flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'Resident Evil' evolves the game/movie franchise into a generic Netflix series

Save News
2022-07-19 19:31:00
Translation suggestions
'Resident Evil' evolves the game/movie franchise into a generic Netflix series
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Thiên Đỗ
0 0
2022-07-19
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
group
nhóm
audio
reason
lý do
audio
care
quan tâm
audio
everything
mọi thứ
audio
after
sau đó
audio
year
năm
audio
group
nhóm
audio
reason
lý do
audio
care
quan tâm
audio
everything
mọi thứ
audio
after
sau đó
audio
give
đưa cho
audio
new
mới
audio
things
đồ đạc
audio
story
câu chuyện
audio
idea
ý tưởng
audio
sound
âm thanh
audio
like
giống
audio
name
tên
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
half
một nửa
audio
only
chỉ một
audio
however
Tuy nhiên
audio
most
hầu hết
audio
outside
ngoài
audio
business
việc kinh doanh
audio
also
Mà còn
audio
long
dài
audio
time
thời gian
audio
ago
trước kia
audio
much
nhiều
audio
into
vào trong
audio
game
trò chơi
audio
very
rất
audio
future
tương lai
audio
less
ít hơn
audio
come
đến
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
before
trước
audio
show
trình diễn
audio
resident
người dân
audio
lead
chỉ huy
audio
as
BẰNG
audio
accurate
chính xác
audio
before
trước
audio
show
trình diễn
audio
resident
người dân
audio
lead
chỉ huy
audio
as
BẰNG
audio
accurate
chính xác
audio
audience
khán giả
audio
recent
gần đây
audio
popular
phổ biến
audio
present
hiện tại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
either
hoặc
audio
version
phiên bản
audio
credit
tín dụng
audio
society
xã hội
audio
either
hoặc
audio
version
phiên bản
audio
credit
tín dụng
audio
society
xã hội
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
series
loạt
audio
stay
ở lại
audio
verify
xác minh
audio
series
loạt
audio
stay
ở lại
audio
verify
xác minh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
odd
số lẻ
audio
trail
dấu vết
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
variant
khác nhau
audio
engage
đính hôn
audio
last
cuối cùng
audio
odd
số lẻ
audio
trail
dấu vết
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
variant
khác nhau
audio
engage
đính hôn
audio
franchise
nhượng quyền thương mại
audio
evolution
sự tiến hóa
audio
operative
hoạt động
audio
undoubtedly
chắc chắn
audio
seemingly
có vẻ
audio
inevitable
không thể tránh khỏi
audio
horrible
tệ hại
audio
migration
di cư
audio
frame
khung
View less

Other articles