flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Tourists held at Changi Airport for carrying kids' toy water guns

Save News
2024-06-12 19:32:47
Translation suggestions
Tourists held at Changi Airport for carrying kids' toy water guns
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
back
mặt sau
audio
remember
nhớ
audio
away
xa
audio
toy
đồ chơi
audio
water
Nước
audio
vacation
kì nghỉ
audio
back
mặt sau
audio
remember
nhớ
audio
away
xa
audio
toy
đồ chơi
audio
water
Nước
audio
vacation
kì nghỉ
audio
family
gia đình
audio
before
trước
audio
after
sau đó
audio
trip
chuyến đi
audio
under
dưới
audio
woman
đàn bà
audio
hour
giờ
audio
airport
sân bay
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
people
người
audio
law
pháp luật
audio
people
người
audio
law
pháp luật
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
need
cần
audio
need
cần
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
pass
vượt qua
audio
pass
vượt qua
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strict
nghiêm ngặt
audio
guns
súng
audio
to
ĐẾN
audio
kids
trẻ em
audio
her
cô ấy
audio
discovered
đã phát hiện
audio
strict
nghiêm ngặt
audio
guns
súng
audio
to
ĐẾN
audio
kids
trẻ em
audio
her
cô ấy
audio
discovered
đã phát hiện
audio
was
đã từng là
audio
their
của họ
audio
the
các
audio
which
cái mà
audio
be
audio
and
audio
rajah
rajah
audio
said
nói
audio
immigration
nhập cư
audio
in
TRONG
audio
could
có thể
audio
bags
túi
audio
brought
đem lại
audio
authorities
chính quyền
audio
changi
thay đổi
audio
items
mặt hàng
audio
were
đã từng
audio
by
qua
audio
replica
bản sao
audio
so
Vì thế
audio
at
Tại
audio
from
từ
audio
two
hai
audio
taken
lấy
audio
rajah's
của rajah
audio
means
có nghĩa
audio
came
đã đến
audio
that
cái đó
audio
controlled
được kiểm soát
audio
held
cầm
audio
police force
lực lượng cảnh sát
audio
singapore
Singapore
audio
husband
chồng
audio
an
MỘT
audio
are
audio
a
Một
audio
can
Có thể
audio
thailand
nước Thái Lan
audio
singapore's
của singapore
audio
approved
tán thành
audio
detained
bị giam giữ
audio
they
họ
audio
carrying
chở
audio
for
audio
kids'
trẻ em'
audio
tourists
khách du lịch
audio
jan
tháng một
audio
reuters
reuters
audio
su
su
audio
of
của
audio
control tower
Tháp điều khiển
audio
edgar
Edgar
View less

Other articles