flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How to Grow, Eat Sunflowers

Save News
2022-05-16 22:30:03
Translation suggestions
How to Grow, Eat Sunflowers
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
grow
phát triển
audio
eat
ăn
audio
long
dài
audio
history
lịch sử
audio
there
ở đó
audio
food
đồ ăn
audio
grow
phát triển
audio
eat
ăn
audio
long
dài
audio
history
lịch sử
audio
there
ở đó
audio
food
đồ ăn
audio
around
xung quanh
audio
late
muộn
audio
time
thời gian
audio
way
đường
audio
today
Hôm nay
audio
make
làm
audio
become
trở nên
audio
because
bởi vì
audio
enjoy
thưởng thức
audio
different
khác biệt
audio
reason
lý do
audio
support
ủng hộ
audio
story
câu chuyện
audio
easy
dễ
audio
small
bé nhỏ
audio
start
bắt đầu
audio
put
đặt
audio
water
Nước
audio
before
trước
audio
each
mỗi
audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
date
ngày
audio
keep
giữ
audio
too
cũng vậy
audio
until
cho đến khi
audio
begin
bắt đầu
audio
area
khu vực
audio
choose
chọn
audio
outside
ngoài
audio
provide
cung cấp
audio
day
ngày
audio
develop
phát triển
audio
important
quan trọng
audio
third
ngày thứ ba
audio
down
xuống
audio
large
lớn
audio
amount
số lượng
audio
where
Ở đâu
audio
help
giúp đỡ
audio
season
mùa
audio
week
tuần
audio
hold
giữ
audio
reduce
giảm bớt
audio
during
trong lúc
audio
require
yêu cầu
audio
strong
mạnh
audio
best
tốt nhất
audio
protect
bảo vệ
audio
also
Mà còn
audio
open
mở
audio
cut
cắt
audio
bring
mang đến
audio
inside
bên trong
audio
wait
Chờ đợi
audio
back
mặt sau
audio
end
kết thúc
audio
brown
màu nâu
audio
bag
cái túi
audio
avoid
tránh xa
audio
hard
cứng
audio
look
Nhìn
audio
wash
rửa
audio
dry
khô
audio
cook
đầu bếp
audio
hot
nóng
audio
let
cho phép
audio
difficult
khó
audio
garden
vườn
audio
vegetables
rau
audio
weather
thời tiết
audio
enough
đủ
audio
improve
cải thiện
audio
stop
dừng lại
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
fire
lửa
audio
likely
rất có thể
audio
over
qua
audio
found
thành lập
audio
leading
dẫn đầu
audio
plant
thực vật
audio
fire
lửa
audio
likely
rất có thể
audio
over
qua
audio
found
thành lập
audio
leading
dẫn đầu
audio
plant
thực vật
audio
popular
phổ biến
audio
recent
gần đây
audio
show
trình diễn
audio
expert
chuyên gia
audio
even
thậm chí
audio
process
quá trình
audio
place
địa điểm
audio
least
ít nhất
audio
as
BẰNG
audio
ground
đất
audio
remove
di dời
audio
attention
chú ý
audio
competition
cuộc thi
audio
need
nhu cầu
audio
against
chống lại
audio
gather
tập trung
audio
head
cái đầu
audio
temperature
nhiệt độ
audio
once
một lần
audio
cause
gây ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
huge
to lớn
audio
north
phía bắc
audio
europe
Châu Âu
audio
century
thế kỷ
audio
oil
dầu
audio
material
vật chất
audio
huge
to lớn
audio
north
phía bắc
audio
europe
Châu Âu
audio
century
thế kỷ
audio
oil
dầu
audio
writer
nhà văn
audio
own
sở hữu
audio
direct
trực tiếp
audio
aim
mục tiêu
audio
pay
chi trả
audio
through
bởi vì
audio
fall
ngã
audio
set
bộ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
meter
mét
audio
off
tắt
audio
then
sau đó
audio
form
hình thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
heat
nhiệt
audio
evidence
chứng cớ
audio
native
tự nhiên
audio
sunflower
hoa hướng dương
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
outdoors
ngoài trời
audio
heat
nhiệt
audio
evidence
chứng cớ
audio
native
tự nhiên
audio
sunflower
hoa hướng dương
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
outdoors
ngoài trời
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
loosen
nới lỏng
audio
fertilizer
phân bón
audio
loose
lỏng lẻo
audio
boil
đun sôi
audio
apart
riêng biệt
audio
lasting
bền vững
audio
additional
thêm vào
audio
occurrence
tần suất xảy ra
audio
frost
sương giá
audio
soil
đất
audio
layer
lớp
audio
structure
kết cấu
audio
container
thùng đựng hàng
View less

Other articles