flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Report: South Asia's Heat Waves 30 Times Likelier with Climate Change

Save News
2022-05-27 22:30:19
Translation suggestions
Report: South Asia's Heat Waves 30 Times Likelier with Climate Change
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
report
báo cáo
audio
change
thay đổi
audio
international
quốc tế
audio
more
hơn
audio
also
Mà còn
audio
say
nói
audio
report
báo cáo
audio
change
thay đổi
audio
international
quốc tế
audio
more
hơn
audio
also
Mà còn
audio
say
nói
audio
weather
thời tiết
audio
become
trở nên
audio
world
thế giới
audio
group
nhóm
audio
red
màu đỏ
audio
large
lớn
audio
area
khu vực
audio
every
mọi
audio
now
Hiện nay
audio
big
to lớn
audio
than
hơn
audio
happen
xảy ra
audio
hundred
trăm
audio
technology
công nghệ
audio
often
thường
audio
things
đồ đạc
audio
come
đến
audio
week
tuần
audio
office
văn phòng
audio
real
thực tế
audio
result
kết quả
audio
between
giữa
audio
much
nhiều
audio
event
sự kiện
audio
very
rất
audio
past
quá khứ
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
month
tháng
audio
march
bước đều
audio
country
quốc gia
audio
april
tháng tư
audio
problem
vấn đề
audio
government
chính phủ
audio
stop
dừng lại
audio
food
đồ ăn
audio
demand
yêu cầu
audio
electricity
điện
audio
people
mọi người
audio
human
nhân loại
audio
health
sức khỏe
audio
number
con số
audio
because
bởi vì
audio
always
luôn luôn
audio
information
thông tin
audio
school
trường học
audio
most
hầu hết
audio
home
trang chủ
audio
third
ngày thứ ba
audio
where
Ở đâu
audio
children
những đứa trẻ
audio
old
audio
air
không khí
audio
many
nhiều
audio
search
tìm kiếm
audio
sell
bán
audio
job
công việc
audio
hard
cứng
audio
body
thân hình
audio
less
ít hơn
audio
day
ngày
audio
eat
ăn
audio
find
tìm thấy
audio
city
thành phố
audio
first
Đầu tiên
audio
design
thiết kế
audio
million
triệu
audio
early
sớm
audio
system
hệ thống
audio
prepare
chuẩn bị
audio
keep
giữ
audio
open
mở
audio
sun
mặt trời
audio
help
giúp đỡ
audio
build
xây dựng
audio
hold
giữ
audio
use
sử dụng
audio
white
trắng
audio
paint
sơn
audio
protect
bảo vệ
audio
develop
phát triển
audio
train
xe lửa
audio
part
phần
audio
just
chỉ
audio
story
câu chuyện
audio
want
muốn
audio
hear
nghe
audio
write
viết
audio
visit
thăm nom
audio
page
trang
audio
difficult
khó
audio
down
xuống
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
person
người
audio
likely
rất có thể
audio
affect
ảnh hưởng
audio
once
một lần
audio
average
trung bình
audio
temperature
nhiệt độ
audio
person
người
audio
likely
rất có thể
audio
affect
ảnh hưởng
audio
once
một lần
audio
average
trung bình
audio
temperature
nhiệt độ
audio
twice
hai lần
audio
as
BẰNG
audio
possible
khả thi
audio
sign
dấu hiệu
audio
probably
có lẽ
audio
above
bên trên
audio
over
qua
audio
since
từ
audio
usual
thường
audio
supply
cung cấp
audio
leading
dẫn đầu
audio
power
quyền lực
audio
least
ít nhất
audio
suggest
gợi ý
audio
found
thành lập
audio
remove
di dời
audio
trash
rác
audio
value
giá trị
audio
public
công cộng
audio
similar
tương tự
audio
available
có sẵn
audio
expert
chuyên gia
audio
study
học
audio
local
địa phương
audio
resident
người dân
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
south
phía nam
audio
such
như là
audio
common
chung
audio
others
người khác
audio
record
ghi
audio
place
nơi
audio
south
phía nam
audio
such
như là
audio
common
chung
audio
others
người khác
audio
record
ghi
audio
earlier
sớm hơn
audio
population
dân số
audio
risk
rủi ro
audio
poor
nghèo
audio
through
bởi vì
audio
aim
mục tiêu
audio
chemical
hóa chất
audio
lack
thiếu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
section
phần
audio
heat
nhiệt
audio
institute
học viện
audio
last
cuối cùng
audio
college
trường cao đẳng
audio
press
nhấn
audio
section
phần
audio
heat
nhiệt
audio
institute
học viện
audio
last
cuối cùng
audio
college
trường cao đẳng
audio
press
nhấn
audio
live
sống
audio
plan
kế hoạch
audio
class
lớp học
audio
official
chính thức
audio
valley
thung lũng
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
conservative
thận trọng
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
stress
nhấn mạnh
audio
federal
liên bang
audio
extreme
vô cùng
audio
particular
cụ thể
audio
conservative
thận trọng
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
stress
nhấn mạnh
audio
federal
liên bang
audio
extreme
vô cùng
audio
disastrous
thảm họa
audio
severe
nghiêm trọng
audio
rare
hiếm
audio
climate
khí hậu
audio
capital
thủ đô
audio
faith
sự tin tưởng
View less

Other articles