn
audio
distribution
phân bổ
audio
capital
thủ đô
audio
frightening
đáng sợ
audio
bruise
vết bầm tím
audio
asylum
tị nạn
View less

Other articles