flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Russia Launches New Drone Attacks in Ukraine

Save News
2022-10-17 22:30:19
Translation suggestions
Russia Launches New Drone Attacks in Ukraine
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
other
khác
audio
monday
Thứ hai
audio
fire
ngọn lửa
audio
people
mọi người
audio
look
Nhìn
audio
new
mới
audio
other
khác
audio
monday
Thứ hai
audio
fire
ngọn lửa
audio
people
mọi người
audio
look
Nhìn
audio
increase
tăng
audio
week
tuần
audio
country
quốc gia
audio
building
xây dựng
audio
also
Mà còn
audio
woman
đàn bà
audio
there
ở đó
audio
provide
cung cấp
audio
total
tổng cộng
audio
never
không bao giờ
audio
name
tên
audio
only
chỉ một
audio
able
có thể
audio
call
gọi
audio
say
nói
audio
under
dưới
audio
hospital
bệnh viện
audio
fly
bay
audio
air
không khí
audio
equipment
thiết bị
audio
important
quan trọng
audio
without
không có
audio
president
chủ tịch
audio
night
đêm
audio
morning
buổi sáng
audio
end
kết thúc
audio
office
văn phòng
audio
meaning
nghĩa
audio
part
phần
audio
past
quá khứ
audio
top
đứng đầu
audio
foreign
nước ngoài
audio
great
Tuyệt
audio
training
đào tạo
audio
program
chương trình
audio
million
triệu
audio
help
giúp đỡ
audio
buy
mua
audio
difficult
khó
audio
attach
gắn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
area
khu vực
audio
across
sang
audio
energy
năng lượng
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
mayor
thị trưởng
audio
area
khu vực
audio
across
sang
audio
energy
năng lượng
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
mayor
thị trưởng
audio
as
BẰNG
audio
found
thành lập
audio
target
mục tiêu
audio
power
quyền lực
audio
latest
muộn nhất
audio
head
cái đầu
audio
plant
thực vật
audio
place
địa điểm
audio
demonstrate
chứng minh
audio
need
nhu cầu
audio
extremely
vô cùng
audio
accurate
chính xác
audio
exact
chính xác
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
operate
vận hành
audio
series
loạt
audio
those
những thứ kia
audio
leave
rời khỏi
audio
nearby
gần đó
audio
toward
theo hướng
audio
operate
vận hành
audio
series
loạt
audio
those
những thứ kia
audio
leave
rời khỏi
audio
nearby
gần đó
audio
toward
theo hướng
audio
population
dân số
audio
break
phá vỡ
audio
word
từ
audio
chief
trưởng
audio
europe
Châu Âu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
last
cuối cùng
audio
press
nhấn
audio
interior
Nội địa
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
then
sau đó
audio
such
như vậy
audio
last
cuối cùng
audio
press
nhấn
audio
interior
Nội địa
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
then
sau đó
audio
elsewhere
nơi khác
audio
get
lấy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
basic
cơ bản
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
explode
nổ tung
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
marked
đánh dấu
audio
arms
cánh tay
audio
basic
cơ bản
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
explode
nổ tung
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
marked
đánh dấu
audio
arms
cánh tay
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
ammunition
đạn dược
audio
assistance
hỗ trợ
audio
intense
mãnh liệt
audio
attack
tấn công
audio
ministry
Bộ
audio
setting
cài đặt
audio
pregnant
có thai
audio
prime
xuất sắc
audio
victory
chiến thắng
audio
revolutionary
mang tính cách mạng
audio
aircraft
phi cơ
audio
striking
nổi bật
audio
capital
thủ đô
audio
structure
kết cấu
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
massive
to lớn
audio
military
quân đội
audio
violent
hung bạo
View less

Other articles